学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/不……白不……说……就……A就A在……
白不
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

不……白不……

Cách dùng 不V白不V trong tiếng Trung: không V thì phí

不 + V + 白不 + V (cùng động từ) = không V thì phí: 不拿白不拿 = không lấy thì phí.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不……白不……Cấu trúc

不 + Verb + 白不 + Verb

不 + V + 白不 + V (cùng động từ) = không V thì phí: 不拿白不拿 = không lấy thì phí.

Giải thích

不 + V + 白不 + V (cùng một động từ, thường đơn âm tiết) nghĩa “không V thì phí, không V thì uổng”: vì có điều kiện thuận lợi (miễn phí, đã trả tiền, được cho), người nói cho rằng nên tranh thủ, không làm thì thiệt. Hay đi với 反正, 既然, 免费, 公司报销. Sắc thái khẩu ngữ, đôi khi hơi tham lợi nhỏ hoặc đùa vui.

公司发的电影票,不看白不看。

Gōngsī fā de diànyǐng piào, bú kàn bái bú kàn.

Vé xem phim công ty phát, không xem thì phí.

2

Công thức theo dạng câu

Dạng cơ bản

(Lý do),不 + V + 白不 + V

停车场免费,不停白不停。

Tíngchēchǎng miǎnfèi, bùtíng bái bùtíng.

Bãi đỗ xe miễn phí, không đỗ thì phí.

Kèm 反正/既然

反正/既然 + …,不 + V + 白不 + V

既然票都买了,不去白不去。

Jìrán piào dōu mǎi le, bú qù bái bú qù.

Đã mua vé rồi thì không đi là phí.

3

Cách dùng

  1. 1Tranh thủ lợi ích

    Có sẵn điều kiện nên tận dụng.

    • 超市在搞试吃活动,不尝白不尝。

      Chāoshì zài gǎo shì chī huódòng, bù cháng bái bù cháng.

      Siêu thị đang cho ăn thử, không nếm thì phí.

  2. 2Đùa vui, tự biện hộ

    Biện minh hài hước cho việc mình làm.

    • 蛋糕是朋友送的,不吃白不吃嘛。

      Dàngāo shì péngyou sòng de, bù chī bái bù chī ma.

      Bánh là bạn tặng mà, không ăn thì uổng chứ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    公司发的电影票,不看白不看。

    Gōngsī fā de diànyǐng piào, bú kàn bái bú kàn.

    Vé xem phim công ty phát, không xem thì phí.

  2. 2

    自助餐的钱都付过了,不吃白不吃。

    Zìzhù cān de qián dōu fù guò le, bù chī bái bù chī.

    Tiền buffet đã trả rồi, không ăn thì uổng.

  3. 3

    反正是免费讲座,不听白不听,就当长长见识。

    Fǎn zhèngshì miǎnfèi jiǎngzuò, bù tīng bái bù tīng, jiù dāng cháng cháng jiànshi.

    Đằng nào cũng là buổi tọa đàm miễn phí, không nghe thì phí, coi như mở mang tầm mắt.

  4. 4

    酒店房间里的饮料是送的,不喝白不喝。

    Jiǔdiàn fángjiān lǐ de yǐnliào shì sòng de, bù hē bái bù hē.

    Đồ uống trong phòng khách sạn là được tặng, không uống thì uổng.

  5. 5

    这次培训公司全额报销,不去白不去。

    Zhè cì péixùn gōngsī quán é bàoxiāo, bú qù bái bú qù.

    Đợt đào tạo này công ty thanh toán toàn bộ, không đi thì phí.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hai động từ giống nhau, thường đơn âm tiết.
  • Câu trước thường nêu lý do: miễn phí, đã trả tiền, được tặng.
  • Sắc thái khẩu ngữ, đôi khi bị coi là ham lợi nhỏ.

Dấu hiệu nhận biết:免费反正既然送

白不

Mẹo nhớ nhanh

不V (không làm) thì 白 (uổng không) mất cơ hội → làm cho khỏi phí.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不……白不……不 + V + 白不 + V (cùng động từ) = không V thì phí: 不拿白不拿 = không lấy thì phí.
非…不可非…不可 = nhất định phải (không có cách khác); 不V白不V = nên tranh thủ vì không làm thì phí, không mang tính bắt buộc.Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được →
不……白不……不 + V + 白不 + V (cùng động từ) = không V thì phí: 不拿白不拿 = không lấy thì phí.
爱V不V爱V不V = muốn làm thì làm, không thì thôi (thái độ thờ ơ); 不V白不V = khuyến khích làm vì có lợi.Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn… thì…, không thì thôi →
7

Lỗi thường gặp

  • 免费的,不吃白不喝。

    免费的,不吃白不吃。

    Hai động từ trong khung phải giống nhau: 不吃白不吃, 不喝白不喝.

  • 免费的,不吃白吃。

    免费的,不吃白不吃。

    Vế sau phải là 白不 + V; thiếu 不 thì khung sai và nghĩa đổi thành “ăn không”.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng động từ hai âm tiết không?

Ít gặp; đôi khi nói 不参加白不参加, nhưng tự nhiên nhất là động từ đơn âm tiết.

白 ở đây nghĩa là gì?

白 = uổng, phí, không được gì; 白不V = không làm thì uổng.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

非…不可

Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được

爱V不V

Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn… thì…, không thì thôi

丝毫

Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)

不

Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"

正反疑问句 V不V

Câu hỏi chính phản V不V: có… không?

从来

Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ

Trước说……就……TiếpA就A在……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!