学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/因为……所以……但是一……就……
因为
HSK 2 · Sơ cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

因为……所以……

Cấu trúc 因为……所以…… trong tiếng Trung: bởi vì… nên…

因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quả = bởi vì… nên…: 因为下雨,所以我没去. Có thể dùng cả hai hoặc chỉ một.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

因为……所以……Cấu trúc

因为 + Clause 1,所以 + Clause 2

因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quả = bởi vì… nên…: 因为下雨,所以我没去. Có thể dùng cả hai hoặc chỉ một.

Giải thích

因为 (yīnwèi) dẫn ra nguyên nhân, 所以 (suǒyǐ) dẫn ra kết quả: 因为…,所以…. Khác tiếng Anh, tiếng Trung có thể dùng cả hai từ trong một câu; cũng có thể dùng riêng 因为 hoặc 所以. Thứ tự thông thường là nguyên nhân trước, kết quả sau; nếu đưa kết quả lên trước thì vế nguyên nhân dùng 是因为 hoặc 因为 đặt sau.

因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。

Yīnwèi yǔ hěn dà, suǒyǐ wǒmen bù néng qù gōngyuán pǎobù.

Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.

2

Công thức theo dạng câu

Cả cặp

因为 + Vế 1,所以 + Vế 2

因为太累了,所以我早睡了。

Yīnwèi tài lèi le, suǒyǐ wǒ zǎo shuì le.

Vì mệt quá nên tôi ngủ sớm.

Chỉ 所以

Vế 1,所以 + Vế 2

他很努力,所以成绩很好。

Tā hěn nǔlì, suǒyǐ chéngjì hěn hǎo.

Cậu ấy rất chăm chỉ nên thành tích tốt.

Kết quả trước

Kết quả,是因为 + Nguyên nhân

他没来,是因为他病了。

Tā méi lái, shì yīnwèi tā bìng le.

Anh ấy không đến là vì anh ấy ốm.

3

Cách dùng

  1. 1Giải thích lý do

    Trả lời câu hỏi 为什么.

    • ——你为什么学汉语?——因为我想去中国工作。

      — Nǐ wèishénme xué Hànyǔ? — Yīnwèi wǒ xiǎng qù Zhōngguó gōngzuò.

      — Vì sao bạn học tiếng Trung? — Vì tôi muốn sang Trung Quốc làm việc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    因为雨很大,所以我们不能去公园跑步。

    Yīnwèi yǔ hěn dà, suǒyǐ wǒmen bù néng qù gōngyuán pǎobù.

    Bởi vì mưa rất to nên chúng tôi không thể ra công viên chạy bộ.

  2. 2

    因为他生病了,所以没来上课。

    Yīnwèi tā shēngbìng le, suǒyǐ méi lái shàngkè.

    Vì anh ấy bị ốm nên không đến lớp.

  3. 3

    因为我喜欢中国菜,所以我想学做饭。

    Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó cài, suǒyǐ wǒ xiǎng xué zuòfàn.

    Vì tôi thích món Trung Quốc nên tôi muốn học nấu ăn.

  4. 4

    今天很冷,所以我穿了很多衣服。

    Jīntiān hěn lěng, suǒyǐ wǒ chuān le hěn duō yīfu.

    Hôm nay rất lạnh nên tôi mặc rất nhiều quần áo.

  5. 5

    我迟到了,是因为路上堵车。

    Wǒ chídào le, shì yīnwèi lùshang dǔchē.

    Tôi đến muộn là vì trên đường tắc xe.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Dùng cả cặp là đúng ngữ pháp, khác tiếng Anh.
  • 因为 đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế 1.
  • 所以 luôn đứng đầu vế 2.

Dấu hiệu nhận biết:为什么是因为由于

因为

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng nói "bởi vì… nên…" — dịch thẳng thành 因为…所以…, giữ đủ hai từ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

因为……所以……因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quả = bởi vì… nên…: 因为下雨,所以我没去. Có thể dùng cả hai hoặc chỉ một.
由于由于 nghĩa như 因为 nhưng trang trọng, thiên về văn viết; 由于 không đứng ở vế sau.Cách dùng 由于 trong tiếng Trung: do, bởi vì →
7

Lỗi thường gặp

  • 所以下雨,因为我没去。

    因为下雨,所以我没去。

    因为 đứng ở vế nguyên nhân, 所以 ở vế kết quả.

  • 我没去上课,所以我生病了。

    我没去上课,因为我生病了。

    Kết quả đứng trước thì vế sau dùng 因为, không dùng 所以.

8

Câu hỏi thường gặp

Có được dùng cả 因为 và 所以 không?

Được, rất phổ biến.

Kết quả đứng trước thì nói thế nào?

Kết quả + ,因为/是因为 + nguyên nhân.

因为 và 由于 khác nhau thế nào?

由于 trang trọng, văn viết; 因为 dùng chung.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 8Cảm Thấy Không Khỏe - Giải Thích Nguyên Nhân Với 因为……所以……

Cấu trúc liên quan

由于

Cách dùng 由于 trong tiếng Trung: do, bởi vì

会...因为

Cấu trúc 会因为……: thường vì… mà…

Trước但是Tiếp一……就……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!