学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/顶临……前/时分别
顶
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

顶

Cách dùng 顶 trong tiếng Trung: 山顶, 一顶帽子, 顶住

顶 = đỉnh (山顶); lượng từ cho mũ (一顶帽子); động từ "đội, chống đỡ" (顶着雨, 顶住压力).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

顶Cấu trúc

Noun + 顶 | Number + 顶 + Noun

顶 = đỉnh (山顶); lượng từ cho mũ (一顶帽子); động từ "đội, chống đỡ" (顶着雨, 顶住压力).

Giải thích

顶 (dǐng) có nhiều cách dùng. (1) Danh từ chỉ phần CAO NHẤT của người hoặc vật: 头顶 (đỉnh đầu), 山顶 (đỉnh núi), 屋顶 (mái nhà). (2) Động từ: dùng đầu đội, húc (顶球); chống đỡ, đương đầu (顶住压力); đội trời, đi ngược (顶着大雪). (3) Lượng từ cho mũ, màn, lều — vật có đỉnh: 一顶帽子, 一顶帐篷. (4) Phó từ khẩu ngữ "rất, nhất" (顶好).

请把手举过头顶。

Qǐng bǎshǒu jǔ guò tóudǐng.

Hãy giơ tay lên quá đỉnh đầu.

2

Công thức theo dạng câu

Danh từ

Danh từ + 顶

屋顶上有一只猫。

Wūdǐng shàng yǒu yì zhī māo.

Trên mái nhà có một con mèo.

Lượng từ

Số + 顶 + 帽子/帐篷

我买了一顶新帐篷。

Wǒ mǎi le yì dǐng xīn zhàngpeng.

Tôi mua một chiếc lều mới.

Động từ

顶 + 着/住 + Tân ngữ

他顶着烈日工作。

Tā dǐng zhe liè rì gōngzuò.

Anh ấy làm việc dưới nắng gắt.

3

Cách dùng

  1. 1Thời tiết khắc nghiệt

    顶着风/雨/雪.

    • 她顶着寒风在门口等我。

      Tā dǐng zhe hán fēng zài ménkǒu děng wǒ.

      Cô ấy đứng trong gió lạnh ở cổng đợi tôi.

  2. 2Chịu đựng áp lực

    顶住, 顶不住.

    • 工作太多,我快顶不住了。

      Gōngzuò tài duō, wǒ kuài dǐng bú zhù le.

      Việc nhiều quá, tôi sắp không trụ nổi rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    请把手举过头顶。

    Qǐng bǎshǒu jǔ guò tóudǐng.

    Hãy giơ tay lên quá đỉnh đầu.

  2. 2

    我们终于爬到了山顶。

    Wǒmen zhōngyú pá dào le shāndǐng.

    Cuối cùng chúng tôi cũng leo lên đến đỉnh núi.

  3. 3

    他头上戴着一顶红色的帽子。

    Tā tóu shàng dài zhe yì dǐng hóngsè de màozi.

    Trên đầu anh ấy đội một chiếc mũ màu đỏ.

  4. 4

    他顶着大雨去上班了。

    Tā dǐng zhe dà yǔ qù shàngbān le.

    Anh ấy đội mưa to đi làm.

  5. 5

    不管压力多大,我们都要顶住。

    Bùguǎn yālì duō dà, wǒmen dōu yào dǐng zhù.

    Dù áp lực lớn đến đâu, chúng ta cũng phải trụ vững.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Lượng từ cho mũ là 顶, không phải 个 (dù khẩu ngữ hay dùng 个).
  • 顶着 + thời tiết = bất chấp, đội.
  • 顶不住 = không chống đỡ nổi.

Dấu hiệu nhận biết:帽子山着住

顶

Mẹo nhớ nhanh

顶 = "đỉnh" Hán Việt → đỉnh núi, và đồ "đội trên đỉnh đầu" như mũ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

顶顶 = đỉnh (山顶); lượng từ cho mũ (一顶帽子); động từ "đội, chống đỡ" (顶着雨, 顶住压力).
个一个帽子 khẩu ngữ chấp nhận; 一顶帽子 chuẩn hơn, hay gặp trong bài thi.
7

Lỗi thường gặp

  • 他戴着一个帽子。(chưa sai nhưng kém tự nhiên)

    他戴着一顶帽子。

    Lượng từ chuẩn của mũ là 顶.

  • 我们爬到了顶山。

    我们爬到了山顶。

    Danh từ 顶 đứng sau danh từ chỉ vật: 山顶, 头顶.

8

Câu hỏi thường gặp

Lượng từ của mũ là gì?

顶: 一顶帽子.

顶着大雨 nghĩa là gì?

"Đội mưa to".

顶住 nghĩa là gì?

"Trụ vững, chống đỡ".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 100Cắm Trại Ngoài Trời - Nói Về Đỉnh Núi, Lều Trại Và Thời Tiết Với 顶
Trước临……前/时Tiếp分别

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!