学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/看把你……的一 + 动词 + 就是 + 数量不就是……嘛
看把你
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

看把你……的

Cách dùng 看把你…的 trong tiếng Trung: nhìn cậu kìa, … đến thế

看把 + Người + Tính từ + 的!= nhìn ai kìa, … đến thế: 看把你乐的!= nhìn cậu sướng chưa kìa!

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

看把你……的Cấu trúc

看把 + Person + Adj/Verb + 的

看把 + Người + Tính từ + 的!= nhìn ai kìa, … đến thế: 看把你乐的!= nhìn cậu sướng chưa kìa!

Giải thích

看把 + Người + Tính từ/Động từ + 的 là khung cảm thán khẩu ngữ, nghĩa “nhìn (cậu) kìa, … đến thế cơ à!”, dùng khi thấy ai đó ở một trạng thái rõ rệt (vui quá, mệt quá, lạnh quá, đắc ý quá…) do một sự việc gây ra. Sắc thái trách yêu, trêu chọc hoặc xót xa: 看把你高兴的, 看把孩子冻的. 把 ở đây giới thiệu người chịu ảnh hưởng, KHÔNG có động từ xử lý như câu chữ 把 thông thường; giữa 把 + người và 的 chỉ đặt tính từ/động từ trần, không thêm 很.

考了一次满分而已,看把你得意的!

Kǎo le yí cì mǎn fēn éryǐ, kàn bǎ nǐ déyì de!

Mới được điểm tối đa một lần thôi mà, nhìn cậu đắc ý chưa kìa!

2

Công thức theo dạng câu

Trêu, trách yêu

看把你 + Tính từ + 的!

中了个小奖,看把你乐的!

Zhōng le gè xiǎo jiǎng, kàn bǎ nǐ lè de!

Trúng cái giải nhỏ thôi mà nhìn cậu sướng chưa kìa!

Xót xa người thứ ba

看把 + Người + Tính từ/Động từ + 的

看把老人家累的,快扶他坐下。

Kàn bǎ lǎorén jiālěi de, kuài fú tā zuòxia.

Nhìn cụ mệt chưa kìa, mau đỡ cụ ngồi xuống.

3

Cách dùng

  1. 1Khi ai đó vui, đắc ý thái quá

    Trêu nhẹ, làm dịu không khí.

    • 不就涨了点工资嘛,看把你美的。

      Bú jiù zhǎng le diǎn gōngzī ma, kàn bǎ nǐ měi de.

      Chỉ tăng chút lương thôi mà, nhìn cậu sướng rơn chưa kìa.

  2. 2Khi ai đó vất vả, khổ sở

    Bày tỏ thương xót, quan tâm.

    • 看把孩子饿的,先吃点东西吧。

      Kàn bǎ háizi è de, xiān chī diǎn dōngxi ba.

      Nhìn đứa bé đói chưa kìa, ăn chút gì trước đã.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    考了一次满分而已,看把你得意的!

    Kǎo le yí cì mǎn fēn éryǐ, kàn bǎ nǐ déyì de!

    Mới được điểm tối đa một lần thôi mà, nhìn cậu đắc ý chưa kìa!

  2. 2

    看把孩子冻的,快进屋暖和暖和。

    Kàn bǎ háizi dòng de, kuài jìn wū nuǎnhuo nuǎnhuo.

    Nhìn đứa bé lạnh cóng kìa, mau vào nhà sưởi ấm đi.

  3. 3

    一听说周末去游乐园,看把这小家伙高兴的!

    Yì tīngshuō zhōumò qù yóu lèyuán, kàn bǎ zhè xiǎo jiāhuo gāoxìng de!

    Vừa nghe nói cuối tuần đi công viên trò chơi, nhìn thằng nhóc vui chưa kìa!

  4. 4

    才爬了三层楼,看把你累的,平时得多锻炼了。

    Cái pá le sān céng lóu, kàn bǎ nǐ lèi de, píngshí de duō duànliàn le.

    Mới leo ba tầng lầu mà nhìn cậu mệt chưa kìa, bình thường phải tập thể dục nhiều vào.

  5. 5

    看把你急的,汗都出来了,先喝口水再说。

    Kàn bǎ nǐ jí de, hàn dōu chūlái le, xiān hē kǒushuǐ zàishuō.

    Nhìn cậu cuống chưa kìa, mồ hôi túa cả ra rồi, uống ngụm nước đã rồi hẵng nói.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không thêm 很/非常 trước tính từ.
  • Người đứng ngay sau 把: 看把你…, 看把孩子….
  • Không có động từ xử lý như câu chữ 把 thường.
  • Sắc thái thân mật, dùng với người quen.

Dấu hiệu nhận biết:才而已快嘛

看把你

Mẹo nhớ nhanh

看把你…的 = “nhìn (chuyện đó) làm cậu… ra nông nỗi nào kìa!”

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

看把你……的看把 + Người + Tính từ + 的!= nhìn ai kìa, … đến thế: 看把你乐的!= nhìn cậu sướng chưa kìa!
把字句Câu chữ 把 (HSK3) có động từ xử lý tân ngữ (把书放好); 看把你高兴的 là khung cảm thán, sau người chỉ có tính từ chỉ trạng thái và kết thúc bằng 的.
看把你……的看把 + Người + Tính từ + 的!= nhìn ai kìa, … đến thế: 看把你乐的!= nhìn cậu sướng chưa kìa!
别提多……了别提多…了 (HSK7) cường điệu mức độ khi kể (别提多高兴了); 看把你…的 là cảm thán trực tiếp với người trước mặt, kèm ý trêu hoặc xót.Cách dùng 别提多…了 trong tiếng Trung: khỏi phải nói… đến mức nào →
7

Lỗi thường gặp

  • 看把你很高兴的!

    看把你高兴的!

    Trong khung cảm thán này chỉ dùng tính từ trần, không thêm phó từ mức độ 很.

  • 看你把高兴的!

    看把你高兴的!

    Trật tự cố định là 看把 + Người + Tính từ + 的; người đứng SAU 把.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể bỏ 看 không?

Có thể nói 把你高兴的!, nhưng 看把你…的 phổ biến và tự nhiên hơn.

Sau 的 có cần thêm gì không?

Không; câu dừng ở 的, có thể tiếp vế sau như 看把你急的,先坐下.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

别提多……了

Cách dùng 别提多…了 trong tiếng Trung: khỏi phải nói… đến mức nào

什么A不A的

Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…

的

Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ

所 + Verb + 的

Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)

有什么好……的

Cách dùng 有什么好…的 trong tiếng Trung: có gì đáng… đâu

是……的

Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức

Trước一 + 动词 + 就是 + 数量Tiếp不就是……嘛

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!