学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/但愿犯不着恨不得
但愿
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

但愿

Cách dùng 但愿 trong tiếng Trung: chỉ mong, cầu mong, 但愿如此

但愿 + Mệnh đề = cầu mong…: 但愿一切顺利 = mong mọi việc suôn sẻ; 但愿如此 = mong là như vậy.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

但愿Cấu trúc

但愿 + Clause

但愿 + Mệnh đề = cầu mong…: 但愿一切顺利 = mong mọi việc suôn sẻ; 但愿如此 = mong là như vậy.

Giải thích

但愿 (dànyuàn) nghĩa “chỉ mong, cầu mong, mong sao”: bày tỏ một mong ước tha thiết về điều mình không quyết định được (thời tiết, kết quả, sức khỏe…). 但愿 thường đứng ĐẦU câu, theo sau là cả một mệnh đề; ít khi có chủ ngữ đứng trước. Cụm rất quen thuộc: 但愿如此 (mong là như vậy). Khác với 希望, 但愿 không dùng với phó từ mức độ (很), không mang 着/了/过, không làm danh từ. Câu thơ nổi tiếng của Tô Thức: 但愿人长久,千里共婵娟.

但愿明天别下雨,我们还要去爬山呢。

Dànyuàn míngtiān bié xiàyǔ, wǒmen hái yào qù páshān ne.

Mong sao mai đừng mưa, chúng ta còn phải đi leo núi đấy.

2

Công thức theo dạng câu

Đầu câu + mệnh đề

但愿 + Mệnh đề

但愿他能早日康复。

Dànyuàn tā néng zǎorì kāngfù.

Mong anh ấy sớm bình phục.

Đáp lời

但愿如此 (+ 吧)

听说明天会降温。——但愿如此。

Tīngshuō míngtiān huì jiàngwēn. — Dànyuàn rúcǐ.

Nghe nói mai trời sẽ mát hơn. — Mong là vậy.

Mong điều xấu đừng xảy ra

但愿 + 别/不要/不会 + …

但愿路上别堵车。

Dànyuàn lùshang bié dǔchē.

Mong là trên đường đừng tắc.

3

Cách dùng

  1. 1Lời chúc, cầu mong

    Mong điều tốt đến với người khác.

    • 但愿老人家身体健康,长命百岁。

      Dànyuàn lǎorénjiā shēntǐ jiànkāng, cháng mìng bǎi suì.

      Cầu mong cụ mạnh khỏe, sống lâu trăm tuổi.

  2. 2Lo lắng, hy vọng mong manh

    Không chắc chắn, chỉ biết cầu mong.

    • 但愿我没记错时间。

      Dànyuàn wǒ méi jì cuò shíjiān.

      Mong là tôi không nhớ nhầm giờ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    但愿明天别下雨,我们还要去爬山呢。

    Dànyuàn míngtiān bié xiàyǔ, wǒmen hái yào qù páshān ne.

    Mong sao mai đừng mưa, chúng ta còn phải đi leo núi đấy.

  2. 2

    但愿这次手术一切顺利。

    Dànyuàn zhè cì shǒushù yíqiè shùnlì.

    Cầu mong lần phẫu thuật này mọi việc suôn sẻ.

  3. 3

    你说他会改,但愿如此吧。

    Nǐ shuō tā huì gǎi, dànyuàn rúcǐ ba.

    Bạn nói anh ta sẽ sửa, mong là như vậy.

  4. 4

    但愿我们这几个月的努力没有白费。

    Dànyuàn wǒmen zhè jǐ gè yuè de nǔlì méiyǒu bái fèi.

    Chỉ mong mấy tháng cố gắng này của chúng ta không uổng phí.

  5. 5

    中秋节的晚上,人们常用“但愿人长久,千里共婵娟”来寄托思念。

    Zhōngqiūjié de wǎnshang, rénmen chángyòng "dànyuàn rén chángjiǔ, qiān lǐ gòng chán juān" lái jìtuō sīniàn.

    Đêm Trung thu, người ta thường mượn câu “但愿人长久,千里共婵娟” để gửi gắm nỗi nhớ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thường đứng đầu câu, sau là cả mệnh đề.
  • Không dùng 很/非常, không mang 着/了/过.
  • 但愿如此 là cách đáp rất thông dụng.
  • Sắc thái tha thiết, có phần văn chương hơn 希望.

Dấu hiệu nhận biết:如此别一切顺利

但愿

Mẹo nhớ nhanh

但 (chỉ) + 愿 (mong) → chỉ mong thôi (vì không làm gì được hơn).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

但愿但愿 + Mệnh đề = cầu mong…: 但愿一切顺利 = mong mọi việc suôn sẻ; 但愿如此 = mong là như vậy.
希望希望 là động từ thường, có chủ ngữ, dùng được với 很, làm được danh từ (有希望); 但愿 đứng đầu câu, sắc thái cầu mong tha thiết, không có những cách dùng đó.
但愿但愿 + Mệnh đề = cầu mong…: 但愿一切顺利 = mong mọi việc suôn sẻ; 但愿如此 = mong là như vậy.
但凡但凡 = hễ, chỉ cần (但凡有空就去); cùng chữ 但 nhưng là liên từ điều kiện, nghĩa khác hẳn 但愿.Cách dùng 但凡 trong tiếng Trung: hễ…, chỉ cần (có chút)… →
7

Lỗi thường gặp

  • 我很但愿他能来。

    但愿他能来。

    但愿 không đi với phó từ mức độ như 很; muốn nói “rất mong” thì dùng 我很希望….

  • 但愿着明天不下雨。

    但愿明天不下雨。

    但愿 không mang trợ từ động thái 着/了/过.

8

Câu hỏi thường gặp

但愿如此 nghĩa là gì?

“Mong là như vậy”, dùng để đáp lại khi nghe một dự đoán tốt mà mình chưa chắc chắn.

Có thể nói 我但愿… không?

Đôi khi gặp, nhưng tự nhiên nhất là để 但愿 đứng đầu câu.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

但凡

Cách dùng 但凡 trong tiếng Trung: hễ…, chỉ cần (có chút)…

Trước犯不着Tiếp恨不得

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!