学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/可……可……或……或……A归A
可
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

可……可……

Cách dùng 可……可…… trong tiếng Trung: 可有可无, 可大可小

可 + A + 可 + B là thành ngữ bốn chữ: A, B trái nghĩa → sao cũng được (可有可无); A, B gần nghĩa → đáng… (可喜可贺).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

可……可……Cấu trúc

可 + A + 可 + B

可 + A + 可 + B là thành ngữ bốn chữ: A, B trái nghĩa → sao cũng được (可有可无); A, B gần nghĩa → đáng… (可喜可贺).

Giải thích

可 + A + 可 + B là khung thành ngữ bốn chữ với hai chữ 可 song song. (1) A, B trái nghĩa → “có thể A mà cũng có thể B”, chỉ sự linh hoạt hoặc không quan trọng: 可有可无 (có cũng được không có cũng được), 可大可小 (to nhỏ khó nói), 可长可短; (2) A, B gần nghĩa → “đáng…”: 可喜可贺 (đáng mừng), 可圈可点 (đáng khen), 可歌可泣 (bi tráng). Đều là thành ngữ cố định, không tự ghép.

这个会对我们部门来说可有可无,我就不参加了。

Zhège huì duì wǒmen bùmén lái shuō kě yǒu kě wú, wǒ jiù bù cānjiā le.

Cuộc họp này với phòng chúng tôi có cũng được không có cũng được, tôi không tham gia nữa.

2

Công thức theo dạng câu

A, B trái nghĩa: linh hoạt

可 + A + 可 + B (有/无, 大/小, 长/短)

在这家公司,我觉得自己可有可无。

Zài zhè jiā gōngsī, wǒ juéde zìjǐ kě yǒu kě wú.

Ở công ty này, tôi thấy mình có cũng được không có cũng được.

A, B gần nghĩa: đáng…

可 + A + 可 + B (喜/贺, 圈/点, 歌/泣)

这些志愿者的事迹可歌可泣。

Zhèxiē zhìyuànzhě de shìjì kěgēkěqì.

Câu chuyện của những tình nguyện viên này thật bi tráng, cảm động.

3

Cách dùng

  1. 1Đánh giá mức độ quan trọng

    Nói việc không quan trọng hoặc khó lường.

    • 这句话可有可无,删掉吧。

      Zhè jù huà kě yǒu kě wú, shān diào ba.

      Câu này có cũng được không có cũng được, xóa đi.

  2. 2Chúc mừng, khen ngợi

    Văn phong hơi trang trọng.

    • 新店开业,可喜可贺!

      Xīn diàn kāiyè, kě xǐ kě hè!

      Cửa hàng mới khai trương, thật đáng mừng!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个会对我们部门来说可有可无,我就不参加了。

    Zhège huì duì wǒmen bùmén lái shuō kě yǒu kě wú, wǒ jiù bù cānjiā le.

    Cuộc họp này với phòng chúng tôi có cũng được không có cũng được, tôi không tham gia nữa.

  2. 2

    这个问题可大可小,处理不好会影响整个项目。

    Zhège wèntí kě dà kě xiǎo, chǔlǐ bù hǎo huì yǐngxiǎng zhěnggè xiàngmù.

    Vấn đề này lớn nhỏ khó nói, xử lý không khéo sẽ ảnh hưởng cả dự án.

  3. 3

    结婚是件可喜可贺的事,大家一定要来喝杯喜酒。

    Jiéhūn shì jiàn kě xǐ kě hè de shì, dàjiā yídìng yào lái hē bēi xǐjiǔ.

    Kết hôn là chuyện đáng mừng, mọi người nhất định phải đến uống ly rượu mừng.

  4. 4

    他这次比赛的表现可圈可点,教练很满意。

    Tā zhè cì bǐsài de biǎoxiàn kě quān kě diǎn, jiàoliàn hěn mǎnyì.

    Màn thể hiện của anh ấy ở trận này rất đáng khen, huấn luyện viên rất hài lòng.

  5. 5

    文章的长度可长可短,关键是把道理讲清楚。

    Wénzhāng de chángdù kě cháng kě duǎn, guānjiàn shì bǎ dàoli jiǎng qīngchu.

    Độ dài bài văn dài ngắn tùy ý, quan trọng là nói rõ được lý lẽ.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hầu hết là thành ngữ cố định, không tự ghép.
  • 可有可无 hơi mang ý coi nhẹ, dùng cho người có thể gây phật lòng.
  • 可大可小 thường cảnh báo: chuyện nhỏ cũng có thể thành lớn.
  • 可圈可点 là lời khen “đáng ghi nhận”.

Dấu hiệu nhận biết:事表现问题关键

可

Mẹo nhớ nhanh

可 = “có thể / đáng” → hai chữ 可 nói “thế này cũng được, thế kia cũng được” hoặc “thật đáng…”.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

可……可……可 + A + 可 + B là thành ngữ bốn chữ: A, B trái nghĩa → sao cũng được (可有可无); A, B gần nghĩa → đáng… (可喜可贺).
也好/也罢A也好,B也好 (HSK7) nghĩa “dù A hay B thì…”, cần vế sau (你去也好,不去也好,都得告诉我); 可A可B là thành ngữ bốn chữ độc lập.Cách dùng A也好/也罢,B也好/也罢 trong tiếng Trung: dù A hay B →
可……可……可 + A + 可 + B là thành ngữ bốn chữ: A, B trái nghĩa → sao cũng được (可有可无); A, B gần nghĩa → đáng… (可喜可贺).
可以可以 (HSK2) là động từ năng nguyện “có thể”; trong 可A可B, 可 là thành phần thành ngữ cố định.Cách dùng 可以 trong tiếng Trung: được phép, có thể →
7

Lỗi thường gặp

  • 这个会对我们部门来说可有可没,我就不参加了。

    这个会对我们部门来说可有可无,我就不参加了。

    Thành ngữ cố định là 可有可无; không đổi 无 thành 没.

8

Câu hỏi thường gặp

可有可无 có nghĩa xấu không?

Thường hơi tiêu cực khi nói về người (bị coi là không quan trọng); nói về vật thì trung tính.

可大可小 dùng thế nào?

Thường nói một vấn đề có thể nghiêm trọng hoặc không, tùy cách xử lý: 这个问题可大可小.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

也好/也罢

Cách dùng A也好/也罢,B也好/也罢 trong tiếng Trung: dù A hay B

可以

Cách dùng 可以 trong tiếng Trung: được phép, có thể

可

Phó từ 可 nhấn mạnh trong tiếng Trung: thật là, quả là

别看……

Cách dùng 别看 trong tiếng Trung: đừng thấy… mà tưởng, tuy trông…

Trước或……或……TiếpA归A

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!