学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/凭 + 宾语 + 动词闻硬 + 动词
凭
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

凭 + 宾语 + 动词

Cách dùng 凭 trong tiếng Trung: dựa vào, 凭票入场, 凭什么

凭 + Căn cứ + Động từ = dựa vào… mà…: 凭能力找工作, 凭票入场. 凭什么…? = dựa vào đâu mà…?

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

凭+宾语+动词Cấu trúc

凭 + Noun + Verb

凭 + Căn cứ + Động từ = dựa vào… mà…: 凭能力找工作, 凭票入场. 凭什么…? = dựa vào đâu mà…?

Giải thích

凭 (píng) là động từ nghĩa "nhờ vào, dựa vào"; cũng làm giới từ theo dạng 凭 + Tân ngữ + Động từ, biểu thị CĂN CỨ, dựa vào cái gì để làm (凭经验判断, 凭自己的能力). Cụm hay gặp: 全凭 (hoàn toàn nhờ), 光凭/单凭 (chỉ dựa vào), 凭票入场 (vào bằng vé), 凭什么 (dựa vào đâu mà… — phản bác). Văn viết, trang trọng hơn 靠.

干工作不能光凭经验,还要有创新。

Gàn gōngzuò bù néng guāng píng jīngyàn, hái yào yǒu chuàngxīn.

Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, còn phải có sự sáng tạo.

2

Công thức theo dạng câu

Căn cứ

Chủ ngữ + 凭 + Căn cứ + Động từ

他凭一张照片找到了老朋友。

Tā píng yì zhāng zhàopiàn zhǎodào le lǎopéngyou.

Anh ấy nhờ một tấm ảnh mà tìm được bạn cũ.

Chỉ dựa vào

光/单 + 凭 + Danh từ + 不能/不够…

光凭兴趣是不够的。

Guāng píng xìngqù shì bùgòu de.

Chỉ dựa vào hứng thú thôi là không đủ.

Phản bác

(你) + 凭什么 + Động từ?

你凭什么不让我进去?

Nǐ píng shénme bú ràng wǒ jìnqù?

Bạn dựa vào đâu mà không cho tôi vào?

3

Cách dùng

  1. 1Quy định, thông báo

    凭票/凭证件.

    • 请凭身份证领取。

      Qǐng píng shēnfènzhèng lǐngqǔ.

      Vui lòng nhận bằng chứng minh thư.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    干工作不能光凭经验,还要有创新。

    Gàn gōngzuò bù néng guāng píng jīngyàn, hái yào yǒu chuàngxīn.

    Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, còn phải có sự sáng tạo.

  2. 2

    他凭自己的努力考上了大学。

    Tā píng zìjǐ de nǔlì kǎo shàng le dàxué.

    Anh ấy dựa vào nỗ lực của bản thân mà đỗ đại học.

  3. 3

    观众请凭票入场。

    Guānzhòng qǐng píng piào rùchǎng.

    Mời khán giả vào cửa bằng vé.

  4. 4

    你凭什么说是我做的?

    Nǐ píng shénme shuō shì wǒ zuò de?

    Bạn dựa vào đâu mà nói là tôi làm?

  5. 5

    我凭感觉选了这条路。

    Wǒ píng gǎnjué xuǎn le zhè tiáo lù.

    Tôi chọn con đường này theo cảm giác.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 凭什么 mang giọng bất bình.
  • Trang trọng hơn 靠.
  • Cụm 凭 đứng trước động từ.

Dấu hiệu nhận biết:光全什么靠

凭

Mẹo nhớ nhanh

凭 = "bằng" Hán Việt (bằng chứng) → dựa vào, bằng vào.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

凭 + 宾语 + 动词凭 + Căn cứ + Động từ = dựa vào… mà…: 凭能力找工作, 凭票入场. 凭什么…? = dựa vào đâu mà…?
根据根据 = căn cứ vào (tài liệu, số liệu khách quan để kết luận); 凭 = dựa vào (năng lực, giấy tờ, cảm giác) để làm.
7

Lỗi thường gặp

  • 他考上大学凭自己的努力。(kém tự nhiên)

    他凭自己的努力考上了大学。

    Cụm 凭 + căn cứ thường đứng trước động từ chính.

  • 我凭在经验做事。

    我凭经验做事。

    凭 đi trực tiếp với tân ngữ, không cần 在.

8

Câu hỏi thường gặp

凭 và 靠 khác nhau thế nào?

凭 trang trọng hơn; 靠 khẩu ngữ, còn nghĩa "dựa người".

凭什么 nghĩa là gì?

"Dựa vào đâu mà…" (bất bình).

凭票入场 nghĩa là gì?

"Vào cửa bằng vé".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 38Đi Khám Đông Y - Hỏi Về Cách Khám Và Lời Dặn Với 凭
  • HSK 5 · Bài 158Ngày Đầu Đi Làm Ở Công Ty Mới - Nói Về Căn Cứ Và Năng Lực Với 凭
Trước闻Tiếp硬 + 动词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!