学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/为的是如此一来为此
为的是
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

为的是

Cách dùng 为的是 trong tiếng Trung: là để, mục đích là

Hành động,为的是 + mục đích = "…, là để…": 我早起,为的是锻炼身体 (tôi dậy sớm là để rèn luyện sức khỏe).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

为的是Cấu trúc

Clause,为的是 + Purpose

Hành động,为的是 + mục đích = "…, là để…": 我早起,为的是锻炼身体 (tôi dậy sớm là để rèn luyện sức khỏe).

Giải thích

为的是 (wèi de shì) nghĩa "là để, mục đích là…", đứng ĐẦU vế SAU để giải thích mục đích của hành động đã nêu ở vế trước: 他每天加班到深夜,为的是早点还清房贷. Khác 为了 (thường đặt mục đích ở đầu câu: 为了…,…), 为的是 mang sắc thái giải thích "làm vậy là vì muốn…". Sau 为的是 là cụm động từ hoặc mệnh đề. 为 đọc thanh 4 (wèi); không dùng chồng 为的是 với 为了.

他每天加班到深夜,为的是早点还清房贷。

Tā měi tiān jiābān dào shēnyè, wèi de shì zǎo diǎn huánqīng fáng dài.

Anh ấy ngày nào cũng tăng ca đến khuya, là để sớm trả hết nợ mua nhà.

2

Công thức theo dạng câu

Giải thích mục đích

Hành động,为的是 + Cụm động từ

她每天练琴三小时,为的是考上音乐学院。

Tā měi tiān liàn qín sān xiǎoshí, wèi de shì kǎo shàng yīnyuè xuéyuàn.

Cô ấy mỗi ngày tập đàn ba tiếng là để thi đỗ học viện âm nhạc.

Mục đích là mệnh đề

Hành động,为的是 + 让/使 + Người + …

我把灯开着,为的是让你回来时看得见路。

Wǒ bǎ dēng kāi zhe, wèi de shì ràng nǐ huílai shí kàndéjiàn lù.

Tôi để đèn sáng là để lúc anh về nhìn thấy đường.

3

Cách dùng

  1. 1Giải thích lý do hành động

    Trả lời ngầm câu hỏi "làm vậy để làm gì?".

    • 他每天都走路上班,为的是多运动运动。

      Tā měi tiān dōu zǒulù shàngbān, wèi de shì duō yùndòng yùndòng.

      Anh ấy ngày nào cũng đi bộ đi làm, là để vận động nhiều hơn.

  2. 2Nhấn sự hy sinh, cố gắng

    Kể việc vất vả kèm mục đích ý nghĩa đằng sau.

    • 父母辛苦打工,为的是让孩子过上好日子。

      Fùmǔ xīnkǔ dǎgōng, wèi de shì ràng háizi guò shàng hǎo rìzi.

      Bố mẹ vất vả đi làm thuê là để con cái được sống tốt.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他每天加班到深夜,为的是早点还清房贷。

    Tā měi tiān jiābān dào shēnyè, wèi de shì zǎo diǎn huánqīng fáng dài.

    Anh ấy ngày nào cũng tăng ca đến khuya, là để sớm trả hết nợ mua nhà.

  2. 2

    我们提前一个小时出门,为的是避开早高峰。

    Wǒmen tíqián yí gè xiǎoshí chūmén, wèi de shì bì kāi zǎo gāofēng.

    Chúng tôi ra khỏi nhà sớm một tiếng là để tránh giờ cao điểm buổi sáng.

  3. 3

    妈妈省吃俭用,为的是供我出国留学。

    Māma shěng chī jiǎn yòng, wèi de shì gòng wǒ chūguó liúxué.

    Mẹ ăn tiêu dè sẻn, tất cả là để lo cho tôi đi du học.

  4. 4

    他把手机调成静音,为的是不打扰开会的同事。

    Tā bǎshǒu jī tiáo chéng jìng yīn, wèi de shì bù dǎrǎo kāihuì de tóngshì.

    Anh ấy chuyển điện thoại sang chế độ im lặng là để không làm phiền đồng nghiệp đang họp.

  5. 5

    这家店坚持手工制作,为的是保留传统的味道。

    Zhè jiā diàn jiānchí shǒugōng zhìzuò, wèi de shì bǎoliú chuántǒng de wèidao.

    Cửa hàng này kiên trì làm thủ công là để giữ lại hương vị truyền thống.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 为的是 đứng ở vế sau; mục đích đặt đầu câu thì dùng 为了.
  • Không dùng 为的是为了 — lặp nghĩa.
  • 为 đọc wèi (thanh 4), không đọc wéi.

Dấu hiệu nhận biết:让能早点避免

为的是

Mẹo nhớ nhanh

为的是 = "cái (mình) vì đó là…" → câu trả lời cho "làm vậy vì cái gì?".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

为的是Hành động,为的是 + mục đích = "…, là để…": 我早起,为的是锻炼身体 (tôi dậy sớm là để rèn luyện sức khỏe).
为了……而……为了 đặt mục đích TRƯỚC hành động (为了还房贷,他每天加班); 为的是 đặt mục đích SAU, như lời giải thích.Cấu trúc 为了……而……: vì… mà… →
为的是Hành động,为的是 + mục đích = "…, là để…": 我早起,为的是锻炼身体 (tôi dậy sớm là để rèn luyện sức khỏe).
以期以期 rất trang trọng, nêu kỳ vọng đạt được (以期取得更好的效果); 为的是 tự nhiên hơn, giải thích động cơ cụ thể.Cách dùng 以期 trong tiếng Trung: nhằm mong đạt được →
7

Lỗi thường gặp

  • 为的是早点还清房贷,他每天加班。

    他每天加班,为的是早点还清房贷。

    为的是 nêu mục đích ở vế SAU; muốn đặt mục đích lên đầu câu thì dùng 为了.

  • 他学中文,为的是为了将来找工作。

    他学中文,为的是将来找工作。

    Không dùng chồng 为的是 với 为了 — chỉ cần một trong hai.

8

Câu hỏi thường gặp

为的是 có dùng trong văn nói không?

Có, dùng được cả văn nói lẫn văn viết.

Có nói 他加班是为了还房贷 được không?

Được — 是为了 cũng đặt mục đích sau; 为的是 có sắc thái giải thích, nhấn mạnh hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

为了...而

Cấu trúc 为了……而……: vì… mà…

以期

Cách dùng 以期 trong tiếng Trung: nhằm mong đạt được

Trước如此一来Tiếp为此

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!