学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/So sánh/别提多……了愈……愈……再……不过了
别提多
HSK 7 · Cao cấpSo sánh5 ví dụĐọc 3 phút

别提多……了

Cách dùng 别提多…了 trong tiếng Trung: khỏi phải nói… đến mức nào

Chủ ngữ + 别提多 + Tính từ + 了 = … khỏi phải nói: 我别提多后悔了 = tôi hối hận vô cùng.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

别提多……了Cấu trúc

Subject + 别提多 + Adj + 了

Chủ ngữ + 别提多 + Tính từ + 了 = … khỏi phải nói: 我别提多后悔了 = tôi hối hận vô cùng.

Giải thích

别提多 + Tính từ + 了 nghĩa “khỏi phải nói… đến mức nào, … vô cùng”, là cách nói khẩu ngữ để diễn tả mức độ rất cao, kèm cảm xúc mạnh của người nói. 别提 (đừng nhắc) mang ý “mức độ cao đến nỗi không cần/không thể nói hết”. Sau 别提多 là tính từ hoặc động từ tâm lý (高兴, 紧张, 美, 累, 后悔), cuối câu bắt buộc có 了. Có biến thể 别提有多…了. Không thêm 很/非常 vào sau 别提多.

听说儿子考上理想的大学,老两口别提多高兴了。

Tīngshuō érzi kǎo shàng lǐxiǎng de dàxué, lǎo liǎng kǒu bié tí duō gāoxìng le.

Nghe tin con trai đỗ vào trường đại học mơ ước, hai ông bà vui khỏi phải nói.

2

Công thức theo dạng câu

Dạng cơ bản

Chủ ngữ + 别提多 + Tính từ + 了

看到儿子平安回来,妈妈别提多激动了。

Kàndào érzi píng'ān huílai, māma bié tí duō jīdòng le.

Thấy con trai bình an trở về, mẹ xúc động khỏi phải nói.

Sau bổ ngữ trạng thái

Chủ ngữ + V + 得 + 别提多 + Tính từ + 了

孩子们玩得别提多开心了。

Háizi men wán de bié tí duō kāixīn le.

Bọn trẻ chơi vui khỏi phải nói.

3

Cách dùng

  1. 1Kể lại cảm xúc

    Diễn tả niềm vui, nỗi buồn, sự hối hận rất mạnh.

    • 错过了那次机会,他别提多后悔了。

      Cuòguò le nà cì jīhuì, tā bié tí duō hòuhuǐ le.

      Bỏ lỡ cơ hội lần đó, anh ấy hối hận khỏi phải nói.

  2. 2Miêu tả cảnh vật, đồ ăn

    Khen hoặc chê cái gì đó ở mức cao nhất.

    • 老家的空气别提多新鲜了。

      Lǎojiā de kōngqì bié tí duō xīnxiān le.

      Không khí ở quê trong lành khỏi phải nói.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    听说儿子考上理想的大学,老两口别提多高兴了。

    Tīngshuō érzi kǎo shàng lǐxiǎng de dàxué, lǎo liǎng kǒu bié tí duō gāoxìng le.

    Nghe tin con trai đỗ vào trường đại học mơ ước, hai ông bà vui khỏi phải nói.

  2. 2

    那天的晚霞别提多美了,整个天空都是橘红色的。

    Nà tiān de wǎn xiá bié tí duō měi le, zhěnggè tiānkōng dōu shì jú hóngsè de.

    Ráng chiều hôm đó đẹp khỏi phải nói, cả bầu trời một màu cam đỏ.

  3. 3

    第一次站在台上演讲,我心里别提多紧张了。

    Dìyī cì zhàn zài táishàng yǎnjiǎng, wǒ xīnli bié tí duō jǐnzhāng le.

    Lần đầu đứng trên sân khấu diễn thuyết, trong lòng tôi căng thẳng khỏi phải nói.

  4. 4

    这家小馆子的红烧肉别提多香了,每次去都得排队。

    Zhè jiā xiǎo guǎn zi de hóng shāo ròu bié tí duō xiāng le, měi cì qù dōu děi páiduì.

    Món thịt kho tàu của quán nhỏ này thơm khỏi phải nói, lần nào đến cũng phải xếp hàng.

  5. 5

    连续加班一个星期,大家别提多累了。

    Liánxù jiābān yí gè xīngqī, dàjiā bié tí duō lèi le.

    Tăng ca liền một tuần, mọi người mệt khỏi phải nói.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Cuối câu bắt buộc có 了.
  • Không thêm 很/非常/特别 sau 别提多.
  • Biến thể 别提有多…了 nghĩa giống hệt.
  • Thuần khẩu ngữ, dùng khi kể chuyện, ít dùng trong văn bản trang trọng.

Dấu hiệu nhận biết:心里得那天第一次

别提多

Mẹo nhớ nhanh

别提 = “đừng nhắc nữa” → mức độ cao đến nỗi nói ra không xuể.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

别提多……了Chủ ngữ + 别提多 + Tính từ + 了 = … khỏi phải nói: 我别提多后悔了 = tôi hối hận vô cùng.
要多…有多…要多…有多… (要多漂亮有多漂亮) nhấn mức độ cao bằng phép lặp tính từ, dùng được với nhiều sắc thái; 别提多…了 chỉ một tính từ, cuối câu có 了, cảm xúc kể chuyện rõ hơn.Cách dùng 要多…有多… trong tiếng Trung: … hết mức, … không tả nổi →
别提多……了Chủ ngữ + 别提多 + Tính từ + 了 = … khỏi phải nói: 我别提多后悔了 = tôi hối hận vô cùng.
太…了太…了 là cảm thán thông thường; 别提多…了 mạnh hơn, mang ý “không tả xiết”.Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá! →
7

Lỗi thường gặp

  • 他别提多很高兴了。

    他别提多高兴了。

    别提多 đã chỉ mức độ cao, không thêm 很/非常 phía sau.

  • 别提多他高兴了。

    他别提多高兴了。

    Chủ ngữ đứng trước 别提多; sau 别提多 là tính từ ngay.

8

Câu hỏi thường gặp

别提多 có phải là “đừng nhắc đến” không?

Nghĩa gốc là vậy, nhưng trong khung 别提多 + Tính từ + 了 nó chỉ mức độ cực cao.

Có dùng cho cảm xúc tiêu cực không?

Có: 别提多难受了, 别提多后悔了 đều rất tự nhiên.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

要多……有多……

Cách dùng 要多…有多… trong tiếng Trung: … hết mức, … không tả nổi

太…了

Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

就

Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

Trước愈……愈……Tiếp再……不过了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!