学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/难免假设舍不得 / 舍得
难免
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

难免

Cách dùng 难免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi

Chủ ngữ + 难免 + (会) + Động từ = khó tránh khỏi…: 刚开始难免会紧张; …是难免的.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

难免Cấu trúc

Subject + 难免 + Verb

Chủ ngữ + 难免 + (会) + Động từ = khó tránh khỏi…: 刚开始难免会紧张; …是难免的.

Giải thích

难免 (nánmiǎn) là tính từ nghĩa "khó tránh khỏi", dùng khi một việc (thường không tốt) gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong hoàn cảnh nào đó. Có thể đứng trước động từ, thường kèm 会/要: 难免会…; hoặc làm vị ngữ trong dạng …是难免的. Sau 难免 có thể dùng cả khẳng định và phủ định mà nghĩa gần như nhau (难免出错 ≈ 难免不出错 trong khẩu ngữ).

朋友之间难免会发生矛盾和误会。

Péngyou zhījiān nánmiǎn huì fāshēng máodùn hé wùhuì.

Giữa bạn bè khó tránh khỏi xảy ra mâu thuẫn và hiểu lầm.

2

Công thức theo dạng câu

Trước động từ

Chủ ngữ + 难免 + 会/要 + Động từ

工作多了,难免会累。

Gōngzuò duō le, nánmiǎn huì lèi.

Việc nhiều thì khó tránh khỏi mệt.

Vị ngữ

Sự việc + 是难免的

刚学开车,紧张是难免的。

Gāng xué kāichē, jǐnzhāng shì nánmiǎn de.

Mới học lái xe, căng thẳng là khó tránh khỏi.

3

Cách dùng

  1. 1An ủi, thông cảm

    Giảm bớt tự trách.

    • 别难过,失败是难免的。

      Bié nánguò, shībài shì nánmiǎn de.

      Đừng buồn, thất bại là khó tránh khỏi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    朋友之间难免会发生矛盾和误会。

    Péngyou zhījiān nánmiǎn huì fāshēng máodùn hé wùhuì.

    Giữa bạn bè khó tránh khỏi xảy ra mâu thuẫn và hiểu lầm.

  2. 2

    刚开始工作,难免会出一些错。

    Gāng kāishǐ gōngzuò, nánmiǎn huì chū yìxiē cuò.

    Mới bắt đầu đi làm, khó tránh khỏi mắc một vài lỗi.

  3. 3

    第一次上台演讲,难免有点儿紧张。

    Dìyī cì shàngtái yǎnjiǎng, nánmiǎn yǒudiǎnr jǐnzhāng.

    Lần đầu lên sân khấu diễn thuyết, khó tránh khỏi hơi căng thẳng.

  4. 4

    人都会犯错误,这是难免的。

    Rén dōu huì fàn cuòwù, zhè shì nánmiǎn de.

    Ai cũng mắc lỗi, điều này là khó tránh khỏi.

  5. 5

    一个人在国外,难免会想家。

    Yí gè rén zài guówài, nánmiǎn huì xiǎng jiā.

    Một mình ở nước ngoài, khó tránh khỏi nhớ nhà.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Dùng cho việc không mong muốn.
  • Hay kèm 会.
  • 避免 là động từ "tránh" (chủ động).

Dấu hiệu nhận biết:会是…的有点儿避免

难免

Mẹo nhớ nhanh

难免 = "nan miễn" → khó miễn được = khó tránh.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

难免Chủ ngữ + 难免 + (会) + Động từ = khó tránh khỏi…: 刚开始难免会紧张; …是难免的.
避免避免 = tránh (động từ, chủ động: 避免犯错); 难免 = khó tránh khỏi (tính từ, khách quan).
7

Lỗi thường gặp

  • 难免他会迟到。

    他难免会迟到。

    难免 thường đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

  • 考试得了满分,这是难免的。

    考试得了满分,真不容易。

    难免 dùng cho việc không mong muốn, không dùng cho kết quả tốt.

8

Câu hỏi thường gặp

难免 và 避免 khác nhau thế nào?

避免 là động từ "tránh"; 难免 là "khó tránh khỏi".

难免 dùng cho việc tốt được không?

Không.

…是难免的 nghĩa là gì?

"… là khó tránh khỏi".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 41Ông Bà Trông Cháu - Nói Chuyện Khác Biệt Thế Hệ Với 难免
  • HSK 5 · Bài 103Nhớ Nhà Ở Thành Phố Mới - Nói Điều Khó Tránh Khỏi Với 难免
Trước假设Tiếp舍不得 / 舍得

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!