学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/的确逐步 + 动词假设
的确
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

的确

Cách dùng 的确 trong tiếng Trung: quả thực, phân biệt 确实

Chủ ngữ + 的确 + Động từ/Tính từ = quả thực…: 他的确很努力. 的 đọc dí.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

的确Cấu trúc

的确 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 的确 + Động từ/Tính từ = quả thực…: 他的确很努力. 的 đọc dí.

Giải thích

的确 (díquè) là phó từ nghĩa "hoàn toàn chính xác, đúng thật, quả thực", dùng để KHẲNG ĐỊNH, xác nhận sự thật hoặc đồng tình với nhận xét. Đứng trước động từ/tính từ (hoặc đầu câu); có thể lặp thành 的的确确 để nhấn mạnh hơn. 的 ở đây đọc dí, không phải de. Gần nghĩa với 确实 nhưng 的确 chỉ là phó từ.

“鲶鱼效应”的确对提高企业活力有积极意义。

"Nián yú xiàoyìng" díquè duì tígāo qǐyè huólì yǒu jījí yìyì.

"Hiệu ứng cá trê" quả thực có ý nghĩa tích cực đối với việc nâng cao sức sống của doanh nghiệp.

2

Công thức theo dạng câu

Sau chủ ngữ

Chủ ngữ + 的确 + Vị ngữ

这个办法的确有效。

Zhège bànfǎ díquè yǒuxiào.

Cách này quả thực hiệu quả.

Đầu câu

的确,+ Câu

的确,这次是我错了。

Díquè, zhè cì shì wǒ cuò le.

Quả thực, lần này là tôi sai.

Nhấn mạnh

的的确确 + Vị ngữ

我的的确确看见他了。

Wǒ dídí quèquè kànjiàn tā le.

Tôi thật sự đã nhìn thấy anh ấy.

3

Cách dùng

  1. 1Đồng tình

    Xác nhận nhận xét của người khác.

    • ——这里的风景很美。——的确很美。

      — Zhèlǐ de fēngjǐng hěn měi. — Díquè hěn měi.

      — Phong cảnh ở đây đẹp quá. — Đẹp thật.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    “鲶鱼效应”的确对提高企业活力有积极意义。

    "Nián yú xiàoyìng" díquè duì tígāo qǐyè huólì yǒu jījí yìyì.

    "Hiệu ứng cá trê" quả thực có ý nghĩa tích cực đối với việc nâng cao sức sống của doanh nghiệp.

  2. 2

    他的确是我教过的学生中最聪明的。

    Tā díquè shì wǒ jiāo guò de xuésheng zhōng zuì cōngming de.

    Cậu ấy đúng là người thông minh nhất trong số học sinh tôi từng dạy.

  3. 3

    这家饭馆的菜的确不错。

    Zhè jiā fànguǎn de cài díquè bùcuò.

    Món ăn của quán này quả thực rất ngon.

  4. 4

    我的确不知道这件事,没骗你。

    Wǒ díquè bù zhīdào zhè jiàn shì, méi piàn nǐ.

    Tôi thật sự không biết chuyện này, không lừa bạn đâu.

  5. 5

    的确,学汉语需要很多时间。

    Díquè, xué Hànyǔ xūyào hěn duō shíjiān.

    Quả thực, học tiếng Trung cần rất nhiều thời gian.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 的 đọc dí.
  • Chỉ là phó từ.
  • Đứng đầu câu có dấu phẩy.

Dấu hiệu nhận biết:确实是真的

的确

Mẹo nhớ nhanh

的确 = "đích xác" Hán Việt → quả đúng là.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

的确Chủ ngữ + 的确 + Động từ/Tính từ = quả thực…: 他的确很努力. 的 đọc dí.
确实确实 vừa là phó từ vừa là tính từ (消息很确实); 的确 chỉ là phó từ.Cách dùng 确实 trong tiếng Trung: quả thật, đúng là →
7

Lỗi thường gặp

  • 这个消息很的确。

    这个消息很确实。

    的确 chỉ là phó từ, không làm tính từ; tính từ dùng 确实.

  • 他是的确好人。

    他的确是个好人。

    的确 đứng trước 是/động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

的确 đọc thế nào?

díquè.

的确 và 确实 khác nhau thế nào?

确实 còn làm tính từ; 的确 chỉ là phó từ.

的的确确 nghĩa là gì?

"Thật sự là, hoàn toàn đúng".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 119Đánh Giá Nhà Hàng Quảng Đông Mới Mở - Khẳng Định Và Đồng Tình Với 的确

Cấu trúc liên quan

确实

Cách dùng 确实 trong tiếng Trung: quả thật, đúng là

Trước逐步 + 动词Tiếp假设

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!