顶
顶 = đỉnh (山顶); lượng từ cho mũ (一顶帽子); động từ "đội, chống đỡ" (顶着雨, 顶住压力).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Noun + 顶 | Number + 顶 + Noun
顶 = đỉnh (山顶); lượng từ cho mũ (一顶帽子); động từ "đội, chống đỡ" (顶着雨, 顶住压力).
Giải thích
顶 (dǐng) có nhiều cách dùng. (1) Danh từ chỉ phần CAO NHẤT của người hoặc vật: 头顶 (đỉnh đầu), 山顶 (đỉnh núi), 屋顶 (mái nhà). (2) Động từ: dùng đầu đội, húc (顶球); chống đỡ, đương đầu (顶住压力); đội trời, đi ngược (顶着大雪). (3) Lượng từ cho mũ, màn, lều — vật có đỉnh: 一顶帽子, 一顶帐篷. (4) Phó từ khẩu ngữ "rất, nhất" (顶好).
请把手举过头顶。
Qǐng bǎshǒu jǔ guò tóudǐng.
Hãy giơ tay lên quá đỉnh đầu.
Danh từ
Danh từ + 顶
屋顶上有一只猫。
Wūdǐng shàng yǒu yì zhī māo.
Trên mái nhà có một con mèo.
Lượng từ
Số + 顶 + 帽子/帐篷
我买了一顶新帐篷。
Wǒ mǎi le yì dǐng xīn zhàngpeng.
Tôi mua một chiếc lều mới.
Động từ
顶 + 着/住 + Tân ngữ
他顶着烈日工作。
Tā dǐng zhe liè rì gōngzuò.
Anh ấy làm việc dưới nắng gắt.
顶着风/雨/雪.
她顶着寒风在门口等我。
Tā dǐng zhe hán fēng zài ménkǒu děng wǒ.
Cô ấy đứng trong gió lạnh ở cổng đợi tôi.
顶住, 顶不住.
工作太多,我快顶不住了。
Gōngzuò tài duō, wǒ kuài dǐng bú zhù le.
Việc nhiều quá, tôi sắp không trụ nổi rồi.
请把手举过头顶。
Qǐng bǎshǒu jǔ guò tóudǐng.
Hãy giơ tay lên quá đỉnh đầu.
我们终于爬到了山顶。
Wǒmen zhōngyú pá dào le shāndǐng.
Cuối cùng chúng tôi cũng leo lên đến đỉnh núi.
他头上戴着一顶红色的帽子。
Tā tóu shàng dài zhe yì dǐng hóngsè de màozi.
Trên đầu anh ấy đội một chiếc mũ màu đỏ.
他顶着大雨去上班了。
Tā dǐng zhe dà yǔ qù shàngbān le.
Anh ấy đội mưa to đi làm.
不管压力多大,我们都要顶住。
Bùguǎn yālì duō dà, wǒmen dōu yào dǐng zhù.
Dù áp lực lớn đến đâu, chúng ta cũng phải trụ vững.
Dấu hiệu nhận biết:帽子山着住
Mẹo nhớ nhanh
顶 = "đỉnh" Hán Việt → đỉnh núi, và đồ "đội trên đỉnh đầu" như mũ.
他戴着一个帽子。(chưa sai nhưng kém tự nhiên)
他戴着一顶帽子。
Lượng từ chuẩn của mũ là 顶.
我们爬到了顶山。
我们爬到了山顶。
Danh từ 顶 đứng sau danh từ chỉ vật: 山顶, 头顶.
顶: 一顶帽子.
"Đội mưa to".
"Trụ vững, chống đỡ".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!