学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/偶尔弄随着
偶尔
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

偶尔

Cách dùng 偶尔 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, đôi khi

Chủ ngữ + 偶尔 + Động từ = thỉnh thoảng…: 我偶尔喝咖啡. Thấp hơn 有时候, ngược với 经常.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

偶尔Cấu trúc

Subject + 偶尔 + Verb

Chủ ngữ + 偶尔 + Động từ = thỉnh thoảng…: 我偶尔喝咖啡. Thấp hơn 有时候, ngược với 经常.

Giải thích

偶尔 (ǒu'ěr) là phó từ chỉ sự việc xảy ra với tần suất RẤT THẤP, nghĩa "thỉnh thoảng, hiếm khi, đôi khi". 偶尔 đứng trước động từ (sau chủ ngữ), thường đối lập với 经常 (thường xuyên). Có thể làm định ngữ: 偶尔的错误 (lỗi ngẫu nhiên). Tần suất từ cao đến thấp: 总是 > 经常/常常 > 有时候 > 偶尔 > 很少 > 从来不.

我常常跟着电视学唱京剧,偶尔跟中国朋友一起唱几句。

Wǒ chángcháng gēn zhe diànshì xué chàng jīngjù, ǒu'ěr gēn Zhōngguó péngyou yìqǐ chàng jǐ jù.

Tôi thường học hát Kinh kịch theo tivi, thỉnh thoảng hát vài câu cùng bạn bè Trung Quốc.

2

Công thức theo dạng câu

Tần suất thấp

Chủ ngữ + 偶尔 + Động từ

周末我偶尔去爬山。

Zhōumò wǒ ǒu'ěr qù páshān.

Cuối tuần tôi thỉnh thoảng đi leo núi.

Đối lập

Chủ ngữ + 经常 + V1,偶尔 + V2

他经常坐地铁,偶尔打车。

Tā jīngcháng zuò dìtiě, ǒu'ěr dǎchē.

Anh ấy thường đi tàu điện ngầm, thỉnh thoảng bắt taxi.

3

Cách dùng

  1. 1Mô tả thói quen

    Nói việc hiếm khi làm.

    • 我偶尔也会想家。

      Wǒ ǒu'ěr yě huì xiǎng jiā.

      Thỉnh thoảng tôi cũng nhớ nhà.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我常常跟着电视学唱京剧,偶尔跟中国朋友一起唱几句。

    Wǒ chángcháng gēn zhe diànshì xué chàng jīngjù, ǒu'ěr gēn Zhōngguó péngyou yìqǐ chàng jǐ jù.

    Tôi thường học hát Kinh kịch theo tivi, thỉnh thoảng hát vài câu cùng bạn bè Trung Quốc.

  2. 2

    在调查的上班族中,有64%的人经常加班,28%的人偶尔加班。

    Zài diàochá de shàngbānzú zhōng, yǒu 64% de rén jīngcháng jiābān, 28% de rén ǒu'ěr jiābān.

    Trong số dân văn phòng được khảo sát, 64% thường xuyên tăng ca, 28% thỉnh thoảng tăng ca.

  3. 3

    他很少喝酒,只是偶尔跟朋友喝一点儿。

    Tā hěn shǎo hē jiǔ, zhǐshì ǒu'ěr gēn péngyou hē yìdiǎnr.

    Anh ấy rất ít uống rượu, chỉ thỉnh thoảng uống một chút với bạn bè.

  4. 4

    我平时在家做饭,偶尔出去吃。

    Wǒ píngshí zàijiā zuòfàn, ǒu'ěr chūqù chī.

    Bình thường tôi nấu ăn ở nhà, thỉnh thoảng ra ngoài ăn.

  5. 5

    偶尔熬一次夜没关系,但不能经常这样。

    Ǒu'ěr áo yí cì yè méiguānxi, dàn bù néng jīngcháng zhèyàng.

    Thỉnh thoảng thức khuya một lần không sao, nhưng không thể thường xuyên như vậy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 偶尔 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
  • Có thể đứng đầu câu: 偶尔,我也会….
  • Đọc ǒu'ěr.

Dấu hiệu nhận biết:经常有时候很少也

偶尔

Mẹo nhớ nhanh

偶尔 = "ngẫu nhĩ" → ngẫu nhiên mới có: thỉnh thoảng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

偶尔Chủ ngữ + 偶尔 + Động từ = thỉnh thoảng…: 我偶尔喝咖啡. Thấp hơn 有时候, ngược với 经常.
有时候有时候 = đôi khi (tần suất trung bình); 偶尔 = thỉnh thoảng, hiếm (thấp hơn).
7

Lỗi thường gặp

  • 我去偶尔看电影。

    我偶尔去看电影。

    偶尔 đứng trước động từ đầu tiên.

  • 我偶尔经常迟到。

    我偶尔迟到。/ 我经常迟到。

    偶尔 và 经常 trái nghĩa, không dùng cùng nhau.

8

Câu hỏi thường gặp

偶尔 và 有时候 khác nhau thế nào?

偶尔 tần suất thấp hơn có时候.

Trái nghĩa của 偶尔 là gì?

经常 / 常常.

偶尔 đứng ở đâu?

Trước động từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 32Đăng Ký Tập Gym - Nói Về Tần Suất Với 偶尔
Trước弄Tiếp随着

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!