学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/一味毫无拿……没办法
一味
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

一味

Cách dùng 一味 trong tiếng Trung: cứ một mực, chỉ biết…

一味 + Động từ = cứ một mực… (chê): 不能一味迁就他 = không thể cứ một mực chiều theo anh ta.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一味Cấu trúc

Subject + 一味 + Verb

一味 + Động từ = cứ một mực… (chê): 不能一味迁就他 = không thể cứ một mực chiều theo anh ta.

Giải thích

一味 (yíwèi) là phó từ, nghĩa “cứ một mực, chỉ biết một chiều”, chỉ việc khăng khăng làm theo một hướng mà không cân nhắc điều khác. Mang sắc thái CHÊ, phê phán. Hay đi với 追求, 强调, 迁就, 模仿, 指责, 逃避; thường xuất hiện trong lời khuyên 不能/不要/别 + 一味… Có thể thêm 地: 一味地….

做父母的不能一味满足孩子的要求。

Zuò fùmǔ de bù néng yíwèi mǎnzú háizi de yāoqiú.

Làm cha mẹ không thể cứ một mực đáp ứng mọi đòi hỏi của con.

2

Công thức theo dạng câu

Lời khuyên

不能/不要/别 + 一味 + Động từ

学习外语不能一味死记硬背。

Xuéxí wàiyǔ bù néng yíwèi sǐ jì yìng bèi.

Học ngoại ngữ không thể cứ học vẹt mãi.

Phê phán + hậu quả

Chủ ngữ + 一味 + Động từ,结果…

他一味模仿别人,结果失去了自己的风格。

Tā yíwèi mófǎng biéren, jiéguǒ shīqù le zìjǐ de fēnggé.

Anh ấy cứ một mực bắt chước người khác, kết quả mất đi phong cách riêng.

3

Cách dùng

  1. 1Nhận xét, phê bình

    Chỉ ra cách làm cực đoan, một chiều.

    • 一味强调分数,会让学生失去兴趣。

      Yíwèi qiángdiào fēnshù, huì ràng xuésheng shīqù xìngqù.

      Cứ chỉ nhấn mạnh điểm số sẽ khiến học sinh mất hứng thú.

  2. 2Khuyên nhủ

    Nhắc người khác cân bằng, linh hoạt.

    • 对孩子不能一味批评,也要多鼓励。

      Duì háizi bù néng yíwèi pīpíng, yě yào duō gǔlì.

      Với trẻ không thể chỉ phê bình, cũng phải khích lệ nhiều.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    做父母的不能一味满足孩子的要求。

    Zuò fùmǔ de bù néng yíwèi mǎnzú háizi de yāoqiú.

    Làm cha mẹ không thể cứ một mực đáp ứng mọi đòi hỏi của con.

  2. 2

    他一味追求速度,结果错误百出。

    Tā yíwèi zhuīqiú sùdù, jiéguǒ cuòwù bǎi chū.

    Anh ấy chỉ biết chạy theo tốc độ, kết quả là sai sót đầy rẫy.

  3. 3

    遇到问题一味逃避是没有用的。

    Yùdào wèntí yíwèi táobì shì méi yǒuyòng de.

    Gặp vấn đề mà cứ một mực né tránh thì chẳng ích gì.

  4. 4

    有些企业一味压低成本,忽视了产品质量。

    Yǒuxiē qǐyè yíwèi yā dī chéngběn, hūshì le chǎnpǐn zhìliàng.

    Một số doanh nghiệp chỉ chăm chăm ép giảm chi phí, xem nhẹ chất lượng sản phẩm.

  5. 5

    别一味地责怪别人,也想想自己的问题。

    Bié yíwèi de zéguài biéren, yě xiǎng xiǎng zìjǐ de wèntí.

    Đừng cứ mãi trách người khác, cũng nghĩ xem mình có vấn đề gì.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 一味 luôn mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường đi với 不能/不要/别 trong lời khuyên.
  • Có thể thêm 地: 一味地追求.

Dấu hiệu nhận biết:追求强调迁就不能别

一味

Mẹo nhớ nhanh

一味 = “một vị” → chỉ một mùi vị → làm gì cũng chỉ một kiểu, đơn điệu, cực đoan.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一味一味 + Động từ = cứ một mực… (chê): 不能一味迁就他 = không thể cứ một mực chiều theo anh ta.
一直一直 = liên tục, trung tính (khen chê đều được); 一味 = một chiều, mù quáng (chê).Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi →
一味一味 + Động từ = cứ một mực… (chê): 不能一味迁就他 = không thể cứ một mực chiều theo anh ta.
一向一向 = xưa nay vẫn (thói quen); 一味 = khăng khăng một hướng.Cách dùng 一向 trong tiếng Trung: từ trước đến nay luôn →
7

Lỗi thường gặp

  • 她一味努力学习,所以成绩很好。

    她一直努力学习,所以成绩很好。

    一味 mang ý chê (cứng nhắc, một chiều), không dùng để khen sự kiên trì; khen dùng 一直/始终.

8

Câu hỏi thường gặp

一味 có dùng để khen không?

Không, 一味 mang ý chê.

一味 và 一味地 khác nhau không?

Nghĩa như nhau; thêm 地 hơi nhấn mạnh hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

一直

Cách dùng 一直 trong tiếng Trung: luôn, suốt, mãi

一向

Cách dùng 一向 trong tiếng Trung: từ trước đến nay luôn

Trước毫无Tiếp拿……没办法

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!