学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/非……莫属诸如……之类/等什么A不A的
莫属
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

非……莫属

Cách dùng 非…莫属 trong tiếng Trung: không ai khác ngoài…

Danh hiệu/Vị trí + 非 + Người + 莫属 = "… chắc chắn thuộc về…": 这个角色非她莫属 (vai này không ai khác ngoài cô ấy).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

非……莫属Cấu trúc

Subject + 非 + Noun + 莫属

Danh hiệu/Vị trí + 非 + Người + 莫属 = "… chắc chắn thuộc về…": 这个角色非她莫属 (vai này không ai khác ngoài cô ấy).

Giải thích

非…莫属 (fēi… mòshǔ) nghĩa là "không thuộc về ai khác ngoài…, chắc chắn là…", dùng để khẳng định chỉ có một người/vật xứng đáng với danh hiệu, vị trí hay vai trò nào đó. Chủ ngữ là thứ được trao (giải thưởng, vị trí, danh hiệu), giữa 非 và 莫属 là người/vật được chọn: 冠军非他莫属. Thường mở đầu bằng 要说…, 论…. Không đảo thành 莫属 + Người, không ghép với 不可.

今年的最佳新人奖非小李莫属。

Jīnnián de zuìjiā xīnrén jiǎng fēi Xiǎo Lǐ mò shǔ.

Giải Người mới xuất sắc năm nay không ai khác ngoài Tiểu Lý.

2

Công thức theo dạng câu

Danh hiệu làm chủ ngữ

Danh hiệu + 非 + Người + 莫属

本场最佳球员非十号莫属。

Běn chǎng zuìjiā qiúyuán fēi shí hào mò shǔ.

Cầu thủ xuất sắc nhất trận chắc chắn là số 10.

要说/论… mở đầu

要说/论 + Tiêu chí,(…的) + 非 + Người + 莫属

论耐心,全班第一非班长莫属。

Lùn nàixīn, quán bān dìyī fēi bānzhǎng mò shǔ.

Nói về sự kiên nhẫn, cả lớp không ai bằng lớp trưởng.

3

Cách dùng

  1. 1Khen ngợi, bình chọn

    Khẳng định ai đó xứng đáng nhất.

    • 年度最受欢迎老师,非张老师莫属。

      Niándù zuì shòu huānyíng lǎoshī, fēi Zhāng lǎoshī mò shǔ.

      Giáo viên được yêu thích nhất năm chắc chắn là cô Trương.

  2. 2Đánh giá sự vật

    Chọn thứ tiêu biểu nhất.

    • 要说这座城市的代表小吃,非热干面莫属。

      Yào shuō zhè zuò chéngshì de dàibiǎo xiǎochī, fēi rè gàn miàn mò shǔ.

      Nói đến món ăn vặt tiêu biểu của thành phố này thì phải là mì trộn khô nóng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    今年的最佳新人奖非小李莫属。

    Jīnnián de zuìjiā xīnrén jiǎng fēi Xiǎo Lǐ mò shǔ.

    Giải Người mới xuất sắc năm nay không ai khác ngoài Tiểu Lý.

  2. 2

    要说团队里最懂数据分析的,非老周莫属。

    Yào shuō tuánduì lǐ zuì dǒng shùjù fēnxī de, fēi lǎo zhōu mò shǔ.

    Nói đến người giỏi phân tích dữ liệu nhất trong nhóm thì không ai khác ngoài anh Chu.

  3. 3

    论做红烧肉的手艺,我们家第一名非奶奶莫属。

    Lùn zuò hóng shāo ròu de shǒuyì, wǒmen jiā dìyī míng fēi nǎinai mò shǔ.

    Nói về tay nghề làm thịt kho tàu, người giỏi nhất nhà tôi chắc chắn là bà.

  4. 4

    这次项目能顺利完成,最大的功臣非王经理莫属。

    Zhè cì xiàngmù néng shùnlì wánchéng, zuì dà de gōngchén fēi Wáng jīnglǐ mò shǔ.

    Dự án lần này hoàn thành thuận lợi, người có công lớn nhất không ai khác ngoài giám đốc Vương.

  5. 5

    公司里能接手这个难题的人,非陈姐莫属。

    Gōngsī lǐ néng jiēshǒu zhège nántí de rén, fēi chén jiě mò shǔ.

    Trong công ty, người có thể tiếp nhận bài toán khó này chỉ có chị Trần.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Người/vật được chọn đặt giữa 非 và 莫属.
  • Không dùng cho việc bắt buộc phải làm (đó là 非…不可).
  • Sắc thái khẳng định mạnh, hay dùng khi khen.

Dấu hiệu nhận biết:要说论冠军第一最

莫属

Mẹo nhớ nhanh

非 = không phải, 莫 = không ai, 属 = thuộc về → "không phải người đó thì không ai thuộc về".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

非……莫属Danh hiệu/Vị trí + 非 + Người + 莫属 = "… chắc chắn thuộc về…": 这个角色非她莫属 (vai này không ai khác ngoài cô ấy).
非…不可非…不可 = "nhất định phải" (这件事非他去不可 — bắt buộc anh ấy đi); 非…莫属 = "chỉ thuộc về" (danh hiệu, vị trí).Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được →
非……莫属Danh hiệu/Vị trí + 非 + Người + 莫属 = "… chắc chắn thuộc về…": 这个角色非她莫属 (vai này không ai khác ngoài cô ấy).
莫过于莫过于 = "không gì hơn", đứng trước điều được chọn (最开心的莫过于…); 非…莫属 kẹp người được chọn ở giữa.Cách dùng 莫过于 trong tiếng Trung: không gì… hơn là… →
7

Lỗi thường gặp

  • 今年的最佳新人奖莫属小李。

    今年的最佳新人奖非小李莫属。

    Phải có đủ 非 và người được chọn đặt giữa 非…莫属; 莫属 luôn đứng cuối.

  • 今年的最佳新人奖非小李莫属不可。

    今年的最佳新人奖非小李莫属。

    Không trộn 非…莫属 với 非…不可; 莫属 đã kết thúc cấu trúc.

8

Câu hỏi thường gặp

非…莫属 có dùng cho đồ vật không?

Có: 要说最方便的交通工具,非地铁莫属.

Có thể nói 莫属他 không?

Không. Luôn là 非 + Người + 莫属.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

非…不可

Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được

莫过于

Cách dùng 莫过于 trong tiếng Trung: không gì… hơn là…

非……即……

Cách dùng 非…即… trong tiếng Trung: không phải… thì là…

非 + Noun

Cách dùng 非 trong tiếng Trung: phi-, không phải; 非……不可

Trước诸如……之类/等Tiếp什么A不A的

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!