而
Vế 1,而 + Vế 2 = …, còn/mà…: 我喜欢夏天,而他喜欢冬天. Nối tính từ: 便宜而好用. Không nối danh từ.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Clause 1,而 + Clause 2
Vế 1,而 + Vế 2 = …, còn/mà…: 我喜欢夏天,而他喜欢冬天. Nối tính từ: 便宜而好用. Không nối danh từ.
Giải thích
而 (ér) là liên từ văn viết nối hai vế câu hoặc hai thành phần, có thể biểu thị (1) quan hệ ĐỐI LẬP, chuyển ý: "còn, mà, nhưng" (他喜欢安静,而他妻子喜欢热闹); (2) quan hệ bổ sung, nối tiếp: "và" (简单而有效). Mẫu 是…而不是… / 而不要… nhấn mạnh lựa chọn. 而 còn nối trạng ngữ với động từ: 因为…而…, 为…而….
“明”字左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月亮。
"Míng" zì zuǒbian de "rì" yìsi shì tàiyang, ér yòubian de "yuè" yìsi shì yuèliang.
Bên trái chữ "明" là "日" nghĩa là mặt trời, còn bên phải là "月" nghĩa là mặt trăng.
Đối lập
A + Vị ngữ 1,而 + B + Vị ngữ 2
南方下雨,而北方很干燥。
Nánfāng xiàyǔ, ér běifāng hěn gānzào.
Miền Nam mưa, còn miền Bắc rất khô.
Nối tính từ
Tính từ 1 + 而 + Tính từ 2
她的声音温柔而清楚。
Tā de shēngyīn wēnróu ér qīngchu.
Giọng cô ấy dịu dàng mà rõ ràng.
Lựa chọn
是 A,而不是 B
我们需要的是行动,而不是空话。
Wǒmen xūyào de shì xíngdòng, ér bú shì kōng huà.
Thứ chúng ta cần là hành động, chứ không phải lời nói suông.
Văn nghị luận, miêu tả.
哥哥学理科,而妹妹学文科。
Gēge xué lǐkē, ér mèimei xué wénkē.
Anh trai học khối tự nhiên, còn em gái học khối xã hội.
因为…而…, 为…而….
他为了家人而努力工作。
Tā wèile jiārén ér nǔlì gōngzuò.
Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.
“明”字左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月亮。
"Míng" zì zuǒbian de "rì" yìsi shì tàiyang, ér yòubian de "yuè" yìsi shì yuèliang.
Bên trái chữ "明" là "日" nghĩa là mặt trời, còn bên phải là "月" nghĩa là mặt trăng.
结婚前,我们要清楚自己想要的是什么,而不要被别人的看法影响。
Jiéhūn qián, wǒmen yào qīngchu zìjǐ xiǎng yào de shì shénme, ér bùyào bèi biéren de kànfǎ yǐngxiǎng.
Trước khi kết hôn, chúng ta phải hiểu rõ mình muốn gì, chứ đừng để bị ảnh hưởng bởi quan điểm của người khác.
他喜欢安静,而他妻子喜欢热闹。
Tā xǐhuan ānjìng, ér tā qīzǐ xǐhuan rènao.
Anh ấy thích yên tĩnh, còn vợ anh ấy thích náo nhiệt.
这个方法简单而有效。
Zhège fāngfǎ jiǎndān ér yǒuxiào.
Phương pháp này đơn giản mà hiệu quả.
很多人因为工作忙而忘了锻炼身体。
Hěn duō rén yīnwèi gōngzuò máng ér wàng le duànliàn shēntǐ.
Nhiều người vì công việc bận mà quên rèn luyện thân thể.
Dấu hiệu nhận biết:不是因为为了但是
Mẹo nhớ nhanh
而 thường dịch là "mà" hoặc "còn" — đứng ở chỗ chuyển giữa hai ý.
我喜欢咖啡而茶。
我喜欢咖啡和茶。
而 không nối hai danh từ; nối danh từ dùng 和.
他很努力,而但是没成功。
他很努力,但是没成功。/ 他很努力,而没有成功。
Không dùng chồng 而 với 但是.
而 văn viết, có thể chỉ đối chiếu; 但是 chuyển ngoặt rõ ràng.
Không; dùng 和.
而且 = hơn nữa (tăng tiến); 而 = còn, mà (đối lập/nối).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!