学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/再三多亏个别
再三
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

再三

Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: nhiều lần, 考虑再三

再三 + Động từ = … nhiều lần, hết lần này đến lần khác: 再三感谢; Động từ + 再三: 考虑再三.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

再三Cấu trúc

再三 + Verb | Verb + 再三

再三 + Động từ = … nhiều lần, hết lần này đến lần khác: 再三感谢; Động từ + 再三: 考虑再三.

Giải thích

再三 (zàisān) là phó từ nghĩa "hết lần này đến lần khác, nhiều lần, liên tục", nhấn mạnh sự lặp lại có chủ đích. Thường đứng TRƯỚC động từ (再三邀请, 再三嘱咐, 再三强调, 再三考虑). Đôi khi đứng SAU một số động từ không mang tân ngữ: 考虑再三, 犹豫再三 (do dự mãi). Văn viết, trang trọng hơn 一再.

母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。

Mǔqīn zàisān zǔzhǐ Zhào wáng rènmìng érzi wéi dàjiàng.

Người mẹ nhiều lần ngăn cản Triệu vương bổ nhiệm con trai mình làm đại tướng.

2

Công thức theo dạng câu

Trước động từ

Chủ ngữ + 再三 + Động từ + (Tân ngữ)

他再三向我道歉。

Tā zàisān xiàng wǒ dàoqiàn.

Anh ấy xin lỗi tôi hết lần này đến lần khác.

Sau động từ

Động từ (考虑/犹豫) + 再三

犹豫再三,他终于开口了。

Yóuyù zàisān, tā zhōngyú kāikǒu le.

Do dự mãi, cuối cùng anh ấy cũng lên tiếng.

3

Cách dùng

  1. 1Văn kể, trang trọng

    Nhấn mạnh sự kiên trì.

    • 经理再三提醒大家准时开会。

      Jīnglǐ zàisān tíxǐng dàjiā zhǔnshí kāihuì.

      Giám đốc nhiều lần nhắc mọi người họp đúng giờ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。

    Mǔqīn zàisān zǔzhǐ Zhào wáng rènmìng érzi wéi dàjiàng.

    Người mẹ nhiều lần ngăn cản Triệu vương bổ nhiệm con trai mình làm đại tướng.

  2. 2

    他再三邀请我,出于礼貌,我只好答应了。

    Tā zàisān yāoqǐng wǒ, chūyú lǐmào, wǒ zhǐhǎo dāying le.

    Anh ấy mời tôi hết lần này đến lần khác, vì lịch sự nên tôi đành nhận lời.

  3. 3

    我考虑再三,还是决定出国留学。

    Wǒ kǎolǜ zàisān, háishi juédìng chūguó liúxué.

    Tôi cân nhắc nhiều lần, cuối cùng vẫn quyết định đi du học.

  4. 4

    老师再三强调,考试时不能看书。

    Lǎoshī zàisān qiángdiào, kǎoshì shí bù néng kàn shū.

    Thầy giáo nhiều lần nhấn mạnh, khi thi không được xem sách.

  5. 5

    妈妈再三嘱咐我路上注意安全。

    Māma zàisān zhǔfù wǒ lùshang zhùyì ānquán.

    Mẹ dặn đi dặn lại tôi phải chú ý an toàn trên đường.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Văn viết.
  • Sau động từ chỉ với 考虑, 犹豫, 思考….
  • Không thêm số lần cụ thể.

Dấu hiệu nhận biết:考虑嘱咐强调一再

再三

Mẹo nhớ nhanh

再三 = "tái tam" → lần hai, lần ba… = nhiều lần.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

再三再三 + Động từ = … nhiều lần, hết lần này đến lần khác: 再三感谢; Động từ + 再三: 考虑再三.
一再一再 = liên tục nhiều lần (一再迟到), hay dùng cho việc không mong muốn; 再三 nhấn mạnh có chủ đích, trang trọng.
7

Lỗi thường gặp

  • 他邀请再三我。

    他再三邀请我。

    Khi động từ có tân ngữ, 再三 đứng trước động từ.

  • 我再三三次说了。

    我再三说了。/ 我说了三次。

    再三 đã nghĩa "nhiều lần", không thêm số lần.

8

Câu hỏi thường gặp

再三 và 一再 khác nhau thế nào?

Gần nghĩa; 再三 trang trọng, có thể đứng sau động từ.

考虑再三 nghĩa là gì?

"Cân nhắc nhiều lần".

再三 có thêm số lần không?

Không.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 51Khoản Phí Lạ Trên Hóa Đơn Điện Thoại - Khiếu Nại Với Tổng Đài Bằng 再三
  • HSK 5 · Bài 143Xây Cầu Mới Qua Sông - Nhấn Mạnh Sự Cân Nhắc Kỹ Lưỡng Với 再三
Trước多亏Tiếp个别

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!