学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/非……即……非但不……反而……任凭
非
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

非……即……

Cách dùng 非…即… trong tiếng Trung: không phải… thì là…

非 + A + 即 + B = "không A thì B", chỉ hai khả năng: 他下班后非健身即读书 (tan làm không tập gym thì đọc sách).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

非……即……Cấu trúc

非 + A + 即 + B

非 + A + 即 + B = "không A thì B", chỉ hai khả năng: 他下班后非健身即读书 (tan làm không tập gym thì đọc sách).

Giải thích

非…即… (fēi… jí…) nghĩa là "không phải A thì là B", khẳng định chỉ có hai khả năng (hoặc hai loại chính) và không có trường hợp thứ ba. A và B là hai từ/cụm từ ngắn, cùng loại, song song: 非学生即上班族, 非加班即补觉. Là cách nói văn viết của 不是…就是…. Thứ tự cố định: 非 trước, 即 sau; không thay 即 bằng 或.

这家咖啡馆的客人非学生即上班族。

Zhè jiā kāfēi guǎn de kèrén fēi xuésheng jí shàngbānzú.

Khách của quán cà phê này không phải sinh viên thì là dân văn phòng.

2

Công thức theo dạng câu

Hai loại người/vật

Chủ ngữ + 非 + Danh từ A + 即 + Danh từ B

来参观的非家长即老师。

Lái cānguān de fēi jiāzhǎng jí lǎoshī.

Người đến tham quan không phải phụ huynh thì là giáo viên.

Hai hoạt động

Chủ ngữ + 非 + Động từ A + 即 + Động từ B

他每天下班后非健身即读书。

Tā měi tiānxià bān hòu fēi jiànshēn jí dúshū.

Mỗi ngày tan làm anh ấy không tập gym thì đọc sách.

3

Cách dùng

  1. 1Mô tả nhóm đối tượng

    Khái quát thành phần chỉ gồm hai loại.

    • 这条街上的店非奶茶店即火锅店。

      Zhè tiáo jiē shàng de diàn fēi nǎichá diàn jí huǒguō diàn.

      Cửa hàng trên con phố này không phải quán trà sữa thì là quán lẩu.

  2. 2Phê phán sự đơn điệu

    Nói cuộc sống, tin tức chỉ xoay quanh hai thứ.

    • 最近的热搜非明星八卦即促销广告。

      Zuìjìn de rè sōu fēi míngxīng bāguà jí cùxiāo guǎnggào.

      Từ khóa hot gần đây không phải tin đồn ngôi sao thì là quảng cáo khuyến mãi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这家咖啡馆的客人非学生即上班族。

    Zhè jiā kāfēi guǎn de kèrén fēi xuésheng jí shàngbānzú.

    Khách của quán cà phê này không phải sinh viên thì là dân văn phòng.

  2. 2

    他周末的安排很单调,非加班即补觉。

    Tā zhōumò de ānpái hěn dāndiào, fēi jiābān jí bǔ jué.

    Cuối tuần của anh ấy rất đơn điệu, không tăng ca thì ngủ bù.

  3. 3

    那段时间她非在医院即在去医院的路上。

    Nà duàn shíjiān tā fēi zài yīyuàn jí zài qù yīyuàn de lùshang.

    Khoảng thời gian đó cô ấy không ở bệnh viện thì cũng đang trên đường đến bệnh viện.

  4. 4

    群里的消息非广告即拼团链接,很少有正经事。

    Qún lǐ de xiāoxi fēi guǎnggào jí pīn tuán liàn jiē, hěn shǎoyǒu zhèngjīng shì.

    Tin nhắn trong nhóm không phải quảng cáo thì là link mua chung, hiếm khi có việc nghiêm túc.

  5. 5

    这个小区的住户非退休老人即年轻租客。

    Zhège xiǎoqū de zhùhù fēi tuìxiū lǎorén jí niánqīng zū kè.

    Cư dân khu chung cư này không phải người già về hưu thì là người trẻ thuê nhà.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • A và B ngắn, cùng loại từ, cấu trúc song song.
  • Không thay 即 bằng 或, 就; khẩu ngữ dùng 不是…就是….
  • Có nhiều thành ngữ cũ dựa trên cấu trúc này, nhưng khi tự đặt câu nên dùng từ ngữ hiện đại, rõ nghĩa.

Dấu hiệu nhận biết:不是就是只有

非

Mẹo nhớ nhanh

非 = không phải, 即 = chính là → "không phải A thì chính là B".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

非……即……非 + A + 即 + B = "không A thì B", chỉ hai khả năng: 他下班后非健身即读书 (tan làm không tập gym thì đọc sách).
不是…就是…Nghĩa giống hệt; 不是…就是… là khẩu ngữ, 非…即… là văn viết, gọn hơn.
非……即……非 + A + 即 + B = "không A thì B", chỉ hai khả năng: 他下班后非健身即读书 (tan làm không tập gym thì đọc sách).
非…不可非…不可 = "nhất định phải"; 非…即… = "không A thì B" (hai khả năng).Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được →
7

Lỗi thường gặp

  • 这家咖啡馆的客人即学生非上班族。

    这家咖啡馆的客人非学生即上班族。

    Thứ tự cố định là 非 trước, 即 sau.

8

Câu hỏi thường gặp

非…即… có dùng cho ba khả năng không?

Không, chỉ dùng cho hai khả năng; nhiều hơn thì liệt kê bằng 或者, 要么.

即 ở đây có nghĩa "tức là" không?

Ở đây 即 = "thì là", gần với 就是; khác cách dùng 即 = "tức là" (A,即B).

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

非…不可

Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được

非……莫属

Cách dùng 非…莫属 trong tiếng Trung: không ai khác ngoài…

非 + Noun

Cách dùng 非 trong tiếng Trung: phi-, không phải; 非……不可

即

Cách dùng 即 trong tiếng Trung: tức là; liền, ngay

Trước非但不……反而……Tiếp任凭

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!