学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/每逢若非综上所述
每逢
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

每逢

Cách dùng 每逢 trong tiếng Trung: mỗi khi đến, cứ đến dịp…

每逢 + Dịp/Thời điểm,(Chủ ngữ) + 都/总/就 + … = "cứ mỗi khi đến…": 每逢春节,全家都团聚 (cứ đến Tết là cả nhà đoàn tụ).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

每逢Cấu trúc

每逢 + Time/Occasion,Clause

每逢 + Dịp/Thời điểm,(Chủ ngữ) + 都/总/就 + … = "cứ mỗi khi đến…": 每逢春节,全家都团聚 (cứ đến Tết là cả nhà đoàn tụ).

Giải thích

每逢 (měiféng) nghĩa "mỗi khi đến (dịp)…, cứ đến…", thường đứng đầu câu (cũng có thể đứng sau chủ ngữ: 奶奶每逢初一、十五…), sau là danh từ chỉ ngày lễ, thời điểm hoặc một tình huống lặp lại: 每逢春节, 每逢周末, 每逢下雨. Vế sau thường có 都/总/就 để nhấn tính lặp lại. Sắc thái văn viết hơn 每……都. Câu thơ nổi tiếng: 每逢佳节倍思亲. Không dùng 每逢 thay cho 每天, 每个.

每逢春节,在外打工的人都要赶回老家团聚。

Měiféng Chūnjié, zài wài dǎgōng de rén dōu yào gǎn huí lǎojiā tuánjù.

Mỗi dịp Tết đến, những người đi làm ăn xa đều phải vội về quê đoàn tụ.

2

Công thức theo dạng câu

Ngày lễ

每逢 + Ngày lễ,… + 都 + …

每逢中秋,我们家都会做月饼。

Měiféng zhōng qiū, wǒmen jiā dōu huì zuò yuèbǐng.

Cứ đến Trung thu, nhà chúng tôi đều làm bánh trung thu.

Tình huống lặp lại

每逢 + Sự việc,… + 就/总 + …

每逢考试,他就紧张得睡不着。

Měiféng kǎoshì, tā jiù jǐnzhāng de shuì bù zháo.

Mỗi khi thi, anh ấy lại căng thẳng đến mất ngủ.

3

Cách dùng

  1. 1Phong tục, thói quen

    Nói tập quán lặp lại vào dịp cố định.

    • 每逢端午节,这里都会举行龙舟比赛。

      Měiféng duānwǔjié, zhèlǐ dōu huì jǔxíng lóngzhōu bǐsài.

      Cứ đến Tết Đoan Ngọ, nơi đây đều tổ chức đua thuyền rồng.

  2. 2Quy luật trong cuộc sống

    Hiện tượng lặp đi lặp lại theo hoàn cảnh.

    • 每逢换季,药店里买感冒药的人就多了起来。

      Měiféng huàn jì, yàodiàn lǐ mǎi gǎnmào yào de rén jiù duō le qǐlai.

      Mỗi khi giao mùa, người mua thuốc cảm ở hiệu thuốc lại đông lên.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    每逢春节,在外打工的人都要赶回老家团聚。

    Měiféng Chūnjié, zài wài dǎgōng de rén dōu yào gǎn huí lǎojiā tuánjù.

    Mỗi dịp Tết đến, những người đi làm ăn xa đều phải vội về quê đoàn tụ.

  2. 2

    每逢周末,这条小吃街总是人山人海。

    Měiféng zhōumò, zhè tiáo xiǎochī jiē zǒngshì rén shān rén hǎi.

    Cứ đến cuối tuần, phố ẩm thực này lúc nào cũng đông nghịt người.

  3. 3

    每逢下雨,他腿上的旧伤就隐隐作痛。

    Měiféng xiàyǔ, tā tuǐ shàng de jiù shāng jiù yǐn yǐn zuò tòng.

    Mỗi khi trời mưa, vết thương cũ ở chân anh ấy lại âm ỉ đau.

  4. 4

    奶奶每逢初一、十五都要去寺庙烧香。

    Nǎinai měiféng chūyī, shíwǔ dōu yào qù sìmiào shāo xiāng.

    Cứ đến mùng một và rằm, bà nội lại lên chùa thắp hương.

  5. 5

    一个人在国外工作,每逢中秋,我都格外想家。

    Yí gè rén zài guówài gōngzuò, měiféng zhōng qiū, wǒ dōu géwài xiǎng jiā.

    Một mình làm việc ở nước ngoài, cứ đến Trung thu tôi lại đặc biệt nhớ nhà.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 每逢 thường đứng đầu câu (hoặc sau chủ ngữ), sau là dịp lễ, ngày hoặc tình huống.
  • Vế sau thường có 都/总/就 để nhấn tính lặp lại.
  • Câu thơ nổi tiếng: 每逢佳节倍思亲 (mỗi dịp lễ tết lại càng nhớ người thân).
  • Không dùng 每逢 thay cho 每天/每个.

Dấu hiệu nhận biết:春节周末佳节中秋总是

每逢

Mẹo nhớ nhanh

逢 = gặp → 每逢 = "mỗi lần gặp (dịp)…".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

每逢每逢 + Dịp/Thời điểm,(Chủ ngữ) + 都/总/就 + … = "cứ mỗi khi đến…": 每逢春节,全家都团聚 (cứ đến Tết là cả nhà đoàn tụ).
每……都……每……都…… dùng rộng với lượng từ (每天都, 每个人都); 每逢 chỉ đi với dịp, thời điểm, tình huống, sắc thái văn viết.Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng →
每逢每逢 + Dịp/Thời điểm,(Chủ ngữ) + 都/总/就 + … = "cứ mỗi khi đến…": 每逢春节,全家都团聚 (cứ đến Tết là cả nhà đoàn tụ).
每当每当 = "mỗi khi" + mệnh đề sự việc (每当我想起…); 每逢 thường + danh từ dịp lễ, ngày (每逢周末).
7

Lỗi thường gặp

  • 每逢天我都去跑步。

    我每天都去跑步。

    每逢 đi với dịp lễ, ngày đặc biệt hoặc tình huống lặp lại (每逢周末, 每逢春节), không thay cho 每天.

  • 春节每逢,家家户户都贴春联。

    每逢春节,家家户户都贴春联。

    每逢 đứng TRƯỚC dịp/thời điểm, không đặt sau.

8

Câu hỏi thường gặp

每逢 và 每当 khác nhau thế nào?

每当 thường + mệnh đề (每当听到这首歌); 每逢 thường + danh từ thời gian, dịp lễ.

每逢佳节倍思亲 nghĩa là gì?

Câu thơ của Vương Duy: mỗi dịp lễ tết lại càng nhớ người thân gấp bội.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

每……都

Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng

Trước若非Tiếp综上所述

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!