学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/半……半……A就A在……一……了之
半
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

半……半……

Cách dùng 半…半… trong tiếng Trung: nửa… nửa…, 半信半疑

半 + A + 半 + B = nửa A nửa B: 半信半疑 = bán tín bán nghi; 半开玩笑半认真 = nửa đùa nửa thật.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

半……半……Cấu trúc

半 + A + 半 + B

半 + A + 半 + B = nửa A nửa B: 半信半疑 = bán tín bán nghi; 半开玩笑半认真 = nửa đùa nửa thật.

Giải thích

半 + A + 半 + B nghĩa “nửa A nửa B”: hai trạng thái, tính chất hoặc hành động đối lập/khác nhau cùng tồn tại một lúc. A và B thường là từ đơn âm tiết trái nghĩa hoặc bổ sung cho nhau, nhiều cụm đã thành thành ngữ: 半信半疑 (bán tín bán nghi), 半推半就 (vờ từ chối nhưng thực ra nhận lời), 半明半暗, 半新半旧, 半工半读 (vừa học vừa làm). Cũng có dạng dài hơn: 半开玩笑半认真. Khung này làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ (thêm 地).

听了他的解释,大家都半信半疑。

Tīng le tā de jiěshì, dàjiā dōu bànxìnbànyí.

Nghe anh ấy giải thích, mọi người đều bán tín bán nghi.

2

Công thức theo dạng câu

Thành ngữ bốn chữ

半 + A + 半 + B (đơn âm tiết)

这件外套半新半旧,还能穿。

Zhè jiàn wàitào bàn xīn bàn jiù, hái néng chuān.

Chiếc áo khoác này nửa mới nửa cũ, vẫn mặc được.

Dạng mở rộng

半 + Cụm từ A + 半 + Cụm từ B

她半是生气半是心疼地看着孩子。

Tā bàn shì shēngqì bàn shì xīnténg de kàn zhe háizi.

Cô ấy nhìn con với vẻ nửa giận nửa thương.

Làm trạng ngữ

半 + A + 半 + B + 地 + V

他半睡半醒地接起了电话。

Tā bàn shuì bàn xǐng de jiē qǐ le diànhuà.

Anh ấy nửa tỉnh nửa mơ nhấc máy.

3

Cách dùng

  1. 1Tâm trạng lưỡng lự

    Hai cảm xúc, thái độ trái ngược cùng lúc.

    • 对这个消息,我还是半信半疑。

      Duì zhège xiāoxi, wǒ háishi bànxìnbànyí.

      Với tin này, tôi vẫn bán tín bán nghi.

  2. 2Miêu tả trạng thái trung gian

    Không hẳn A cũng không hẳn B.

    • 窗帘半开半关,阳光斜斜地照进来。

      Chuānglián bàn kāi bàn guān, yángguāng xié xié de zhào jìnlái.

      Rèm cửa nửa khép nửa mở, ánh nắng chiếu xiên vào.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    听了他的解释,大家都半信半疑。

    Tīng le tā de jiěshì, dàjiā dōu bànxìnbànyí.

    Nghe anh ấy giải thích, mọi người đều bán tín bán nghi.

  2. 2

    他半开玩笑半认真地说:“要不我辞职算了。”

    Tā bàn kāiwánxiào bàn rènzhēn de shuō: "yàobù wǒ cízhí suànle."

    Anh ấy nửa đùa nửa thật nói: “Hay là tôi nghỉ việc cho rồi.”

  3. 3

    她大学时半工半读,靠自己付清了学费。

    Tā dà xuéshí bàn gōng bàn dú, kào zìjǐ fù qīng le xuéfèi.

    Hồi đại học cô ấy vừa học vừa làm, tự mình trả hết học phí.

  4. 4

    屋里的灯光半明半暗,看不清墙上的字。

    Wū lǐ de dēngguāng bàn míng bàn àn, kàn bù qīng qiáng shàng de zì.

    Ánh đèn trong phòng tranh tối tranh sáng, không nhìn rõ chữ trên tường.

  5. 5

    在朋友们的再三劝说下,他半推半就地上台唱了一首歌。

    Zài péngyou men de zàisān quànshuō xià, tā bàn tuī bàn jiùdì shàngtái chàng le yì shǒu gē.

    Trước sự nài nỉ hết lần này đến lần khác của bạn bè, anh ấy nửa từ chối nửa nhận lời rồi lên sân khấu hát một bài.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 半 lặp lại trước mỗi vế.
  • A và B thường trái nghĩa hoặc bổ sung: 信/疑, 明/暗, 新/旧, 工/读.
  • Nhiều cụm đã thành thành ngữ cố định.
  • Làm trạng ngữ thì thêm 地.

Dấu hiệu nhận biết:地还是都是

半

Mẹo nhớ nhanh

Một nửa (半) là A, nửa (半) còn lại là B → hai trạng thái cùng lúc.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

半……半……半 + A + 半 + B = nửa A nửa B: 半信半疑 = bán tín bán nghi; 半开玩笑半认真 = nửa đùa nửa thật.
又…又…又…又… = vừa… vừa… (hai tính chất cùng có đầy đủ: 又便宜又好); 半…半… = mỗi thứ một nửa, thường là hai trạng thái trái nghĩa.
半……半……半 + A + 半 + B = nửa A nửa B: 半信半疑 = bán tín bán nghi; 半开玩笑半认真 = nửa đùa nửa thật.
时而…时而…时而…时而… = lúc thì… lúc thì… (thay phiên theo thời gian); 半…半… = hai trạng thái cùng tồn tại một lúc.Cách dùng 时而…时而… trong tiếng Trung: lúc thì…, lúc thì… →
7

Lỗi thường gặp

  • 听了他的解释,大家都半信疑。

    听了他的解释,大家都半信半疑。

    半 phải lặp lại trước MỖI vế: 半A半B, không gộp thành 半AB.

8

Câu hỏi thường gặp

半推半就 nghĩa là gì?

Ngoài mặt thì từ chối nhưng thực ra đồng ý, cuối cùng vẫn nhận lời.

Có thể dùng với từ hai âm tiết không?

Có, ở dạng mở rộng như 半开玩笑半认真, 半是高兴半是担心.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

时而……时而……

Cách dùng 时而…时而… trong tiếng Trung: lúc thì…, lúc thì…

TrướcA就A在……Tiếp一……了之

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!