学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/要多……有多……出于一 + 动词 + 就是 + 数量
要多
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

要多……有多……

Cách dùng 要多…有多… trong tiếng Trung: … hết mức

Chủ ngữ + 要多 + Adj + 有多 + Adj = "… hết mức": 那家店的服务要多差有多差 (phục vụ của quán đó tệ hết chỗ nói).

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

要多……有多……Cấu trúc

要多 + Adj + 有多 + Adj

Chủ ngữ + 要多 + Adj + 有多 + Adj = "… hết mức": 那家店的服务要多差有多差 (phục vụ của quán đó tệ hết chỗ nói).

Giải thích

要多 + Adj + 有多 + Adj nghĩa là "… hết mức, … đến không tả nổi", nhấn mạnh mức độ CỰC ĐIỂM của một tính chất. Tính từ ở hai bên lặp lại y hệt; trước 要多 là chủ ngữ được miêu tả: 那天的场面要多尴尬有多尴尬. Không thêm phó từ mức độ (很, 非常) vào trong cấu trúc. Dùng nhiều trong khẩu ngữ, cả nghĩa tốt lẫn xấu.

那天的场面要多尴尬有多尴尬。

Nà tiān de chǎngmiàn yào duō gāngà yǒu duō gāngà.

Cảnh tượng hôm đó ngượng ngùng hết mức.

2

Công thức theo dạng câu

Nghĩa tốt

Chủ ngữ + 要多 + Adj tốt + 有多 + Adj tốt

她穿这条裙子要多漂亮有多漂亮。

Tā chuān zhè tiáo qúnzi yào duō piàoliang yǒu duō piàoliang.

Cô ấy mặc chiếc váy này đẹp hết chỗ nói.

Nghĩa xấu

Chủ ngữ + 要多 + Adj xấu + 有多 + Adj xấu

那间宿舍要多乱有多乱。

Nà jiān sùshè yào duō luàn yǒu duō luàn.

Căn phòng ký túc đó bừa bộn hết mức.

3

Cách dùng

  1. 1Kể chuyện cường điệu

    Làm câu chuyện sinh động.

    • 那天我们迷路了,要多狼狈有多狼狈。

      Nà tiān wǒmen mílù le, yào duō lángbèi yǒu duō lángbèi.

      Hôm đó chúng tôi lạc đường, thảm hại không tả nổi.

  2. 2Khen hoặc chê mạnh

    Đánh giá người, vật.

    • 这家店的小笼包要多好吃有多好吃。

      Zhè jiā diàn de xiǎo lóng bāo yào duō hǎochī yǒu duō hǎochī.

      Bánh bao nhỏ của quán này ngon hết chỗ nói.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    那天的场面要多尴尬有多尴尬。

    Nà tiān de chǎngmiàn yào duō gāngà yǒu duō gāngà.

    Cảnh tượng hôm đó ngượng ngùng hết mức.

  2. 2

    他做的菜要多难吃有多难吃。

    Tā zuò de cài yào duō nán chī yǒu duō nán chī.

    Món anh ấy nấu dở tệ không tả nổi.

  3. 3

    新来的实习生要多认真有多认真。

    Xīn lái de shíxí shēng yào duō rènzhēn yǒu duō rènzhēn.

    Cậu thực tập sinh mới đến chăm chỉ hết chỗ nói.

  4. 4

    山顶的风景要多美有多美。

    Shāndǐng de fēngjǐng yào duō měi yǒu duō měi.

    Phong cảnh trên đỉnh núi đẹp không tả xiết.

  5. 5

    每到下班高峰,这条路就要多堵有多堵。

    Měi dào xiàbān gāofēng, zhè tiáo lù jiùyào duō dǔ yǒu duō dǔ.

    Cứ đến giờ tan tầm cao điểm, con đường này tắc khủng khiếp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tính từ hai bên phải giống nhau.
  • Không thêm 很, 非常, 太 vào trong.
  • Mang tính cường điệu, khẩu ngữ; văn viết trang trọng nên dùng 极其, 十分.

Dấu hiệu nhận biết:那天简直极了

要多

Mẹo nhớ nhanh

"Muốn (要) nó bao nhiêu thì có (有) bấy nhiêu" → đến tận cùng mức độ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

要多……有多……Chủ ngữ + 要多 + Adj + 有多 + Adj = "… hết mức": 那家店的服务要多差有多差 (phục vụ của quán đó tệ hết chỗ nói).
Adj + 极了Adj + 极了 cũng chỉ mức độ cao nhưng trung tính; 要多…有多… cường điệu, giàu cảm xúc hơn.
要多……有多……Chủ ngữ + 要多 + Adj + 有多 + Adj = "… hết mức": 那家店的服务要多差有多差 (phục vụ của quán đó tệ hết chỗ nói).
简直简直 nhấn "quả thật là" và thường đi với so sánh (简直像…); 要多…有多… lặp tính từ để nhấn mức độ.Cách dùng 简直 trong tiếng Trung: quả thực là, gần như là →
7

Lỗi thường gặp

  • 那天的场面要多很尴尬有多很尴尬。

    那天的场面要多尴尬有多尴尬。

    Không thêm 很 vào; 要多…有多… tự nó đã chỉ mức độ cao nhất.

8

Câu hỏi thường gặp

Có dùng động từ thay tính từ được không?

Thường là tính từ; một số động từ tâm lý như 讨厌 cũng dùng được: 要多讨厌有多讨厌.

Có dùng trong văn viết được không?

Trong văn tự sự, tản văn thì được; văn bản trang trọng thì không.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

简直

Cách dùng 简直 trong tiếng Trung: quả thực là, gần như là

Trước出于Tiếp一 + 动词 + 就是 + 数量

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!