学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/一……再……拿……没办法说……就……
一
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

一……再……

Cách dùng 一V再V trong tiếng Trung: 一拖再拖, 一错再错

一 + V + 再 + V (cùng động từ) = V hết lần này đến lần khác: 一拖再拖 = trì hoãn mãi.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一……再……Cấu trúc

一 + Verb + 再 + Verb

一 + V + 再 + V (cùng động từ) = V hết lần này đến lần khác: 一拖再拖 = trì hoãn mãi.

Giải thích

一 + V + 再 + V (lặp lại CÙNG một động từ đơn âm tiết) nghĩa “hết lần này đến lần khác V, V mãi”: một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, thường vượt quá mức bình thường. Câu hay mang sắc thái tiêu cực, chán nản hoặc phê phán: 一拖再拖 (trì hoãn mãi), 一错再错 (sai mãi), 一改再改 (sửa đi sửa lại), 一让再让 (nhường hết lần này đến lần khác), 一忍再忍 (nhịn hết lần này đến lần khác). Khung này làm vị ngữ, động từ trong khung không mang tân ngữ.

项目的上线时间一拖再拖,客户已经很不满了。

Xiàng mùdì shàng xiàn shíjiān yì tuō zài tuō, kèhù yǐjīng hěn bùmǎn le.

Thời gian ra mắt của dự án cứ trì hoãn hết lần này đến lần khác, khách hàng đã rất bất mãn.

2

Công thức theo dạng câu

Làm vị ngữ

Chủ ngữ + 一 + V + 再 + V

会议时间一推再推。

Huìyì shíjiān yì tuī zài tuī.

Thời gian họp lùi đi lùi lại.

Sau 怕的是/不能

不能/怕的是 + 一 + V + 再 + V

这种错误不能一犯再犯。

Zhè zhǒng cuòwù bù néng yí fàn zài fàn.

Loại lỗi này không thể mắc đi mắc lại.

3

Cách dùng

  1. 1Phàn nàn sự trì hoãn

    Kế hoạch, ngày tháng bị thay đổi nhiều lần.

    • 装修工期一拖再拖,我们只好继续租房。

      Zhuāngxiū gōng qī yì tuō zài tuō, wǒmen zhǐhǎo jìxù zū fáng.

      Thời gian sửa nhà cứ kéo dài mãi, chúng tôi đành tiếp tục thuê nhà.

  2. 2Nhẫn nhịn, nhượng bộ

    Nhường nhịn nhiều lần đến mức giới hạn.

    • 她对丈夫的坏习惯一忍再忍。

      Tā duì zhàngfu de huài xíguàn yì rěn zài rěn.

      Cô ấy nhịn hết lần này đến lần khác trước thói xấu của chồng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    项目的上线时间一拖再拖,客户已经很不满了。

    Xiàng mùdì shàng xiàn shíjiān yì tuō zài tuō, kèhù yǐjīng hěn bùmǎn le.

    Thời gian ra mắt của dự án cứ trì hoãn hết lần này đến lần khác, khách hàng đã rất bất mãn.

  2. 2

    犯了错不要紧,怕的是一错再错。

    Fàn le cuò bùyàojǐn, pà de shì yí cuò zài cuò.

    Mắc lỗi không sao, đáng sợ là sai hết lần này đến lần khác.

  3. 3

    对方一让再让,我们也不好意思继续压价了。

    Duìfāng yí ràng zài ràng, wǒmen yě bùhǎoyìsi jìxù yā jià le.

    Phía bên kia nhượng bộ hết lần này đến lần khác, chúng tôi cũng ngại tiếp tục ép giá.

  4. 4

    这部电影的上映日期一改再改,影迷都等急了。

    Zhè bù diànyǐng de shàngyìng rìqī yì gǎi zài gǎi, yǐngmí dōu děng jí le.

    Ngày công chiếu bộ phim này đổi đi đổi lại, người hâm mộ đều sốt ruột cả rồi.

  5. 5

    他一忍再忍,终于忍不住发了火。

    Tā yì rěn zài rěn, zhōngyú rěnbuzhù fā le huǒ.

    Anh ấy nhịn hết lần này đến lần khác, cuối cùng không nhịn được mà nổi giận.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hai động từ phải giống nhau, đơn âm tiết.
  • Động từ trong khung không mang tân ngữ; tân ngữ đưa lên đầu câu làm chủ đề.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chán nản.
  • Các tổ hợp quen thuộc: 一拖再拖, 一错再错, 一改再改, 一让再让, 一忍再忍, 一推再推.

Dấu hiệu nhận biết:终于已经怕的是不能

一

Mẹo nhớ nhanh

一 (lần đầu) V, 再 (lại) V → V xong lại V, không dứt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一……再……一 + V + 再 + V (cùng động từ) = V hết lần này đến lần khác: 一拖再拖 = trì hoãn mãi.
再三再三 (三番五次) là phó từ đứng trước động từ (再三叮嘱), thường chỉ hành động có chủ ý, cẩn trọng (再三考虑), sắc thái trung tính; 一V再V lặp chính động từ, thường mang ý chê.Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác →
一……再……一 + V + 再 + V (cùng động từ) = V hết lần này đến lần khác: 一拖再拖 = trì hoãn mãi.
一再一再 là phó từ “nhiều lần” (他一再强调); 一V再V tách 一 và 再 ra, kẹp động từ ở giữa.
7

Lỗi thường gặp

  • 犯了错不要紧,怕的是错一再错。

    犯了错不要紧,怕的是一错再错。

    一 đứng trước động từ thứ nhất: 一 + V + 再 + V.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể thêm tân ngữ sau 一V再V không?

Không; đưa tân ngữ lên đầu câu: 计划一改再改, không nói 一改再改计划.

Có mang nghĩa tích cực không?

Ít; đôi khi trung tính như 一看再看 (xem đi xem lại), nhưng chủ yếu là phàn nàn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

再三

Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác

一……了之

Cách dùng 一V了之 trong tiếng Trung: V một cái cho xong chuyện

动词重叠 A一A / ABAB / AAB

Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB, AAB

再

Cách dùng 再 trong tiếng Trung: lại, nữa (tương lai)

再…也…

Cấu trúc 再……也……: dù… thế nào cũng…

一 + 动词 + 就是 + 数量

Cách dùng 一 + V + 就是 + số lượng trong tiếng Trung: hễ làm là (cả)…

Trước拿……没办法Tiếp说……就……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!