学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/还……呢(反讽)形容词 + 得慌……就是了
呢(反讽)
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

还……呢(反讽)

Cách dùng 还……呢 mỉa mai trong tiếng Trung: 还大学生呢

还 + Danh từ (thân phận) + 呢,+ việc không xứng = thế mà cũng là…: 还老司机呢,倒车都倒不好 = tài xế lâu năm gì mà lùi xe cũng không xong.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

还……呢(反讽)Cấu trúc

还 + Noun + 呢

还 + Danh từ (thân phận) + 呢,+ việc không xứng = thế mà cũng là…: 还老司机呢,倒车都倒不好 = tài xế lâu năm gì mà lùi xe cũng không xong.

Giải thích

还 + danh từ + 呢 là khung khẩu ngữ mỉa mai, nghĩa “thế mà cũng là…, cũng gọi là… à”: người nói nêu danh nghĩa, thân phận của ai/cái gì, rồi vế sau chỉ ra việc làm không xứng với danh nghĩa ấy: 还大学生呢,连这个字都不认识. Danh từ thường là thân phận (大学生, 哥哥, 班长, 专家) hoặc danh hiệu (五星级酒店, 好朋友). Chữ 呢 cuối khung là bắt buộc. Sắc thái chê trách, chỉ dùng thân mật.

还大学生呢,连这么简单的字都不认识。

Hái dàxuéshēng ne, lián zhème jiǎndān de zì dōu bú rènshi.

Thế mà cũng là sinh viên đại học, đến chữ đơn giản thế này cũng không biết.

2

Công thức theo dạng câu

Đứng đầu câu

还 + Danh từ + 呢,+ Vế chê

还名牌呢,穿两次就破了。

Hái míngpái ne, chuān liǎng cì jiù pò le.

Hàng hiệu gì chứ, mặc hai lần đã rách.

Có chủ ngữ

Chủ ngữ + 还 + Danh từ + 呢,+ Vế chê

你还老北京呢,这条胡同都找不到?

Nǐ hái lǎo Běijīng ne, zhè tiáo hútòng dōu zhǎo bú dào?

Cậu còn là dân Bắc Kinh gốc cơ đấy, đến con hẻm này cũng không tìm ra?

3

Cách dùng

  1. 1Trêu chọc bạn bè

    Nói đùa khi ai đó làm không đúng “nghề” của mình.

    • 还厨师呢,煮个面都煮糊了。

      Hái chúshī ne, zhǔ gè miàn dōu zhǔ hú le.

      Đầu bếp gì mà nấu bát mì cũng khê.

  2. 2Phàn nàn dịch vụ

    Chê nơi chốn, sản phẩm không xứng tên tuổi.

    • 还网红餐厅呢,菜的味道很一般。

      Hái wǎng hóng cāntīng ne, cài de wèidao hěn yìbān.

      Nhà hàng nổi tiếng trên mạng gì chứ, vị món ăn rất bình thường.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    还大学生呢,连这么简单的字都不认识。

    Hái dàxuéshēng ne, lián zhème jiǎndān de zì dōu bú rènshi.

    Thế mà cũng là sinh viên đại học, đến chữ đơn giản thế này cũng không biết.

  2. 2

    还哥哥呢,一点儿也不让着妹妹。

    Hái gēge ne, yìdiǎnr yě bú ràng zhe mèimei.

    Làm anh kiểu gì vậy, chẳng nhường em gái chút nào.

  3. 3

    还五星级酒店呢,房间里连热水都没有。

    Hái wǔxīngjí jiǔdiàn ne, fángjiān lǐ lián rèshuǐ dōu méiyǒu.

    Thế mà cũng gọi là khách sạn năm sao, trong phòng đến nước nóng cũng không có.

  4. 4

    你还班长呢,开会自己倒先迟到了。

    Nǐ hái bānzhǎng ne, kāihuì zìjǐ dào xiān chídào le.

    Cậu còn là lớp trưởng cơ đấy, họp mà chính mình lại đến muộn trước.

  5. 5

    还好朋友呢,我搬家都不来帮一把。

    Hái hǎo péngyou ne, wǒ bānjiā dōu bù lái bāng yì bǎ.

    Bạn thân gì chứ, tôi chuyển nhà mà cũng không đến giúp một tay.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Bắt buộc có 呢 sau danh từ.
  • Danh từ là thân phận, danh hiệu mà người/vật được kỳ vọng.
  • Vế sau nêu việc trái với kỳ vọng, hay có 连…都/也.
  • Mang ý chê, chỉ dùng trong quan hệ thân mật hoặc khi bực mình.

Dấu hiệu nhận biết:连都也

呢(反讽)

Mẹo nhớ nhanh

还…呢 = “còn là… cơ đấy!” — nói với giọng kéo dài là ra mỉa mai.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

还……呢(反讽)还 + Danh từ (thân phận) + 呢,+ việc không xứng = thế mà cũng là…: 还老司机呢,倒车都倒不好 = tài xế lâu năm gì mà lùi xe cũng không xong.
不愧不愧 (HSK7) khen “xứng đáng là…” (不愧是专家); 还……呢 ngược lại, chê “thế mà cũng là…”.Cách dùng 不愧 trong tiếng Trung: không hổ là, xứng đáng là →
还……呢(反讽)还 + Danh từ (thân phận) + 呢,+ việc không xứng = thế mà cũng là…: 还老司机呢,倒车都倒不好 = tài xế lâu năm gì mà lùi xe cũng không xong.
还 (vẫn)还 (HSK2) chỉ “vẫn, còn” đứng trước động từ (他还在睡); trong khung này 还 đứng trước danh từ và cùng 呢 tạo giọng mỉa mai.Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn →
7

Lỗi thường gặp

  • 还大学生,连这么简单的字都不认识。

    还大学生呢,连这么简单的字都不认识。

    Khung mỉa mai phải có 呢 sau danh từ: 还 + danh từ + 呢.

8

Câu hỏi thường gặp

Có thể thêm 是 thành 还是大学生呢 không?

Có thể gặp trong khẩu ngữ, nhưng dễ hiểu thành “vẫn còn là sinh viên”; dạng mỉa mai chuẩn và gọn nhất là 还大学生呢.

Khung này có dùng để tự trào không?

Có: 我还老师呢,这道题也不会做 = mình còn là giáo viên đấy mà bài này cũng không giải được.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

不愧

Cách dùng 不愧 trong tiếng Trung: không hổ là, xứng đáng là

还

Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn

呢

Cách dùng 呢 trong tiếng Trung: "còn… thì sao?" và làm mềm câu hỏi

都……了,还……

Cách dùng 都……了,还…… trong tiếng Trung: đã… rồi mà còn…

亏……还……

Cách dùng 亏……还…… trong tiếng Trung: thế mà… còn… (mỉa mai)

在……呢

Cấu trúc 在……呢: đang làm gì

Trước形容词 + 得慌Tiếp……就是了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!