学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/愈……愈……犹如/宛如别提多……了
愈
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 2 phút

愈……愈……

Cách dùng 愈…愈… trong tiếng Trung: càng… càng… (văn viết)

Chủ ngữ + 愈 + V/Adj + 愈 + Adj/V = "càng… càng…": 他愈说愈激动 (anh ấy càng nói càng kích động).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

愈……愈……Cấu trúc

愈 + Verb/Adj + 愈 + Adj/Verb

Chủ ngữ + 愈 + V/Adj + 愈 + Adj/V = "càng… càng…": 他愈说愈激动 (anh ấy càng nói càng kích động).

Giải thích

愈…愈… (yù… yù…) nghĩa là "càng… càng…", là dạng văn viết của 越…越…: mức độ của vế sau tăng theo vế trước. Chủ ngữ đứng TRƯỚC 愈 thứ nhất: 雨愈下愈大. Hai vế có thể khác chủ ngữ: 城市愈发展,交通压力愈大. Sau 愈 không thêm phó từ mức độ như 很, 非常. Dạng 愈来愈 = 越来越 (ngày càng). Cũng gặp 愈是…愈… để nhấn mạnh điều kiện.

雨愈下愈大,我们只好在路边的小店躲一躲。

Yǔ yù xià yù dà, wǒmen zhǐ hǎozài lùbiān de xiǎo diàn duǒ yì duǒ.

Mưa càng lúc càng to, chúng tôi đành vào cửa hàng nhỏ ven đường trú tạm.

2

Công thức theo dạng câu

Cùng chủ ngữ

Chủ ngữ + 愈 + V + 愈 + Adj

她愈听愈生气。

Tā yù tīng yù shēngqì.

Cô ấy càng nghe càng tức.

Hai chủ ngữ

Chủ ngữ 1 + 愈 + …,Chủ ngữ 2 + 愈 + …

准备愈充分,成功的把握愈大。

Zhǔnbèi yù chōngfèn, chénggōng de bǎwò yù dà.

Chuẩn bị càng kỹ thì khả năng thành công càng cao.

愈来愈

Chủ ngữ + 愈来愈 + Adj

这座城市愈来愈国际化。

Zhè zuò chéngshì yùláiyù guójì huà.

Thành phố này ngày càng quốc tế hóa.

3

Cách dùng

  1. 1Miêu tả diễn biến

    Văn tả cảnh, kể chuyện.

    • 夜色愈来愈深,街上的行人愈来愈少。

      Yè sè yùláiyù shēn, jiē shàng de xíngrén yùláiyù shǎo.

      Màn đêm càng lúc càng sâu, người đi đường càng lúc càng thưa.

  2. 2Lập luận, rút kinh nghiệm

    Nêu quy luật tỉ lệ thuận.

    • 人愈是忙,愈要学会休息。

      Rén yù shì máng, yù yào xuéhuì xiūxi.

      Người càng bận càng phải biết nghỉ ngơi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    雨愈下愈大,我们只好在路边的小店躲一躲。

    Yǔ yù xià yù dà, wǒmen zhǐ hǎozài lùbiān de xiǎo diàn duǒ yì duǒ.

    Mưa càng lúc càng to, chúng tôi đành vào cửa hàng nhỏ ven đường trú tạm.

  2. 2

    问题愈拖愈难解决。

    Wèntí yù tuō yù nán jiějué.

    Vấn đề càng để lâu càng khó giải quyết.

  3. 3

    他愈想愈觉得这件事不对劲。

    Tā yù xiǎng yù juéde zhè jiàn shì bùduì jìn.

    Anh ấy càng nghĩ càng thấy chuyện này có gì đó không ổn.

  4. 4

    愈是临近考试,他愈显得镇定。

    Yù shì línjìn kǎoshì, tā yù xiǎnde zhèndìng.

    Càng gần đến kỳ thi, anh ấy càng tỏ ra bình tĩnh.

  5. 5

    城市愈发展,交通压力愈大。

    Chéngshì yù fāzhǎn, jiāotōng yālì yù dà.

    Thành phố càng phát triển thì áp lực giao thông càng lớn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Nghĩa giống 越…越…, chỉ khác phong cách (văn viết).
  • Không dùng 很, 非常, 更 ngay sau 愈.
  • Không trộn 越 và 愈 trong cùng một cấu trúc.

Dấu hiệu nhận biết:愈来愈愈是越

愈

Mẹo nhớ nhanh

愈 có bộ 心 như "lòng ngày càng…" → nhớ nó là bản văn chương của 越.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

愈……愈……Chủ ngữ + 愈 + V/Adj + 愈 + Adj/V = "càng… càng…": 他愈说愈激动 (anh ấy càng nói càng kích động).
越…越…Hoàn toàn cùng nghĩa và cách dùng; 越 dùng cả văn nói, 愈 thiên văn viết.
愈……愈……Chủ ngữ + 愈 + V/Adj + 愈 + Adj/V = "càng… càng…": 他愈说愈激动 (anh ấy càng nói càng kích động).
愈加愈加 là phó từ "càng thêm" đứng một mình trước tính từ (愈加明显); 愈…愈… là cặp liên kết hai vế.
7

Lỗi thường gặp

  • 雨愈下愈很大。

    雨愈下愈大。

    Sau 愈 không thêm phó từ mức độ như 很, vì 愈 đã chỉ mức độ tăng dần.

  • 愈雨下愈大。

    雨愈下愈大。

    Chủ ngữ đứng trước 愈 thứ nhất, không kẹp giữa 愈 và động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

愈 còn nghĩa "khỏi bệnh" phải không?

Đúng, 痊愈 = khỏi bệnh; nhưng trong 愈…愈… nó là phó từ "càng".

Có nói 雨越下愈大 không?

Không nên; dùng thống nhất 越…越… hoặc 愈…愈….

Trước犹如/宛如Tiếp别提多……了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!