学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/以期与此同时纵然……也……
以期
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

以期

Cách dùng 以期 trong tiếng Trung: nhằm mong đạt được

Biện pháp,以期 + Động từ + Mục tiêu = nhằm mong…: 加强管理,以期提高服务水平。

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

以期Cấu trúc

Clause,以期 + Verb

Biện pháp,以期 + Động từ + Mục tiêu = nhằm mong…: 加强管理,以期提高服务水平。

Giải thích

以期 (yǐqī) là liên từ văn viết nghĩa "nhằm mong, với hy vọng đạt được". Đứng đầu vế SAU, nối hành động/biện pháp ở vế trước với MỤC TIÊU tích cực mà người nói mong đạt tới: Biện pháp,以期 + Động từ + Mục tiêu. Thường gặp trong văn bản hành chính, báo cáo, nghiên cứu, tin tức. Ngược với 以免 (để tránh điều xấu).

学校调整了课程安排,以期提高学生的学习效率。

Xuéxiào tiáozhěng le kèchéng ānpái, yǐ qī tígāo xuésheng de xuéxí xiàolǜ.

Nhà trường đã điều chỉnh lịch học, nhằm nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.

2

Công thức theo dạng câu

Mục tiêu tích cực

Biện pháp,以期 + Động từ + Mục tiêu

医院延长了门诊时间,以期方便上班族看病。

Yīyuàn yáncháng le ménzhěn shíjiān, yǐ qī fāngbiàn shàngbānzú kànbìng.

Bệnh viện kéo dài giờ khám ngoại trú, nhằm tạo thuận lợi cho người đi làm đến khám.

Mục tiêu dài hạn

…,以期 + 早日/尽快 + Động từ

我们正在优化方案,以期早日投入使用。

Wǒmen zhèngzài yōuhuà fāng'àn, yǐ qī zǎorì tóurù shǐyòng.

Chúng tôi đang tối ưu phương án, mong sớm đưa vào sử dụng.

3

Cách dùng

  1. 1Văn bản, báo cáo

    Nêu mục tiêu của một chính sách hay kế hoạch.

    • 本次培训旨在交流经验,以期共同进步。

      Běn cì péixùn zhǐzài jiāoliú jīngyàn, yǐ qī gòngtóng jìnbù.

      Khóa đào tạo lần này nhằm trao đổi kinh nghiệm, với mong muốn cùng nhau tiến bộ.

  2. 2Nghiên cứu khoa học

    Nêu mục đích của thí nghiệm, khảo sát.

    • 研究小组扩大了样本数量,以期得出更可靠的结论。

      Yánjiū xiǎozǔ kuòdà le yàngběn shùliàng, yǐ qī déchū gèng kěkào de jiélùn.

      Nhóm nghiên cứu đã mở rộng số lượng mẫu, nhằm rút ra kết luận đáng tin cậy hơn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    学校调整了课程安排,以期提高学生的学习效率。

    Xuéxiào tiáozhěng le kèchéng ānpái, yǐ qī tígāo xuésheng de xuéxí xiàolǜ.

    Nhà trường đã điều chỉnh lịch học, nhằm nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.

  2. 2

    公司加大了研发投入,以期在激烈的市场竞争中占据优势。

    Gōngsī jiā dà le yánfā tóurù, yǐ qī zài jīliè de shìchǎng jìngzhēng zhōng zhànjù yōushì.

    Công ty đã tăng đầu tư nghiên cứu phát triển, với mong muốn chiếm ưu thế trong cuộc cạnh tranh thị trường khốc liệt.

  3. 3

    研究人员反复进行实验,以期找到更有效的治疗方法。

    Yánjiū rényuán fǎnfù jìnxíng shíyàn, yǐ qī zhǎodào gèng yǒuxiào de zhìliáo fāngfǎ.

    Các nhà nghiên cứu tiến hành thí nghiệm nhiều lần, nhằm tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

  4. 4

    我们将继续收集用户反馈,以期不断改进产品质量。

    Wǒmen jiāng jìxù shōují yònghù fǎnkuì, yǐ qī bùduàn gǎijìn chǎnpǐn zhìliàng.

    Chúng tôi sẽ tiếp tục thu thập phản hồi của người dùng, nhằm không ngừng cải tiến chất lượng sản phẩm.

  5. 5

    双方决定加强交流与合作,以期实现互利共赢。

    Shuāngfāng juédìng jiāqiáng jiāoliú yǔ hézuò, yǐ qī shíxiàn hù lì gòng yíng.

    Hai bên quyết định tăng cường giao lưu và hợp tác, nhằm đạt được cùng có lợi, cùng thắng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 以期 luôn đứng đầu vế sau, không đứng đầu câu.
  • Sau 以期 là cụm động từ chỉ kết quả mong muốn (以期提高、以期实现、以期达到).
  • Sắc thái văn viết trang trọng; khẩu ngữ thường nói 希望能…、好…

Dấu hiệu nhận biết:以期为了以便以免

以期

Mẹo nhớ nhanh

以期 = "dĩ kỳ" → lấy (以) đó mà kỳ vọng (期) = làm thế để mong đạt được.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

以期Biện pháp,以期 + Động từ + Mục tiêu = nhằm mong…: 加强管理,以期提高服务水平。
以免以免 = để tránh (kết quả xấu); 以期 = nhằm đạt (mục tiêu tốt).Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo →
以期Biện pháp,以期 + Động từ + Mục tiêu = nhằm mong…: 加强管理,以期提高服务水平。
以便以便 = để tiện cho việc gì làm được (khả năng thực hiện); 以期 nhấn mạnh sự kỳ vọng vào một kết quả, trang trọng hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • 我每天跑步,以期不要发胖。

    我每天跑步,以免发胖。

    以期 hướng tới mục tiêu tích cực mong đạt được; muốn TRÁNH một kết quả xấu thì dùng 以免.

  • 以期提高效率,学校调整了课程安排。

    学校调整了课程安排,以期提高效率。

    以期 đứng đầu vế SAU (sau biện pháp); muốn nêu mục đích trước thì dùng 为了.

8

Câu hỏi thường gặp

以期 có dùng trong khẩu ngữ không?

Rất ít; nói chuyện bình thường dùng 为了 hoặc 希望.

Sau 以期 có thể là danh từ không?

Thường là cụm động từ; dạng 以期 + 达到/取得 + danh từ (以期取得好成绩) là phổ biến nhất.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

以免

Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo

Trước与此同时Tiếp纵然……也……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!