学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/一……一……有……有……无……无……
一
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

一……一……

Cách dùng 一……一…… trong tiếng Trung: 一问一答, 一草一木

一 + A + 一 + B là thành ngữ bốn chữ: hai hành động đối ứng (一问一答) hoặc nhấn “từng chút” (一草一木, 一点一滴).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一……一……Cấu trúc

一 + A + 一 + B

一 + A + 一 + B là thành ngữ bốn chữ: hai hành động đối ứng (一问一答) hoặc nhấn “từng chút” (一草一木, 一点一滴).

Giải thích

一 + A + 一 + B là khung thành ngữ bốn chữ với hai chữ 一 song song. Nghĩa tùy cụm: (1) hai hành động phối hợp, đối ứng: 一问一答 (một người hỏi một người đáp), 一唱一和 (kẻ tung người hứng); (2) A, B gần nghĩa → nhấn “từng chút, mọi…”: 一草一木 (từng cành cây ngọn cỏ), 一言一行 (từng lời nói việc làm), 一举一动, 一点一滴 (từng chút một); (3) nhấn sự giống hệt: 一模一样. Đều là thành ngữ cố định, giữa hai vế không chen 和.

两位主持人一问一答,把现场气氛搞得很热闹。

Liǎng wèi zhǔchírén yí wèn yì dá, bǎ xiànchǎng qìfēn gǎo de hěn rènao.

Hai người dẫn chương trình một hỏi một đáp, khiến không khí hội trường rất sôi động.

2

Công thức theo dạng câu

Hai hành động đối ứng

一 + V1 + 一 + V2 (问/答, 唱/和)

他们俩一唱一和,把客户说动了。

Tāmen liǎ yíchàngyíhè, bǎ kèhù shuō dòng le.

Hai người họ kẻ tung người hứng, thuyết phục được khách hàng.

Từng chút, mọi…

一 + N1 + 一 + N2 (草/木, 言/行, 点/滴)

这座城市的一砖一瓦都有故事。

Zhè zuò chéngshì de yì zhuān yì wǎ dōu yǒu gùshì.

Từng viên gạch mảnh ngói của thành phố này đều có câu chuyện.

3

Cách dùng

  1. 1Nhấn sự chi tiết, cẩn trọng

    Mọi chi tiết nhỏ đều được chú ý.

    • 老师的一举一动都被学生看在眼里。

      Lǎoshī de yìjǔyídòng dōu bèi xuésheng kàn zài yǎnli.

      Từng cử chỉ của thầy giáo đều được học sinh để ý.

  2. 2Tích lũy dần dần

    Thành quả có được nhờ từng chút một.

    • 这些成绩都是他一点一滴干出来的。

      Zhèxiē chéngjì dōu shì tā yì diǎn yì dī gàn chūlái de.

      Những thành tích này đều do anh ấy làm ra từng chút một.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    两位主持人一问一答,把现场气氛搞得很热闹。

    Liǎng wèi zhǔchírén yí wèn yì dá, bǎ xiànchǎng qìfēn gǎo de hěn rènao.

    Hai người dẫn chương trình một hỏi một đáp, khiến không khí hội trường rất sôi động.

  2. 2

    这里的一草一木都让我想起小时候。

    Zhèlǐ de yì cǎo yí mù dōu ràng wǒ xiǎngqǐ xiǎoshíhou.

    Từng cành cây ngọn cỏ ở đây đều khiến tôi nhớ lại thời thơ ấu.

  3. 3

    父母的一言一行,孩子都看在眼里。

    Fùmǔ de yìyányìxíng, háizi dōu kàn zài yǎnli.

    Từng lời nói việc làm của cha mẹ, con cái đều nhìn thấy cả.

  4. 4

    这对双胞胎长得一模一样,连他们的妈妈有时都分不清。

    Zhè duì shuāngbāotāi zhǎng de yìmúyíyàng, lián tāmen de māma yǒushí dōu fēn bù qīng.

    Cặp song sinh này giống nhau như đúc, đến mẹ chúng đôi khi cũng không phân biệt được.

  5. 5

    学语言没有捷径,只能一点一滴地积累。

    Xué yǔyán méiyǒu jié jìng, zhǐnéng yì diǎn yì dī de jīlěi.

    Học ngôn ngữ không có đường tắt, chỉ có thể tích lũy từng chút một.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hầu hết là thành ngữ cố định, không tự ghép.
  • Không chen 和 giữa hai vế.
  • 一模一样 không thêm 很.
  • Chữ 一 biến điệu theo thanh của chữ sau (yì wèn yì dá, yì cǎo yí mù).

Dấu hiệu nhận biết:都地看在眼里长得

一

Mẹo nhớ nhanh

Hai chữ 一 như hai cánh cân → hoặc qua lại đối ứng, hoặc đếm từng li từng tí.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一……一……一 + A + 一 + B là thành ngữ bốn chữ: hai hành động đối ứng (一问一答) hoặc nhấn “từng chút” (一草一木, 一点一滴).
一一一一 (HSK7) là phó từ “lần lượt từng cái một” (一一介绍); 一A一B là thành ngữ bốn chữ có hai chữ khác chen giữa.Cách dùng 一一 trong tiếng Trung: lần lượt từng cái, từng người →
一……一……一 + A + 一 + B là thành ngữ bốn chữ: hai hành động đối ứng (一问一答) hoặc nhấn “từng chút” (一草一木, 一点一滴).
一……就……一……就…… (HSK3) nghĩa “hễ… là…”, nối hai vế câu; 一A一B là thành ngữ bốn chữ cố định.Cấu trúc 一……就……: vừa… là…, hễ… là… →
7

Lỗi thường gặp

  • 父母的一言和一行,孩子都看在眼里。

    父母的一言一行,孩子都看在眼里。

    Thành ngữ 一言一行 cố định, không chen 和 vào giữa.

  • 这对双胞胎长得很一模一样。

    这对双胞胎长得一模一样。

    一模一样 đã là “giống hệt” tuyệt đối, không thêm 很 phía trước.

8

Câu hỏi thường gặp

一模一样 và 一样 khác nhau thế nào?

一样 là “giống” nói chung (和他一样高); 一模一样 nhấn “giống như đúc”, không thêm 很.

Có tự ghép 一A一B được không?

Nên dùng thành ngữ có sẵn: 一问一答, 一唱一和, 一草一木, 一言一行, 一举一动, 一点一滴, 一模一样.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

一一

Cách dùng 一一 trong tiếng Trung: lần lượt từng cái, từng người

一……就……

Cấu trúc 一……就……: vừa… là…, hễ… là…

一……了之

Cách dùng 一V了之 trong tiếng Trung: V một cái cho xong chuyện

一……再……

Cách dùng 一V再V trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác

动词重叠 A一A / ABAB / AAB

Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB, AAB

一 + 动词 + 就是 + 数量

Cách dùng 一 + V + 就是 + số lượng trong tiếng Trung: hễ làm là (cả)…

Trước有……有……Tiếp无……无……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!