学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/简直义务总算
简直
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

简直

Cách dùng 简直 trong tiếng Trung: quả thực là, đúng là

Chủ ngữ + 简直 + 像/是/太…了 = quả thực là…: 这简直是奇迹! Dùng để nói quá, nhấn mạnh.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

简直Cấu trúc

简直 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 简直 + 像/是/太…了 = quả thực là…: 这简直是奇迹! Dùng để nói quá, nhấn mạnh.

Giải thích

简直 (jiǎnzhí) là phó từ biểu thị "gần như hoàn toàn là như vậy", mang ngữ khí KHOA TRƯƠNG, nhấn mạnh cảm xúc của người nói (ngạc nhiên, khen, chê). Thường đi với 像 (简直像…), 是 (简直是…), 太…了, 不敢/不能/没法 + động từ. 简直 đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ. Không dùng cho mô tả khách quan, bình thường.

听到这个消息时,我简直不敢相信自己的耳朵。

Tīngdào zhège xiāoxi shí, wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn zìjǐ de ěrduo.

Lúc nghe tin này, tôi quả thực không dám tin vào tai mình.

2

Công thức theo dạng câu

So sánh khoa trương

简直 + 像 + Danh từ/Câu

这房间简直像宫殿一样。

Zhè fángjiān jiǎnzhí xiàng gōngdiàn yíyàng.

Căn phòng này quả thực như cung điện.

Nhấn mạnh

简直 + 是 + Danh từ

你简直是我的救星!

Nǐ jiǎnzhí shì wǒ de jiù xīng!

Bạn đúng là cứu tinh của tôi!

Không thể tin

简直 + 不敢/不能/没法 + Động từ

我简直不知道该说什么。

Wǒ jiǎnzhí bù zhīdào gāi shuō shénme.

Tôi quả thực không biết nên nói gì.

3

Cách dùng

  1. 1Cảm thán mạnh

    Khen hoặc than phiền.

    • 堵车堵了三个小时,简直要疯了!

      Dǔchē dǔ le sān gè xiǎoshí, jiǎnzhí yào fēng le!

      Tắc đường ba tiếng, đúng là phát điên!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    听到这个消息时,我简直不敢相信自己的耳朵。

    Tīngdào zhège xiāoxi shí, wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn zìjǐ de ěrduo.

    Lúc nghe tin này, tôi quả thực không dám tin vào tai mình.

  2. 2

    跟从前相比,她简直像换了一个人。

    Gēn cóngqián xiāngbǐ, tā jiǎnzhí xiàng huàn le yí gè rén.

    So với trước kia, cô ấy quả thực như biến thành một người khác.

  3. 3

    这里的风景简直太美了!

    Zhèlǐ de fēngjǐng jiǎnzhí tài měi le!

    Phong cảnh ở đây đẹp quá đi mất!

  4. 4

    他做的菜简直比饭馆的还好吃。

    Tā zuò de cài jiǎnzhí bǐ fànguǎn de hái hǎochī.

    Món anh ấy nấu quả thực còn ngon hơn nhà hàng.

  5. 5

    这简直是浪费时间!

    Zhè jiǎnzhí shì làngfèi shíjiān!

    Đây đúng là phí thời gian!

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Ngữ khí khoa trương, không dùng mô tả bình thường.
  • Không đi với 有点儿, 比较.
  • Đứng sau chủ ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:像是太不敢

简直

Mẹo nhớ nhanh

简直 = "giản trực" → nói thẳng ra là… (quá mức tưởng tượng).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

简直Chủ ngữ + 简直 + 像/是/太…了 = quả thực là…: 这简直是奇迹! Dùng để nói quá, nhấn mạnh.
几乎几乎 = gần như (khách quan, chưa đạt: 几乎摔倒); 简直 = quả thực là (chủ quan, khoa trương).
7

Lỗi thường gặp

  • 今天简直有点儿冷。

    今天冷得简直受不了。/ 今天有点儿冷。

    简直 mang ngữ khí khoa trương, không đi với 有点儿 (mức độ nhẹ).

  • 简直他是天才。

    他简直是个天才。

    简直 đứng sau chủ ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

简直 và 几乎 khác nhau thế nào?

几乎 khách quan; 简直 chủ quan, khoa trương.

简直 có đi với 有点儿 không?

Không.

简直不敢相信 nghĩa là gì?

"Quả thực không dám tin".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 12Đoàn Tụ Gia Đình Dịp Tết - Cảm Thán Mạnh Với 简直
  • HSK 5 · Bài 150Cày Phim Cổ Trang - Bày Tỏ Cảm Xúc Mạnh Với 简直
Trước义务Tiếp总算

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!