学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/时而……时而……之所以……是因为……但凡
时而
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

时而……时而……

Cách dùng 时而…时而… trong tiếng Trung: lúc thì…, lúc thì…

时而 + A,时而 + B = lúc thì A, lúc thì B (luân phiên): 她时而笑,时而哭 = cô ấy lúc cười lúc khóc.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

时而……时而……Cấu trúc

时而 + A,时而 + B

时而 + A,时而 + B = lúc thì A, lúc thì B (luân phiên): 她时而笑,时而哭 = cô ấy lúc cười lúc khóc.

Giải thích

时而…时而… (shí'ér … shí'ér …) là cấu trúc văn viết, miêu tả, nghĩa “lúc thì…, lúc thì…”, diễn tả hai (hoặc nhiều) trạng thái, động tác thay nhau xuất hiện trong một khoảng thời gian. A và B thường trái nhau hoặc khác nhau, cấu trúc cân đối (độ dài tương đương). Dùng một 时而 đơn lẻ nghĩa “thỉnh thoảng”: 窗外时而传来笑声.

山里的天气变化无常,时而晴空万里,时而大雨倾盆。

Shān lǐ de tiānqì biànhuà wú cháng, shí'ér qíng kōng wàn lǐ, shí'ér dà yǔ qīng pén.

Thời tiết trên núi thay đổi thất thường, lúc thì trời quang mây tạnh, lúc thì mưa như trút nước.

2

Công thức theo dạng câu

Hai trạng thái luân phiên

时而 + A,时而 + B

音乐时而欢快,时而忧伤。

Yīnyuè shí'ér huānkuài, shí'ér yōu shāng.

Âm nhạc lúc thì vui tươi, lúc thì u buồn.

Ba trạng thái

时而 A,时而 B,时而 C

孩子们时而唱歌,时而跳舞,时而做游戏。

Háizi men shí'ér chànggē, shí'ér tiàowǔ, shí'ér zuò yóuxì.

Bọn trẻ lúc hát, lúc nhảy, lúc chơi trò chơi.

Dùng một mình

Chủ ngữ + 时而 + Động từ (thỉnh thoảng)

夜里时而传来几声狗叫。

Yèli shí'ér chuánlái jǐ shēng gǒu jiào.

Ban đêm thỉnh thoảng vọng lại vài tiếng chó sủa.

3

Cách dùng

  1. 1Văn miêu tả

    Tả cảnh vật, âm thanh, thời tiết biến đổi.

    • 湖面时而平静,时而泛起涟漪。

      Hú miàn shí'ér píngjìng, shí'ér fàn qǐ lián yī.

      Mặt hồ lúc thì phẳng lặng, lúc thì gợn sóng lăn tăn.

  2. 2Tả tâm trạng, hành động

    Tả người có trạng thái thay đổi liên tục.

    • 他在房间里时而坐下,时而站起来,显得很不安。

      Tā zài fángjiān lǐ shí'ér zuòxia, shí'ér zhàn qǐlai, xiǎnde hěn bù'ān.

      Anh ấy trong phòng lúc ngồi xuống, lúc đứng lên, trông rất bồn chồn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    山里的天气变化无常,时而晴空万里,时而大雨倾盆。

    Shān lǐ de tiānqì biànhuà wú cháng, shí'ér qíng kōng wàn lǐ, shí'ér dà yǔ qīng pén.

    Thời tiết trên núi thay đổi thất thường, lúc thì trời quang mây tạnh, lúc thì mưa như trút nước.

  2. 2

    他在台上时而慷慨激昂,时而低声细语。

    Tā zài táishàng shí'ér kāngkǎi jī áng, shí'ér dī shēng xì yǔ.

    Trên sân khấu, anh ấy lúc thì hùng hồn sôi nổi, lúc thì thủ thỉ nhỏ nhẹ.

  3. 3

    小船在风浪中时而升起,时而落下。

    Xiǎo chuán zài fēnglàng zhōng shí'ér shēng qǐ, shí'ér luòxià.

    Con thuyền nhỏ giữa sóng gió lúc thì nhô lên, lúc thì chìm xuống.

  4. 4

    她的病情时而好转,时而加重,家人都很担心。

    Tā de bìngqíng shí'ér hǎozhuǎn, shí'ér jiāzhòng, jiārén dōu hěn dānxīn.

    Bệnh tình của bà lúc thì đỡ, lúc thì nặng thêm, cả nhà đều rất lo.

  5. 5

    远处的歌声时而清晰,时而模糊。

    Yuǎnchù de gēshēng shí'ér qīngxī, shí'ér móhu.

    Tiếng hát từ xa vọng lại, lúc rõ, lúc mờ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thường dùng thành cặp, hai vế cân đối.
  • Văn viết, văn miêu tả; khẩu ngữ hay dùng 一会儿…一会儿….
  • Không trộn với 有时 trong cùng cặp.

Dấu hiệu nhận biết:时而变化一会儿

时而

Mẹo nhớ nhanh

时而 = “thời nhi” → “lúc thì” — lặp hai lần cho hai trạng thái thay phiên.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

时而……时而……时而 + A,时而 + B = lúc thì A, lúc thì B (luân phiên): 她时而笑,时而哭 = cô ấy lúc cười lúc khóc.
一会儿…一会儿…一会儿…一会儿… là khẩu ngữ, cùng nghĩa; 时而…时而… là văn viết, miêu tả.
时而……时而……时而 + A,时而 + B = lúc thì A, lúc thì B (luân phiên): 她时而笑,时而哭 = cô ấy lúc cười lúc khóc.
偶尔偶尔 chỉ tần suất thấp; 时而…时而… nhấn sự luân phiên giữa hai trạng thái.Cách dùng 偶尔 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, đôi khi →
7

Lỗi thường gặp

  • 天气时而冷,有时热。

    天气时而冷,时而热。

    时而 dùng thành cặp đối xứng 时而…时而…, không phối hợp với 有时; nếu dùng 有时 thì cả hai vế đều là 有时.

8

Câu hỏi thường gặp

时而 có dùng một lần được không?

Được, nghĩa là “thỉnh thoảng”: 时而下点小雨.

Khẩu ngữ nói thế nào?

Thường dùng 一会儿…一会儿… hoặc 有时…有时….

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

偶尔

Cách dùng 偶尔 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, đôi khi

Trước之所以……是因为……Tiếp但凡

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!