学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/因……而……抑或按理说
因
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

因……而……

Cách dùng 因…而… trong tiếng Trung: vì… mà…

Chủ ngữ + 因 + Nguyên nhân + 而 + Kết quả = "… vì … mà …": 航班因大雾而取消 (chuyến bay bị hủy vì sương mù).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

因……而……Cấu trúc

Subject + 因 + Cause + 而 + Verb

Chủ ngữ + 因 + Nguyên nhân + 而 + Kết quả = "… vì … mà …": 航班因大雾而取消 (chuyến bay bị hủy vì sương mù).

Giải thích

因…而… (yīn… ér…) nghĩa là "vì… mà…", gói nguyên nhân và kết quả vào MỘT vế câu gọn: 他因压力过大而病倒了. Chủ ngữ đứng trước 因; giữa 因 và 而 là nguyên nhân (danh từ hoặc cụm động từ ngắn); sau 而 là động từ/kết quả, KHÔNG lặp lại chủ ngữ. Văn viết, hay gặp trong tin tức, bài luận. Khác 因为…所以… (hai vế câu riêng).

他因工作压力过大而病倒了。

Tā yīn gōngzuò yālì guò dà ér bìng dǎo le.

Anh ấy vì áp lực công việc quá lớn mà ngã bệnh.

2

Công thức theo dạng câu

Nguyên nhân là danh từ

Chủ ngữ + 因 + Danh từ + 而 + V

这家餐厅因口味地道而出名。

Zhè jiā cāntīng yīn kǒuwèi dìdào ér chūmíng.

Nhà hàng này nổi tiếng vì hương vị chuẩn vị.

Nguyên nhân là cụm động từ

Chủ ngữ + 因 + V/Adj + 而 + V

他因说错一句话而后悔了好几天。

Tā yīn shuō cuò yíjùhuà ér hòuhuǐ le hǎo jǐ tiān.

Anh ấy vì nói sai một câu mà hối hận mấy ngày liền.

Thành ngữ cố định

因人而异 / 因地而异

学习方法因人而异。

Xuéxí fāngfǎ yīnrén'éryì.

Phương pháp học tùy từng người mà khác nhau.

3

Cách dùng

  1. 1Tin tức, thông báo

    Thông báo hủy, hoãn, thay đổi.

    • 部分航班因天气原因而延误。

      Bùfen hángbān yīn tiānqì yuányīn ér yánwù.

      Một số chuyến bay bị chậm do thời tiết.

  2. 2Bài luận, nhận xét

    Phân tích nguyên nhân – kết quả ngắn gọn.

    • 不要因一时的困难而放弃理想。

      Bùyào yīn yìshí de kùnnan ér fàngqì lǐxiǎng.

      Đừng vì khó khăn nhất thời mà từ bỏ lý tưởng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他因工作压力过大而病倒了。

    Tā yīn gōngzuò yālì guò dà ér bìng dǎo le.

    Anh ấy vì áp lực công việc quá lớn mà ngã bệnh.

  2. 2

    这座小城因一部电视剧而走红。

    Zhè zuò xiǎo chéng yīn yí bù diànshìjù ér zǒu hóng.

    Thị trấn nhỏ này nổi tiếng nhờ một bộ phim truyền hình.

  3. 3

    很多人因害怕失败而不敢尝试。

    Hěn duō rén yīn hàipà shībài ér bù gǎn chángshì.

    Nhiều người vì sợ thất bại mà không dám thử.

  4. 4

    比赛因暴雨而推迟到下周。

    Bǐsài yīn bàoyǔ ér tuīchí dào xiàzhōu.

    Trận đấu vì mưa lớn mà hoãn sang tuần sau.

  5. 5

    她因这次出色的表现而获得了晋升。

    Tā yīn zhè cì chūsè de biǎoxiàn ér huòdé le jìnshēng.

    Cô ấy nhờ màn thể hiện xuất sắc lần này mà được thăng chức.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ ngữ đặt trước 因, không lặp sau 而.
  • Nguyên nhân giữa 因…而 nên ngắn gọn.
  • Đừng nhầm với 为…而… (vì mục đích): 为理想而奋斗.

Dấu hiệu nhận biết:原因而异

因

Mẹo nhớ nhanh

因 = nguyên nhân, 而 = mà → "vì… mà…" giống hệt tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

因……而……Chủ ngữ + 因 + Nguyên nhân + 而 + Kết quả = "… vì … mà …": 航班因大雾而取消 (chuyến bay bị hủy vì sương mù).
为…而…为…而… nêu mục đích (为梦想而努力); 因…而… nêu nguyên nhân (因生病而请假).
因……而……Chủ ngữ + 因 + Nguyên nhân + 而 + Kết quả = "… vì … mà …": 航班因大雾而取消 (chuyến bay bị hủy vì sương mù).
因为…所以…因为…所以… gồm hai vế câu có thể có chủ ngữ riêng; 因…而… là một vế gọn, văn viết.Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên… →
7

Lỗi thường gặp

  • 他因工作压力过大而他病倒了。

    他因工作压力过大而病倒了。

    Sau 而 nối thẳng động từ, không lặp lại chủ ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

因 có thay bằng 因为 được không?

Được, 因为…而… cũng đúng, nhưng 因…而… gọn và trang trọng hơn.

因人而异 nghĩa là gì?

"Tùy người mà khác" — một thành ngữ dựa trên cấu trúc này.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

因为……所以……

Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên…

而

Cách dùng liên từ 而 trong tiếng Trung: còn, mà, nhưng

为了...而

Cấu trúc 为了……而……: vì… mà…

Trước抑或Tiếp按理说

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!