学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/予以/给予何在基于
予以
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

予以/给予

Cách dùng 予以 và 给予 trong tiếng Trung: 予以处理, 给予支持

(对 + Người) + 予以 + Động từ 2 âm tiết; 给予 + Người + Danh từ: 对他予以表扬 / 给予他表扬 = khen ngợi anh ấy (trang trọng).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

予以/给予Cấu trúc

Subject + 予以/给予 + Verb/Noun

(对 + Người) + 予以 + Động từ 2 âm tiết; 给予 + Người + Danh từ: 对他予以表扬 / 给予他表扬 = khen ngợi anh ấy (trang trọng).

Giải thích

予以 (yǔyǐ) và 给予 (jǐyǔ) là động từ văn viết, nghĩa "dành cho, tiến hành", đứng trước một động từ/danh từ HAI âm tiết chỉ hành động như 奖励, 处理, 支持, 帮助, 答复, 表扬. 给予 có thể mang người nhận ngay sau: 给予他帮助, hoặc làm định ngữ: 给予我们的支持. 予以 KHÔNG mang người nhận; người nhận đưa lên trước bằng 对: 对他予以表扬. Phía sau phải là từ hai âm tiết, không dùng động từ đơn âm (予以罚 ✗).

对表现突出的员工,公司将予以奖励。

Duì biǎoxiàn tūchū de yuángōng, gōngsī jiāng yǔyǐ jiǎnglì.

Với những nhân viên có thành tích nổi bật, công ty sẽ khen thưởng.

2

Công thức theo dạng câu

对… 予以…

对 + Đối tượng + 予以 + Động từ 2 âm tiết

对迟到的同学予以批评。

Duì chídào de tóngxué yǔyǐ pīpíng.

Phê bình những bạn đến muộn.

给予 + Người + Danh từ

给予 + Người nhận + 帮助/支持/奖励

社区给予独居老人很多照顾。

Shèqū jǐyǔ dú jū lǎorén hěn duō zhàogu.

Khu dân cư dành nhiều sự chăm sóc cho người già sống một mình.

给予 làm định ngữ

Người + 给予 + Người nhận + 的 + Danh từ

老师给予我的鼓励,我一直记得。

Lǎoshī jǐyǔ wǒ de gǔlì, wǒ yìzhí jìde.

Sự khích lệ thầy dành cho tôi, tôi luôn ghi nhớ.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản hành chính, thông báo

    Nói về khen thưởng, xử phạt, giải quyết.

    • 对举报属实者,本单位将予以奖励。

      Duì jǔbào shǔ shí zhě, běn dānwèi jiāng yǔyǐ jiǎnglì.

      Người tố giác đúng sự thật sẽ được đơn vị khen thưởng.

  2. 2Lời cảm ơn trang trọng

    Cảm ơn sự giúp đỡ, ủng hộ đã nhận.

    • 衷心感谢社会各界给予的关心和帮助。

      Zhōngxīn gǎnxiè shèhuì gè jiè jǐyǔ de guānxīn hé bāngzhù.

      Chân thành cảm ơn sự quan tâm và giúp đỡ của các giới trong xã hội.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    对表现突出的员工,公司将予以奖励。

    Duì biǎoxiàn tūchū de yuángōng, gōngsī jiāng yǔyǐ jiǎnglì.

    Với những nhân viên có thành tích nổi bật, công ty sẽ khen thưởng.

  2. 2

    学校对这名学生的违纪行为予以严肃处理。

    Xuéxiào duì zhè míng xuésheng de wéi jì xíngwéi yǔyǐ yánsù chǔlǐ.

    Nhà trường xử lý nghiêm hành vi vi phạm kỷ luật của học sinh này.

  3. 3

    政府给予受灾家庭一定的经济补助。

    Zhèngfǔ jǐyǔ shòuzāi jiātíng yídìng de jīngjì bǔzhù.

    Chính phủ dành cho các gia đình bị thiên tai một khoản trợ cấp kinh tế nhất định.

  4. 4

    感谢各位长期以来给予我们的支持。

    Gǎnxiè gèwèi chángqīyǐlái jǐyǔ wǒmen de zhīchí.

    Cảm ơn sự ủng hộ mà quý vị đã dành cho chúng tôi suốt thời gian dài qua.

  5. 5

    对于群众反映的问题,有关部门应及时予以答复。

    Duìyú qúnzhòng fǎnyìng de wèntí, yǒuguān bùmén yìng jíshí yǔyǐ dáfù.

    Đối với các vấn đề người dân phản ánh, cơ quan liên quan cần kịp thời trả lời.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 予以 không mang người nhận: 予以他帮助 ✗ → 给予他帮助 / 对他予以帮助.
  • Sau 予以/给予 là từ hai âm tiết: 予以批评 ✓, 予以批 ✗.
  • 给予 đọc jǐyǔ, không đọc gěiyǔ.
  • Đây là văn viết; khẩu ngữ dùng 给, 对…进行… hoặc nói thẳng động từ.

Dấu hiệu nhận biết:对奖励处理支持答复

予以

Mẹo nhớ nhanh

予以 = "lấy … mà trao" → chỉ có hành động, không có người; 给予 = "cho" → có chỗ cho người nhận.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

予以/给予(对 + Người) + 予以 + Động từ 2 âm tiết; 给予 + Người + Danh từ: 对他予以表扬 / 给予他表扬 = khen ngợi anh ấy (trang trọng).
加以加以 nhấn "tác động lên" đối tượng (加以分析, 加以改进), trung tính; 予以 thiên về "dành cho" kết quả xử lý, khen thưởng, đáp lại.Cách dùng 加以 + động từ trong tiếng Trung: tiến hành (xử lý, phân tích…) →
予以/给予(对 + Người) + 予以 + Động từ 2 âm tiết; 给予 + Người + Danh từ: 对他予以表扬 / 给予他表扬 = khen ngợi anh ấy (trang trọng).
给给 là khẩu ngữ, mang được đồ vật cụ thể (给他一本书); 给予 chỉ đi với danh từ trừu tượng (帮助, 支持), không nói 给予他一本书.Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ →
7

Lỗi thường gặp

  • 公司将予以他奖励。

    公司将给予他奖励。

    予以 không mang người nhận phía sau; dùng 给予 + người, hoặc 对 + người + 予以.

  • 对违规者予以罚。

    对违规者予以处罚。

    Sau 予以/给予 phải là từ hai âm tiết, không dùng động từ đơn âm.

8

Câu hỏi thường gặp

予以 và 给予 khác nhau chính ở đâu?

给予 mang được người nhận phía sau, 予以 thì không; người nhận của 予以 đưa lên trước bằng 对.

Có nói 给予他一个苹果 được không?

Không tự nhiên. 给予 đi với danh từ trừu tượng; đồ vật cụ thể dùng 给.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

加以 + 动词

Cách dùng 加以 + động từ trong tiếng Trung: tiến hành (xử lý, phân tích…)

给 表被动

Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ

Trước何在Tiếp基于

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!