因为……所以……
因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quả = bởi vì… nên…: 因为下雨,所以我没去. Có thể dùng cả hai hoặc chỉ một.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
因为 + Clause 1,所以 + Clause 2
因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quả = bởi vì… nên…: 因为下雨,所以我没去. Có thể dùng cả hai hoặc chỉ một.
Giải thích
因为 (yīnwèi) dẫn ra nguyên nhân, 所以 (suǒyǐ) dẫn ra kết quả: 因为…,所以…. Khác tiếng Anh, tiếng Trung có thể dùng cả hai từ trong một câu; cũng có thể dùng riêng 因为 hoặc 所以. Thứ tự thông thường là nguyên nhân trước, kết quả sau; nếu đưa kết quả lên trước thì vế nguyên nhân dùng 是因为 hoặc 因为 đặt sau.
因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。
Yīnwèi yǔ hěn dà, suǒyǐ wǒmen bù néng qù gōngyuán pǎobù.
Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.
Cả cặp
因为 + Vế 1,所以 + Vế 2
因为太累了,所以我早睡了。
Yīnwèi tài lèi le, suǒyǐ wǒ zǎo shuì le.
Vì mệt quá nên tôi ngủ sớm.
Chỉ 所以
Vế 1,所以 + Vế 2
他很努力,所以成绩很好。
Tā hěn nǔlì, suǒyǐ chéngjì hěn hǎo.
Cậu ấy rất chăm chỉ nên thành tích tốt.
Kết quả trước
Kết quả,是因为 + Nguyên nhân
他没来,是因为他病了。
Tā méi lái, shì yīnwèi tā bìng le.
Anh ấy không đến là vì anh ấy ốm.
Trả lời câu hỏi 为什么.
——你为什么学汉语?——因为我想去中国工作。
— Nǐ wèishénme xué Hànyǔ? — Yīnwèi wǒ xiǎng qù Zhōngguó gōngzuò.
— Vì sao bạn học tiếng Trung? — Vì tôi muốn sang Trung Quốc làm việc.
因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。
Yīnwèi yǔ hěn dà, suǒyǐ wǒmen bù néng qù gōngyuán pǎobù.
Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.
因为他生病了,所以没来上课。
Yīnwèi tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.
Vì anh ấy bị ốm nên không đến lớp.
因为我喜欢中国菜,所以我想学做饭。
Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó cài, suǒyǐ wǒ xiǎng xué zuòfàn.
Vì tôi thích món Trung Quốc nên tôi muốn học nấu ăn.
今天很冷,所以我穿了很多衣服。
Jīntiān hěn lěng, suǒyǐ wǒ chuān le hěn duō yīfu.
Hôm nay rất lạnh nên tôi mặc rất nhiều quần áo.
我迟到了,是因为路上堵车。
Wǒ chídào le, shì yīnwèi lùshang dǔchē.
Tôi đến muộn là vì trên đường tắc xe.
Dấu hiệu nhận biết:为什么是因为由于
Mẹo nhớ nhanh
Tiếng Việt cũng nói "bởi vì… nên…" — dịch thẳng thành 因为…所以…, giữ đủ hai từ.
所以下雨,因为我没去。
因为下雨,所以我没去。
因为 đứng ở vế nguyên nhân, 所以 ở vế kết quả.
我没去上课,所以我生病了。
我没去上课,因为我生病了。
Kết quả đứng trước thì vế sau dùng 因为, không dùng 所以.
Được, rất phổ biến.
Kết quả + ,因为/是因为 + nguyên nhân.
由于 trang trọng, văn viết; 因为 dùng chung.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!