学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/莫过于与……相比不亚于
莫过于
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 3 phút

莫过于

Cách dùng 莫过于 trong tiếng Trung: không gì… hơn là…

最 + Tính từ + 的 + Danh từ + 莫过于 + Đáp án = …nhất không gì bằng…: 最让人开心的莫过于放假。

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

莫过于Cấu trúc

A + 莫过于 + B

最 + Tính từ + 的 + Danh từ + 莫过于 + Đáp án = …nhất không gì bằng…: 最让人开心的莫过于放假。

Giải thích

莫过于 (mòguòyú) nghĩa "không gì hơn được, không gì bằng", dùng để chỉ ra cái ở mức cao nhất: A + 莫过于 + B, trong đó A là phạm vi được hỏi (thường có 最: 最大的幸福、最好的方法…), B là đáp án được nhấn mạnh ở cuối câu. Thuộc văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, hay dùng khi đúc kết, bình luận, nêu quan điểm.

人生最大的幸福莫过于家人平安健康。

Rénshēng zuì dà de xìngfú mòguòyú jiārén píng'ān jiànkāng.

Hạnh phúc lớn nhất đời người không gì bằng gia đình bình an khỏe mạnh.

2

Công thức theo dạng câu

Có 最

最 + Adj + 的 + N + 莫过于 + B

最难忘的莫过于第一次登上长城。

Zuì nánwàng de mòguòyú dìyī cì dēng shàng Chángchéng.

Đáng nhớ nhất không gì bằng lần đầu leo lên Vạn Lý Trường Thành.

Không có 最

Danh từ chung + 莫过于 + B

世上的乐事莫过于和好友一起品茶聊天。

Shì shàng de lè shì mòguòyú hé hǎoyǒu yìqǐ pǐn chá liáotiān.

Thú vui trên đời không gì bằng cùng bạn thân thưởng trà trò chuyện.

3

Cách dùng

  1. 1Đúc kết kinh nghiệm

    Nêu điều quan trọng nhất theo quan điểm của người nói.

    • 做生意最重要的莫过于诚信。

      Zuòshēngyì zuì zhòngyào de mòguòyú chéngxìn.

      Làm ăn quan trọng nhất không gì bằng chữ tín.

  2. 2Giới thiệu đặc sắc

    Chỉ ra điểm nổi bật nhất của một nơi, một thứ.

    • 说到成都美食,最有名的莫过于火锅了。

      Shuō dào chéngdū měishí, zuì yǒumíng de mòguòyú huǒguō le.

      Nói đến ẩm thực Thành Đô, nổi tiếng nhất không gì hơn là lẩu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    人生最大的幸福莫过于家人平安健康。

    Rénshēng zuì dà de xìngfú mòguòyú jiārén píng'ān jiànkāng.

    Hạnh phúc lớn nhất đời người không gì bằng gia đình bình an khỏe mạnh.

  2. 2

    学习语言最好的方法莫过于多听多说。

    Xuéxí yǔyán zuìhǎo de fāngfǎ mòguòyú duō tīng duō shuō.

    Cách học ngôn ngữ tốt nhất không gì hơn là nghe nhiều nói nhiều.

  3. 3

    对一个作家来说,最痛苦的事莫过于写不出东西。

    Duì yí gè zuòjiā lái shuō, zuì tòngkǔ de shì mòguòyú xiě bù chū dōngxi.

    Với một nhà văn, điều đau khổ nhất không gì bằng không viết ra được gì.

  4. 4

    这个季节去杭州,最值得一看的莫过于西湖的荷花。

    Zhège jìjié qù Hángzhōu, zuì zhíde yí kàn de mòguòyú xī hú de héhuā.

    Đến Hàng Châu vào mùa này, thứ đáng xem nhất không gì hơn là hoa sen Tây Hồ.

  5. 5

    父母最大的欣慰莫过于看到孩子长大成人、独立自主。

    Fùmǔ zuì dà de xīnwèi mòguòyú kàndào háizi zhǎngdà chéngrén, dúlìzìzhǔ.

    Niềm an ủi lớn nhất của cha mẹ không gì bằng nhìn thấy con cái trưởng thành, tự lập.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • B (sau 莫过于) là tiêu điểm thông tin, đứng cuối câu.
  • A thường có 最 hoặc là danh từ chỉ phạm vi chung; 最…莫过于… không bị coi là thừa.
  • Có thể thêm 了 cuối câu trong khẩu ngữ: 莫过于火锅了.

Dấu hiệu nhận biết:莫过于最了

莫过于

Mẹo nhớ nhanh

莫过于 = "mạc quá ư" → không (莫) gì vượt (过) qua được (于) B.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

莫过于最 + Tính từ + 的 + Danh từ + 莫过于 + Đáp án = …nhất không gì bằng…: 最让人开心的莫过于放假。
最最 là phó từ đứng trước tính từ (最好); 莫过于 là động từ nối phạm vi với đáp án, đưa đáp án về cuối câu để nhấn mạnh.Cách dùng 最 trong tiếng Trung: nhất (so sánh nhất) →
7

Lỗi thường gặp

  • 他的成绩莫过于全班最好。

    他的成绩是全班最好的。

    莫过于 nối phạm vi "cái…nhất" với đáp án ở cuối câu; không dùng như phó từ chỉ mức độ trước 最.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể nói 没有比……更……的 thay 莫过于 không?

Có, nghĩa tương đương: 没有比健康更重要的 ≈ 最重要的莫过于健康, nhưng 莫过于 gọn và trang trọng hơn.

B có thể là động từ không?

Có, B có thể là danh từ hoặc cụm động từ (多听多说、看到孩子长大).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

最

Cách dùng 最 trong tiếng Trung: nhất (so sánh nhất)

Trước与……相比Tiếp不亚于

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!