学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/……就是了还……呢(反讽)
就是了
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 3 phút

……就是了

Cách dùng 就是了 cuối câu trong tiếng Trung: cứ… là được

Mệnh đề + 就是了 = cứ… là được / … thôi mà (trấn an, hứa, nhượng bộ): 你照我说的做就是了 = cứ làm theo lời tôi là được.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

……就是了Cấu trúc

Clause + 就是了

Mệnh đề + 就是了 = cứ… là được / … thôi mà (trấn an, hứa, nhượng bộ): 你照我说的做就是了 = cứ làm theo lời tôi là được.

Giải thích

就是了 đứng CUỐI câu, mang giọng khẳng định, trấn an hoặc nhượng bộ, nghĩa “cứ… là được, … thôi mà, … là xong”: 交给我办就是了 (cứ giao cho tôi là được); 我不说就是了 (thì tôi không nói nữa là được chứ gì); 坏了再买一个就是了. Dùng để hứa hẹn, bảo người khác cứ làm, hoặc nhượng bộ cho xong chuyện. Khác 就是 đứng trước động từ (nghĩa “chính là”).

你放心,这事交给我办就是了。

Nǐ fàngxīn, zhè shì jiāogěi wǒ bàn jiùshì le.

Anh cứ yên tâm, việc này giao cho tôi là được.

2

Công thức theo dạng câu

Bảo người khác cứ làm

(你) + V + 就是了

你只管往前走就是了,后面有我。

Nǐ zhǐguǎn wǎng qián zǒu jiùshì le, hòumian yǒu wǒ.

Cậu cứ đi thẳng về phía trước là được, đằng sau có tôi.

Hứa hẹn, cam kết

我 + V + 就是了

明天我准时到就是了。

Míngtiān wǒ zhǔnshí dào jiùshì le.

Mai tôi đến đúng giờ là được chứ gì.

Nhượng bộ

我 + 不 + V + 就是了

你不爱听,我以后不提就是了。

Nǐ bú ài tīng, wǒ yǐhòu bù tí jiùshì le.

Cậu không thích nghe thì sau này tôi không nhắc nữa là được.

3

Cách dùng

  1. 1Trấn an

    Làm người kia bớt lo.

    • 钱的事你别操心,到时候我来付就是了。

      Qián de shì nǐ bié cāoxīn, dào shíhou wǒ lái fù jiùshì le.

      Chuyện tiền cậu đừng bận tâm, đến lúc đó tôi trả là được.

  2. 2Nhượng bộ cho xong chuyện

    Hơi miễn cưỡng, muốn chấm dứt tranh cãi.

    • 行,我去道歉就是了。

      Xíng, wǒ qù dàoqiàn jiùshì le.

      Được, tôi đi xin lỗi là được chứ gì.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你放心,这事交给我办就是了。

    Nǐ fàngxīn, zhè shì jiāogěi wǒ bàn jiùshì le.

    Anh cứ yên tâm, việc này giao cho tôi là được.

  2. 2

    好好好,我不说就是了,你别生气。

    Hǎohǎohǎo, wǒ bù shuō jiùshì le, nǐ bié shēngqì.

    Được rồi được rồi, tôi không nói nữa là được chứ gì, cậu đừng giận.

  3. 3

    有什么不懂的,你直接问我就是了,别不好意思。

    Yǒu shénme bù dǒng de, nǐ zhíjiē wèn wǒ jiùshì le, bié bùhǎoyìsi.

    Có gì không hiểu cứ hỏi thẳng tôi là được, đừng ngại.

  4. 4

    他要是不想来,不来就是了,没必要找那么多借口。

    Tā yàoshi bù xiǎng lái, bù lái jiùshì le, méi bìyào zhǎo nàme duō jièkǒu.

    Nếu anh ta không muốn đến thì không đến là xong, không cần tìm lắm cớ thế.

  5. 5

    东西坏了再买一个就是了,别哭了。

    Dōngxi huài le zài mǎi yí gè jiùshì le, bié kū le.

    Đồ hỏng rồi thì mua cái khác là được, đừng khóc nữa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 就是了 luôn đứng cuối câu.
  • Có thể là trấn an, cam kết hoặc nhượng bộ hơi miễn cưỡng (tùy ngữ điệu).
  • Không chồng với 而已, 罢了.
  • Khác 就是 đứng trước động từ (nghĩa “chính là”).

Dấu hiệu nhận biết:放心别只管不

就是了

Mẹo nhớ nhanh

就是了 = “thế là xong” → mọi chuyện đơn giản, cứ thế mà làm.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

……就是了Mệnh đề + 就是了 = cứ… là được / … thôi mà (trấn an, hứa, nhượng bộ): 你照我说的做就是了 = cứ làm theo lời tôi là được.
只不过……罢了/而已只不过……罢了/而已 (HSK7) giảm nhẹ “chỉ… mà thôi” (我只不过问问罢了); 就是了 mang ý trấn an, hứa hẹn hoặc bảo người khác cứ làm.Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… mà thôi →
……就是了Mệnh đề + 就是了 = cứ… là được / … thôi mà (trấn an, hứa, nhượng bộ): 你照我说的做就是了 = cứ làm theo lời tôi là được.
就是就是 trước động từ/danh từ nghĩa “chính là, nhất định” (他就是不听); 就是了 cuối câu nghĩa “cứ… là được”.
7

Lỗi thường gặp

  • 你放心,这事交给我办就是行了。

    你放心,这事交给我办就是了。

    Không trộn 就是了 với 就行了 thành 就是行了; chọn một trong hai: 交给我办就是了 hoặc 交给我办就行了.

  • 我只是随便问问而已就是了。

    我只是随便问问而已。

    Không chồng hai trợ từ cuối câu 而已 và 就是了; chọn một.

8

Câu hỏi thường gặp

我不说就是了 có thái độ gì?

Thường là nhượng bộ, hơi dỗi: “thì tôi không nói nữa là được chứ gì”. Ngữ điệu quyết định mức độ.

就是了 có dùng trong văn viết không?

Chủ yếu trong khẩu ngữ, lời thoại; văn viết trang trọng dùng 即可.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

只不过……罢了/而已

Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… mà thôi

Trước还……呢(反讽)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!