学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/因此尽管…但是/可是/却/还是…而
因此
HSK 4 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

因此

Cách dùng 因此 trong tiếng Trung: vì vậy, phân biệt 所以

Nguyên nhân,因此 + Kết quả = …, vì vậy…: 他很努力,因此成绩很好. Không dùng 因为…因此….

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

因此Cấu trúc

Clause 1,因此 + Clause 2

Nguyên nhân,因此 + Kết quả = …, vì vậy…: 他很努力,因此成绩很好. Không dùng 因为…因此….

Giải thích

因此 (yīncǐ) là liên từ nghĩa "vì vậy, do đó", đứng đầu vế sau (hoặc đầu câu mới) để nêu KẾT QUẢ. Gần nghĩa với 所以 nhưng mang sắc thái VĂN VIẾT hơn và KHÔNG đi cặp với 因为 thành 因为…因此…; có thể đi với 由于: 由于…,因此…. 因此 cũng đứng sau chủ ngữ vế sau: 他因此很高兴.

我认识他很多年了,因此很了解他。

Wǒ rènshi tā hěn duōnián le, yīncǐ hěn liǎojiě tā.

Tôi quen anh ấy nhiều năm rồi, vì vậy rất hiểu anh ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Đầu vế sau

Nguyên nhân,因此 + Kết quả

他病了,因此没来上课。

Tā bìng le, yīncǐ méi lái shàngkè.

Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.

Sau chủ ngữ

Nguyên nhân,Chủ ngữ + 因此 + Vị ngữ

这次失败了,他因此很难过。

Zhè cì shībài le, tā yīncǐ hěn nánguò.

Lần này thất bại, vì thế anh ấy rất buồn.

Với 由于

由于 + Nguyên nhân,因此 + Kết quả

由于准备充分,因此比赛很顺利。

Yóuyú zhǔnbèi chōngfèn, yīncǐ bǐsài hěn shùnlì.

Do chuẩn bị kỹ, vì vậy cuộc thi rất suôn sẻ.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản, nghị luận

    Trình bày lập luận.

    • 运动对身体有好处,因此我们应该每天锻炼。

      Yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochù, yīncǐ wǒmen yīnggāi měi tiān duànliàn.

      Vận động có lợi cho cơ thể, do đó chúng ta nên tập luyện mỗi ngày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我认识他很多年了,因此很了解他。

    Wǒ rènshi tā hěn duōnián le, yīncǐ hěn liǎojiě tā.

    Tôi quen anh ấy nhiều năm rồi, vì vậy rất hiểu anh ấy.

  2. 2

    每个学生的性格、能力不同,因此老师要用不同的方法。

    Měi gè xuésheng de xìnggé, nénglì bùtóng, yīncǐ lǎoshī yào yòng bùtóng de fāngfǎ.

    Mỗi học sinh có tính cách, năng lực khác nhau, do đó giáo viên phải dùng phương pháp khác nhau.

  3. 3

    今天路上堵车,因此他迟到了。

    Jīntiān lùshang dǔchē, yīncǐ tā chídào le.

    Hôm nay đường tắc, vì thế anh ấy đến muộn.

  4. 4

    由于天气不好,比赛因此推迟了。

    Yóuyú tiānqì bù hǎo, bǐsài yīncǐ tuīchí le.

    Do thời tiết xấu, trận đấu vì thế bị hoãn.

  5. 5

    他工作很努力,因此得到了老板的表扬。

    Tā gōngzuò hěn nǔlì, yīncǐ dédào le lǎobǎn de biǎoyáng.

    Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, do đó được sếp khen ngợi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không đi cặp với 因为.
  • Có thể đi với 由于.
  • Văn viết hơn 所以.

Dấu hiệu nhận biết:由于所以因为

因此

Mẹo nhớ nhanh

因此 = "nhân thử" → "vì điều này" → vì vậy.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

因此Nguyên nhân,因此 + Kết quả = …, vì vậy…: 他很努力,因此成绩很好. Không dùng 因为…因此….
所以所以 dùng chung, đi cặp với 因为; 因此 văn viết, không đi với 因为 nhưng đi được với 由于, và đứng được sau chủ ngữ.
7

Lỗi thường gặp

  • 因为今天堵车,因此他迟到了。

    因为今天堵车,所以他迟到了。

    因此 không đi cặp với 因为; dùng 因为…所以… hoặc chỉ dùng 因此 ở vế sau.

  • 因此他迟到了,因为堵车。

    他迟到了,因为堵车。

    因此 nêu kết quả ở vế sau, sau nguyên nhân.

8

Câu hỏi thường gặp

因此 và 所以 khác nhau thế nào?

所以 đi với 因为; 因此 văn viết, đi với 由于.

Có nói 因为…因此… không?

Không chuẩn.

因此 đứng sau chủ ngữ được không?

Được: 他因此很高兴.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 55Mua Căn Hộ Ở Khu Mới - Nêu Kết Quả Với 因此
Trước尽管…但是/可是/却/还是…Tiếp而

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!