学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/A归A可……可……有……有……
A归A
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

A归A

Cách dùng A归A trong tiếng Trung: 朋友归朋友, 生气归生气

A + 归 + A,+ (还是/可/总得)… = A thì A, nhưng…: 累归累,工作还得做完 = mệt thì mệt, việc vẫn phải làm xong.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

A归ACấu trúc

A + 归 + A,Clause

A + 归 + A,+ (还是/可/总得)… = A thì A, nhưng…: 累归累,工作还得做完 = mệt thì mệt, việc vẫn phải làm xong.

Giải thích

A + 归 + A là khung khẩu ngữ lặp lại cùng một từ, nghĩa “A thì là A (nhưng…), chuyện A là một chuyện”: thừa nhận A, nhưng khẳng định A không ảnh hưởng đến điều nói ở vế sau. Vế sau thường có 还是, 可, 总得, 可不能: 朋友归朋友,借的钱还是要还的. A có thể là danh từ, động từ hay tính từ, và hai chữ A phải giống hệt nhau.

朋友归朋友,借的钱还是要还的。

Péngyou guī péngyou, jiè de qián háishi yào hái de.

Bạn bè thì là bạn bè, tiền vay vẫn phải trả.

2

Công thức theo dạng câu

Danh từ

Danh từ + 归 + Danh từ,…

亲戚归亲戚,生意上的事要算清楚。

Qīnqi guī qīnqi, shēngyì shàng de shì yào suàn qīngchu.

Họ hàng thì là họ hàng, chuyện làm ăn phải tính cho rõ.

Động từ / Tính từ

V/Adj + 归 + V/Adj,…

累归累,这份工作我还是挺喜欢的。

Lèi guī lèi, zhè fèn gōngzuò wǒ háishi tǐng xǐhuan de.

Mệt thì mệt, công việc này tôi vẫn khá thích.

3

Cách dùng

  1. 1Tách bạch tình và lý

    Quan hệ thân thiết nhưng nguyên tắc vẫn là nguyên tắc.

    • 同事归同事,工作上的错误我照样要指出来。

      Tóngshì guī tóngshì, gōngzuò shàng de cuòwù wǒ zhàoyàng yào zhǐ chūlái.

      Đồng nghiệp thì là đồng nghiệp, lỗi trong công việc tôi vẫn phải chỉ ra.

  2. 2Thừa nhận khó khăn nhưng vẫn làm

    Chấp nhận mặt trái nhưng không bỏ cuộc.

    • 难归难,这个项目我们一定要做完。

      Nán guī nán, zhège xiàngmù wǒmen yídìng yào zuò wán.

      Khó thì khó, dự án này chúng ta nhất định phải làm xong.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    朋友归朋友,借的钱还是要还的。

    Péngyou guī péngyou, jiè de qián háishi yào hái de.

    Bạn bè thì là bạn bè, tiền vay vẫn phải trả.

  2. 2

    生气归生气,饭总得吃吧。

    Shēngqì guī shēngqì, fàn zǒngděi chī ba.

    Giận thì giận, cơm vẫn phải ăn chứ.

  3. 3

    开玩笑归开玩笑,正事可不能耽误。

    Kāiwánxiào guī kāiwánxiào, zhèng shì kě bù néng dānwu.

    Đùa thì đùa, việc chính thì không được chậm trễ.

  4. 4

    便宜归便宜,质量不过关的东西我可不买。

    Piányi guī piányi, zhìliàng bú guòguān de dōngxi wǒ kě bù mǎi.

    Rẻ thì rẻ thật, nhưng đồ chất lượng không đạt thì tôi không mua đâu.

  5. 5

    喜欢归喜欢,这么贵的包我还是舍不得买。

    Xǐhuan guī xǐhuan, zhème guì de bāo wǒ háishi shěbude mǎi.

    Thích thì thích, nhưng cái túi đắt thế này tôi vẫn không nỡ mua.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Hai chữ A giống hệt nhau.
  • Vế sau thường có 还是, 可, 总得, 照样 nhấn điều không thay đổi.
  • Sắc thái khẩu ngữ, dứt khoát.
  • Gần nghĩa 虽然…但是… nhưng tự nhiên, gọn hơn trong hội thoại.

Dấu hiệu nhận biết:还是可总得照样

A归A

Mẹo nhớ nhanh

A归A = “A về chỗ A” → chuyện nào ra chuyện nấy.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

A归AA + 归 + A,+ (还是/可/总得)… = A thì A, nhưng…: 累归累,工作还得做完 = mệt thì mệt, việc vẫn phải làm xong.
A就A吧A就A吧 (HSK7) là chấp nhận, buông xuôi (贵就贵吧,买了); A归A thừa nhận A nhưng khẳng định vế sau không đổi (贵归贵,我不买).Cách dùng A就A吧 trong tiếng Trung: … thì… thôi (chấp nhận) →
A归AA + 归 + A,+ (还是/可/总得)… = A thì A, nhưng…: 累归累,工作还得做完 = mệt thì mệt, việc vẫn phải làm xong.
A就A在A就A在 (HSK7) chỉ ra điểm then chốt (难就难在…); A归A tách bạch hai chuyện.Cách dùng A就A在… trong tiếng Trung: … chính là ở chỗ… →
7

Lỗi thường gặp

  • 朋友归好朋友,借的钱还是要还的。

    朋友归朋友,借的钱还是要还的。

    Hai bên 归 phải là CÙNG một từ, không thêm bớt chữ ở vế lặp lại.

8

Câu hỏi thường gặp

A归A có thể nói A是A không?

Có, 朋友是朋友,钱是钱 cũng phổ biến; nhưng A归A nghe dứt khoát và khẩu ngữ hơn.

Vế sau có bắt buộc 还是 không?

Không bắt buộc, nhưng vế sau luôn nêu điều không bị A ảnh hưởng; 还是, 可, 总得 giúp câu rõ ý hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

A就A吧

Cách dùng A就A吧 trong tiếng Trung: … thì… thôi (chấp nhận)

A就A在……

Cách dùng A就A在… trong tiếng Trung: … chính là ở chỗ…

Trước可……可……Tiếp有……有……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!