学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/根说不定毕竟
根
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

根

Cách dùng 根 trong tiếng Trung: rễ cây, 一根筷子, 从根上

根 = rễ, gốc (树根); lượng từ cho vật dài mảnh: 一根筷子, 一根香蕉, 一根头发.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

根Cấu trúc

Noun + 根 | Number + 根 + Noun

根 = rễ, gốc (树根); lượng từ cho vật dài mảnh: 一根筷子, 一根香蕉, 一根头发.

Giải thích

根 (gēn) làm danh từ chỉ RỄ cây (树根), nghĩa bóng là GỐC RỄ, nền tảng của sự vật: 从根上解决 (giải quyết từ gốc). Làm lượng từ dùng cho vật DÀI và NHỎ, mảnh: 一根筷子 (một chiếc đũa), 两根香蕉, 一根头发, 一根绳子, 一根烟. Lưu ý: một đôi đũa là 一双筷子; 根 chỉ một chiếc.

这棵树的根又粗又长。

Zhè kē shù de gēn yòu cū yòu cháng.

Rễ của cây này vừa to vừa dài.

2

Công thức theo dạng câu

Lượng từ

Số + 根 + Danh từ dài nhỏ

给我一根绳子。

Gěi wǒ yì gēn shéngzi.

Đưa tôi một sợi dây.

Danh từ rễ

Danh từ + 的 + 根 / 树根

植物的根很重要。

Zhíwù de gēn hěn zhòngyào.

Rễ của cây rất quan trọng.

Nghĩa bóng

从根(本)上 + Động từ

我们要从根上找原因。

Wǒmen yào cóng gēn shàng zhǎo yuányīn.

Chúng ta phải tìm nguyên nhân từ gốc.

3

Cách dùng

  1. 1Mua bán, đời thường

    Đồ dài nhỏ.

    • 请给我两根吸管。

      Qǐng gěi wǒ liǎng gēn xīguǎn.

      Cho tôi hai cái ống hút.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这棵树的根又粗又长。

    Zhè kē shù de gēn yòu cū yòu cháng.

    Rễ của cây này vừa to vừa dài.

  2. 2

    桌子上只有一根筷子。

    Zhuōzi shàng zhǐyǒu yì gēn kuàizi.

    Trên bàn chỉ có một chiếc đũa.

  3. 3

    这个问题必须从根上解决。

    Zhège wèntí bìxū cóng gēn shàng jiějué.

    Vấn đề này phải giải quyết từ gốc rễ.

  4. 4

    我买了两根香蕉。

    Wǒ mǎi le liǎng gēn xiāngjiāo.

    Tôi mua hai quả chuối.

  5. 5

    他头上有几根白头发。

    Tā tóu shàng yǒu jǐ gēn bái tóufa.

    Trên đầu anh ấy có vài sợi tóc bạc.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 根: dài nhỏ, cứng hoặc mảnh (đũa, kim, tóc).
  • 条: dài, mềm hoặc uốn lượn (鱼, 河, 裤子).
  • Đôi đũa: 一双筷子.

Dấu hiệu nhận biết:筷子头发香蕉从

根

Mẹo nhớ nhanh

根 = "căn" (rễ) → vật dài mảnh như cái rễ: đũa, tóc, que.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

根根 = rễ, gốc (树根); lượng từ cho vật dài mảnh: 一根筷子, 一根香蕉, 一根头发.
条条 dùng cho vật dài mềm, uốn lượn (一条鱼, 一条路); 根 cho vật dài mảnh, thẳng (一根筷子, 一根针).
7

Lỗi thường gặp

  • 我要一根筷子吃饭。

    我要一双筷子吃饭。

    Đũa dùng theo đôi là 双; 根 chỉ một chiếc.

  • 一个香蕉

    一根香蕉

    Chuối (dài) dùng lượng từ 根 tự nhiên hơn 个.

8

Câu hỏi thường gặp

根 và 条 khác nhau thế nào?

根: dài mảnh, thẳng; 条: dài, mềm, uốn lượn.

"Một đôi đũa" nói thế nào?

一双筷子.

从根上解决 nghĩa là gì?

"Giải quyết từ gốc rễ".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 48Trồng Rau Ngoài Ban Công - Nói Về Vật Dài Mảnh Với 根
Trước说不定Tiếp毕竟

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!