学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/非 + Noun个别平常
非
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

非 + Noun

Cách dùng 非 trong tiếng Trung: 非会员, 非…不可, 非要

非 + Danh từ = không phải…/phi…: 非会员 (người không phải hội viên). 非…不可 = nhất định phải…: 非去不可.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

非+NounCấu trúc

非 + Danh từ = không phải…/phi…: 非会员 (người không phải hội viên). 非…不可 = nhất định phải…: 非去不可.

Giải thích

非 (fēi) có ba cách dùng. (1) Tiền tố đứng trước danh từ/cụm danh từ, biểu thị KHÔNG thuộc phạm vi đó, giống "phi-" trong tiếng Việt: 非语言 (phi ngôn ngữ), 非专业 (không chuyên), 非会员. (2) Động từ văn viết nghĩa "không phải" (= 不是): 答非所问. (3) Phó từ biểu thị NHẤT QUYẾT, khăng khăng: 非…不可/不行 (nhất định phải), 非要 (cứ đòi).

在非语言交流中,眼睛起着重要的作用。

Zài fēi yǔyán jiāoliú zhōng, yǎnjing qǐ zhe zhòngyào de zuòyòng.

Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng.

2

Công thức theo dạng câu

Tiền tố

非 + Danh từ

非工作人员请勿入内。

Fēi gōngzuò rényuán qǐng wù rù nèi.

Người không phải nhân viên xin đừng vào.

Nhất định phải

非 + Động từ/Người + 不可/不行

我今天非把作业写完不可。

Wǒ jīntiān fēi bǎ zuòyè xiě wán bù kě.

Hôm nay tôi nhất định phải làm xong bài tập.

Khăng khăng

Chủ ngữ + 非要 + Động từ

他非要自己去。

Tā fēi yào zìjǐ qù.

Anh ấy cứ khăng khăng tự đi.

3

Cách dùng

  1. 1Biển báo, quy định

    Văn bản hành chính.

    • 非紧急情况,请不要使用这个门。

      Fēi jǐnjí qíngkuàng, qǐng bùyào shǐyòng zhège mén.

      Không phải trường hợp khẩn cấp, xin đừng dùng cửa này.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    在非语言交流中,眼睛起着重要的作用。

    Zài fēi yǔyán jiāoliú zhōng, yǎnjing qǐ zhe zhòngyào de zuòyòng.

    Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng.

  2. 2

    非专业人员不能进入实验室。

    Fēi zhuānyè rényuán bù néng jìnrù shíyànshì.

    Người không chuyên không được vào phòng thí nghiệm.

  3. 3

    这次活动只对会员开放,非会员不能参加。

    Zhè cì huódòng zhǐ duì huìyuán kāifàng, fēi huìyuán bù néng cānjiā.

    Hoạt động lần này chỉ mở cho hội viên, người không phải hội viên không thể tham gia.

  4. 4

    这件事非你去不可。

    Zhè jiàn shì fēi nǐ qù bù kě.

    Việc này nhất định phải là bạn đi.

  5. 5

    孩子非要买那个玩具。

    Háizi fēi yào mǎi nàge wánjù.

    Đứa trẻ cứ nhất quyết đòi mua món đồ chơi đó.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tiền tố 非 đi với danh từ; 不 đi với động từ/tính từ.
  • 非…不可 nhấn mạnh tính tất yếu.
  • 非常 (vô cùng) là từ khác.

Dấu hiệu nhận biết:不可不行要不

非

Mẹo nhớ nhanh

非 = "phi" Hán Việt: 非法 = phi pháp, 非语言 = phi ngôn ngữ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

非 + Noun非 + Danh từ = không phải…/phi…: 非会员 (người không phải hội viên). 非…不可 = nhất định phải…: 非去不可.
不不 phủ định động từ/tính từ (不去, 不好); 非 phủ định danh từ (非会员) hoặc dùng trong 非…不可.Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không" →
7

Lỗi thường gặp

  • 不会员不能参加。

    非会员不能参加。

    Phủ định danh từ dùng tiền tố 非, không dùng 不.

  • 这件事非你去。

    这件事非你去不可。

    Nghĩa "nhất định phải" cần 非…不可/不行.

8

Câu hỏi thường gặp

非 và 不 khác nhau thế nào?

非 phủ định danh từ; 不 phủ định động từ, tính từ.

非…不可 nghĩa là gì?

"Nhất định phải…".

非要 nghĩa là gì?

"Cứ khăng khăng đòi".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 97Tham Gia Nhóm Tình Nguyện Môi Trường - Nói "Không Thuộc…" Và "Nhất Định Phải…" Với 非

Cấu trúc liên quan

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"

非…不可

Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được

Trước个别Tiếp平常

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!