学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/各自便极其
各自
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

各自

Cách dùng 各自 trong tiếng Trung: ai nấy, mỗi người tự

Chủ ngữ số nhiều + 各自 + Động từ = ai nấy tự…: 大家各自准备. 各自的 + Danh từ = … riêng của mỗi người.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

各自Cấu trúc

Subject + 各自 + Verb

Chủ ngữ số nhiều + 各自 + Động từ = ai nấy tự…: 大家各自准备. 各自的 + Danh từ = … riêng của mỗi người.

Giải thích

各自 (gèzì) là đại từ chỉ RIÊNG TỪNG người hoặc từng bên trong một nhóm đã được nhắc đến, nghĩa "mỗi người tự…, ai nấy, riêng". Thường đứng sau chủ ngữ SỐ NHIỀU và trước động từ (同学们各自回家了 = các bạn ai về nhà nấy), hoặc làm định ngữ: 各自的 + Danh từ (各自的想法). Khác 各 (mỗi, các — đứng trước danh từ: 各国), 各自 nhấn mạnh mỗi người tự làm phần của mình.

中场休息时,双方队员各自回到场边。

Zhōng chǎng xiūxi shí, shuāngfāng duìyuán gèzì huídào chǎng biān.

Giờ nghỉ giữa trận, cầu thủ hai đội ai về chỗ nấy bên ngoài sân.

2

Công thức theo dạng câu

Trước động từ

Chủ ngữ số nhiều + 各自 + Động từ

会后大家各自行动。

Huì hòu dàjiā gèzì xíngdòng.

Sau cuộc họp mọi người tự hành động.

Định ngữ

各自 + 的 + Danh từ

他们有各自的家庭。

Tāmen yǒu gèzì de jiātíng.

Họ đều có gia đình riêng.

3

Cách dùng

  1. 1Phân chia trách nhiệm

    Công việc, nhóm.

    • 大家各自负责一部分工作。

      Dàjiā gèzì fùzé yíbùfen gōngzuò.

      Mỗi người tự phụ trách một phần công việc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    中场休息时,双方队员各自回到场边。

    Zhōng chǎng xiūxi shí, shuāngfāng duìyuán gèzì huídào chǎng biān.

    Giờ nghỉ giữa trận, cầu thủ hai đội ai về chỗ nấy bên ngoài sân.

  2. 2

    刘经理认真看了三家公司各自提交的计划。

    Liú jīnglǐ rènzhēn kàn le sān jiā gōngsī gèzì tíjiāo de jìhuà.

    Giám đốc Lưu xem kỹ kế hoạch mà từng công ty trong ba công ty đã nộp.

  3. 3

    下课以后,同学们各自回家了。

    Xiàkè yǐhòu, tóngxué men gèzì huíjiā le.

    Tan học, các bạn ai về nhà nấy.

  4. 4

    每个人都有各自的想法。

    Měi gè rén dōu yǒu gèzì de xiǎngfǎ.

    Mỗi người đều có suy nghĩ riêng của mình.

  5. 5

    吃饭的时候,我们各自付钱。

    Chīfàn de shíhou, wǒmen gèzì fù qián.

    Lúc ăn, chúng tôi ai trả phần nấy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ ngữ phải số nhiều.
  • Trước danh từ dùng 各自的.
  • 各 đứng trực tiếp trước danh từ/lượng từ (各国, 各位).

Dấu hiệu nhận biết:们大家的每个人

各自

Mẹo nhớ nhanh

各自 = "các tự" → mỗi người tự lo phần mình: ai nấy.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

各自Chủ ngữ số nhiều + 各自 + Động từ = ai nấy tự…: 大家各自准备. 各自的 + Danh từ = … riêng của mỗi người.
自己自己 = bản thân (他自己做); 各自 = mỗi người trong nhóm tự… (他们各自做), cần chủ ngữ số nhiều.
7

Lỗi thường gặp

  • 他各自回家了。

    他们各自回家了。

    各自 cần chủ ngữ số nhiều.

  • 各自同学都有想法。

    同学们都有各自的想法。

    各自 không đứng trực tiếp trước danh từ như 各; dùng 各自的 + danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

各自 và 各 khác nhau thế nào?

各 đứng trước danh từ (各国); 各自 đứng sau chủ ngữ số nhiều hoặc làm định ngữ với 的.

各自 và 自己 khác nhau thế nào?

自己 = bản thân; 各自 = mỗi người trong nhóm.

各自回家 nghĩa là gì?

"Ai về nhà nấy".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 87Ở Ghép Với Bạn Cùng Phòng Mới - Thỏa Thuận Việc Chung, Việc Riêng Với 各自
  • HSK 5 · Bài 154Nhà Đồng Sáng Lập Rời Công Ty - Nói Về Việc Ai Nấy Tự Lo Với 各自
Trước便Tiếp极其

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!