学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/为……起见旨在若非
起见
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

为……起见

Cách dùng 为……起见 trong tiếng Trung: 为安全起见, 为保险起见

为 + Danh từ/Tính từ + 起见,Mệnh đề = "vì (lý do)…, để cho…": 为安全起见,请勿靠近 (vì an toàn, xin đừng lại gần).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

为……起见Cấu trúc

为 + Noun/Adj + 起见,Clause

为 + Danh từ/Tính từ + 起见,Mệnh đề = "vì (lý do)…, để cho…": 为安全起见,请勿靠近 (vì an toàn, xin đừng lại gần).

Giải thích

为……起见 (wèi… qǐjiàn) nghĩa "vì (lý do)…, để cho…", đứng đầu câu nêu mục đích của một biện pháp thận trọng; vế sau là hành động hoặc lời yêu cầu: 为安全起见,请系好安全带. Giữa 为 và 起见 thường chỉ là một từ hai âm tiết trừu tượng: 安全, 保险, 慎重, 方便, 稳妥, 卫生; văn viết đôi khi dùng cụm động từ ngắn (为避免误会起见). Vế sau nêu thẳng biện pháp, không dùng 所以.

为安全起见,请大家系好安全带。

Wèi ānquán qǐ jiàn, qǐng dàjiā xì hǎo ānquán dài.

Vì lý do an toàn, mời mọi người thắt dây an toàn.

2

Công thức theo dạng câu

Cụm thông dụng

为 + 安全/保险/慎重/方便/稳妥 + 起见,…

为慎重起见,我们再核对一次。

Wèi shènzhòng qǐ jiàn, wǒmen zài héduì yí cì.

Để thận trọng, chúng ta đối chiếu lại một lần nữa.

+ Cụm động từ (văn viết)

为 + 避免… + 起见,…

为避免误会起见,我先把话说清楚。

Wèi bìmiǎn wùhuì qǐ jiàn, wǒ xiān bǎ huà shuō qīngchu.

Để tránh hiểu lầm, tôi nói rõ trước.

3

Cách dùng

  1. 1Thông báo, nhắc nhở

    Biển báo, thông báo nêu lý do an toàn, vệ sinh, thuận tiện.

    • 为卫生起见,请勿用手触摸食品。

      Wèi wèishēng qǐ jiàn, qǐng wù yòng shǒu chùmō shípǐn.

      Vì vệ sinh, xin đừng dùng tay chạm vào thực phẩm.

  2. 2Giải thích quyết định thận trọng

    Giải thích vì sao làm thêm một bước cho chắc.

    • 为保险起见,我把文件备份到了两个硬盘里。

      Wèi bǎoxiǎn qǐ jiàn, wǒ bǎ wénjiàn bèifèn dào le liǎng gè yìngpán lǐ.

      Cho chắc ăn, tôi đã sao lưu tài liệu vào hai ổ cứng.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    为安全起见,请大家系好安全带。

    Wèi ānquán qǐ jiàn, qǐng dàjiā xì hǎo ānquán dài.

    Vì lý do an toàn, mời mọi người thắt dây an toàn.

  2. 2

    为保险起见,出门前我又检查了一遍门窗。

    Wèi bǎoxiǎn qǐ jiàn, chūmén qián wǒ yòu jiǎnchá le yí biàn mén chuāng.

    Cho chắc ăn, trước khi ra ngoài tôi kiểm tra lại cửa nẻo một lần nữa.

  3. 3

    为慎重起见,公司决定先在两座城市试点。

    Wèi shènzhòng qǐ jiàn, gōngsī juédìng xiān zài liǎng zuò chéngshì shìdiǎn.

    Để thận trọng, công ty quyết định thí điểm trước ở hai thành phố.

  4. 4

    为方便起见,下文统一用“甲方”指代委托人。

    Wèi fāngbiàn qǐ jiàn, xià wén tǒngyí yòng "jiǎ fāng" zhǐ dài wěituō rén.

    Để cho tiện, phần dưới đây thống nhất dùng "bên A" để chỉ bên ủy thác.

  5. 5

    为稳妥起见,我们还是提前一天出发吧。

    Wèi wěntuǒ qǐ jiàn, wǒmen háishi tíqián yì tiān chūfā ba.

    Cho chắc chắn, chúng ta vẫn nên xuất phát sớm một ngày.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Khung 为……起见 đứng đầu câu, tách vế sau bằng dấu phẩy.
  • Ở giữa thường là từ ngắn chỉ mục đích: 安全, 保险, 慎重, 方便, 稳妥.
  • Văn viết chuẩn dùng 为……起见; 为了……起见 cũng gặp trong văn nói.
  • Vế sau không dùng 所以.

Dấu hiệu nhận biết:安全保险慎重稳妥请

起见

Mẹo nhớ nhanh

起见 = "xét từ góc độ…" → 为安全起见 = "xét vì sự an toàn".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

为……起见为 + Danh từ/Tính từ + 起见,Mệnh đề = "vì (lý do)…, để cho…": 为安全起见,请勿靠近 (vì an toàn, xin đừng lại gần).
为了……而……为了……而…… nêu mục đích + hành động, dùng rất rộng (为了健康而跑步); 为……起见 chỉ đi với vài từ trừu tượng (安全, 保险, 慎重) và dùng để giải thích một biện pháp thận trọng.Cấu trúc 为了……而……: vì… mà… →
7

Lỗi thường gặp

  • 为起见安全,请大家系好安全带。

    为安全起见,请大家系好安全带。

    Từ chỉ mục đích nằm GIỮA 为 và 起见; 起见 luôn đóng khung ở cuối.

  • 为安全起见,所以请大家系好安全带。

    为安全起见,请大家系好安全带。

    为……起见 nêu mục đích, vế sau nêu thẳng biện pháp, không dùng 所以 (từ chỉ kết quả).

8

Câu hỏi thường gặp

为……起见 có dùng 为了 được không?

Văn viết chuẩn dùng 为; 为了……起见 có gặp trong khẩu ngữ.

Giữa 为 và 起见 đặt câu dài được không?

Nên ngắn gọn; thường chỉ một từ hai âm tiết như 安全, 保险.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

为了...而

Cấu trúc 为了……而……: vì… mà…

以……为……

Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…

不愧

Cách dùng 不愧 trong tiếng Trung: không hổ là, xứng đáng là

为

Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho

为/被……所……

Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết

为 (wéi)

Động từ 为 (wéi) trong tiếng Trung: trở thành; làm, coi là

Trước旨在Tiếp若非

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!