综上所述
综上所述,+ Kết luận = "tổng hợp những điều đã nêu ở trên, …" (mở đầu phần kết luận trong bài viết, báo cáo): 综上所述,该方案可行.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
综上所述,Clause
综上所述,+ Kết luận = "tổng hợp những điều đã nêu ở trên, …" (mở đầu phần kết luận trong bài viết, báo cáo): 综上所述,该方案可行.
Giải thích
综上所述 (zōng shàng suǒ shù) nghĩa "tổng hợp những điều đã nêu ở trên, tóm lại", là cụm văn viết cố định dùng để mở đầu phần KẾT LUẬN của bài luận, báo cáo, bài phát biểu trang trọng, sau khi đã trình bày nhiều luận điểm: 综上所述,这个方案值得推广. Đứng đầu câu, có dấu phẩy, tiếp theo là kết luận hoặc đề xuất (我们建议/认为…). Không dùng ở phần mở đầu. Chữ đầu viết 综 (tổng hợp), không viết 总.
综上所述,这个方案成本低、见效快,值得推广。
Zōngshàngsuǒshù, zhège fāng'àn chéngběn dī, jiànxiào kuài, zhíde tuīguǎng.
Tổng hợp những điều trên, phương án này chi phí thấp, hiệu quả nhanh, đáng được nhân rộng.
Kết luận bài viết
综上所述,+ Kết luận/Nhận định
综上所述,这一现象值得关注。
Zōngshàngsuǒshù, zhè yí xiànxiàng zhíde guānzhù.
Tổng hợp những điều trên, hiện tượng này đáng được quan tâm.
Kèm đề xuất
综上所述,+ 我们建议/认为 + …
综上所述,我们认为应当加大投入。
Zōngshàngsuǒshù, wǒmen rènwéi yīngdāng jiā dà tóurù.
Tóm lại những điều trên, chúng tôi cho rằng nên tăng đầu tư.
Câu mở đoạn cuối, tổng kết các luận điểm.
综上所述,线上教学与线下教学各有优势。
Zōngshàngsuǒshù, xiàn shàng jiāoxué yǔ xiàn xià jiāoxué gè yǒu yōushì.
Tóm lại, dạy học trực tuyến và trực tiếp đều có ưu thế riêng.
Chuyển sang phần kết trong bài nói trang trọng.
综上所述,我们这个季度的目标基本完成了。
Zōngshàngsuǒshù, wǒmen zhège jìdù de mùbiāo jīběn wánchéng le.
Tóm lại, mục tiêu quý này của chúng ta về cơ bản đã hoàn thành.
综上所述,这个方案成本低、见效快,值得推广。
Zōngshàngsuǒshù, zhège fāng'àn chéngběn dī, jiànxiào kuài, zhíde tuīguǎng.
Tổng hợp những điều trên, phương án này chi phí thấp, hiệu quả nhanh, đáng được nhân rộng.
综上所述,造成销量下滑的原因主要有三个。
Zōngshàngsuǒshù, zàochéng xiāoliàng xià huá de yuányīn zhǔyào yǒu sān gè.
Tóm lại những điều đã nêu, nguyên nhân khiến doanh số sụt giảm chủ yếu có ba.
综上所述,我们建议推迟新产品的上市时间。
Zōngshàngsuǒshù, wǒmen jiànyì tuīchí xīn chǎnpǐn de shàngshì shíjiān.
Tổng hợp các nội dung trên, chúng tôi đề nghị lùi thời điểm tung sản phẩm mới ra thị trường.
综上所述,适度运动对改善睡眠有明显作用。
Zōngshàngsuǒshù, shìdù yùndòng duì gǎishàn shuìmián yǒu míngxiǎn zuòyòng.
Tóm lại, vận động vừa phải có tác dụng rõ rệt trong việc cải thiện giấc ngủ.
综上所述,本研究的假设基本得到了验证。
Zōngshàngsuǒshù, běn yánjiū de jiǎshè jīběn dédào le yànzhèng.
Tổng hợp những điều trên, giả thuyết của nghiên cứu này về cơ bản đã được kiểm chứng.
Dấu hiệu nhận biết:建议认为因此可见本研究
Mẹo nhớ nhanh
综 = tổng hợp, 上 = ở trên, 所述 = những gì đã thuật → "tổng hợp những gì đã nói ở trên".
总上所述,这个方案值得推广。
综上所述,这个方案值得推广。
Chữ đầu là 综 (zōng, tổng hợp), không phải 总 — lỗi viết sai rất thường gặp.
综上所述,我先介绍一下研究背景。
首先,我介绍一下研究背景。
综上所述 chỉ dùng ở phần kết để tổng kết những gì đã trình bày, không dùng để mở đầu.
Không tự nhiên; hằng ngày dùng 总之 hoặc 总的来说.
Thường đứng đầu đoạn kết luận, tách bằng dấu phẩy.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!