学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/只不过……罢了/而已并非以……著称
只不过
HSK 7 · Cao cấpTrợ từ5 ví dụĐọc 2 phút

只不过……罢了/而已

Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… thôi

只不过 + Nội dung + 罢了/而已 = chỉ là… thôi: 我只不过问问而已 = tôi chỉ hỏi thôi mà.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

只不过……罢了/而已Cấu trúc

只不过 + Clause + 罢了/而已

只不过 + Nội dung + 罢了/而已 = chỉ là… thôi: 我只不过问问而已 = tôi chỉ hỏi thôi mà.

Giải thích

只不过…罢了/而已 (zhǐ búguò … bàle/éryǐ) nghĩa “chỉ là… mà thôi, chẳng qua là… thôi”, dùng để giảm nhẹ, xem nhẹ sự việc (không có gì to tát). 只不过 đứng trước nội dung (thường là 只不过是…), 罢了 (khẩu ngữ hơn) hoặc 而已 (văn viết hơn) đứng cuối câu. Có thể chỉ dùng 只不过 hoặc chỉ dùng 罢了/而已, nhưng dùng cả khung sẽ nhấn mạnh ý “chẳng có gì hơn”.

别紧张,这只不过是一次小测验罢了。

Bié jǐnzhāng, zhè zhǐbuguò shì yí cì xiǎo cèyàn bàle.

Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ mà thôi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẩu ngữ

只不过 + (是) + … + 罢了

他只不过是嘴硬罢了。

Tā zhǐbuguò shì zuǐ yìng bàle.

Anh ta chẳng qua chỉ là cứng miệng thôi.

Văn viết

只不过 + (是) + … + 而已

这只不过是个开始而已。

Zhè zhǐbuguò shì gè kāishǐ éryǐ.

Đây chỉ là một sự khởi đầu mà thôi.

3

Cách dùng

  1. 1Trấn an

    Làm người khác bớt lo bằng cách xem nhẹ sự việc.

    • 只不过是点小伤罢了,过几天就好。

      Zhǐbuguò shì diǎn xiǎo shāng bàle, guò jǐ tiān jiù hǎo.

      Chỉ là vết thương nhỏ thôi, vài hôm là khỏi.

  2. 2Khiêm tốn

    Hạ thấp thành tích của bản thân.

    • 我只不过运气好一点而已。

      Wǒ zhǐbuguò yùnqi hǎo yì diǎn éryǐ.

      Tôi chỉ là may mắn hơn một chút mà thôi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    别紧张,这只不过是一次小测验罢了。

    Bié jǐnzhāng, zhè zhǐbuguò shì yí cì xiǎo cèyàn bàle.

    Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ mà thôi.

  2. 2

    我只不过随口说说而已,你别当真。

    Wǒ zhǐbuguò suí kǒu shuō shuō éryǐ, nǐ bié dàngzhēn.

    Tôi chỉ buột miệng nói vậy thôi, bạn đừng coi là thật.

  3. 3

    他并不是不想帮忙,只不过太忙罢了。

    Tā bìng bú shì bù xiǎng bāngmáng, zhǐbuguò tài máng bàle.

    Không phải anh ấy không muốn giúp, chẳng qua là quá bận thôi.

  4. 4

    所谓的“秘诀”,只不过是坚持而已。

    Suǒwèi de "mìjué", zhǐbuguò shì jiānchí éryǐ.

    Cái gọi là “bí quyết”, chẳng qua chỉ là sự kiên trì mà thôi.

  5. 5

    你看到的只不过是表面现象罢了。

    Nǐ kàndào de zhǐbuguò shì biǎomiàn xiànxiàng bàle.

    Những gì bạn thấy chỉ là hiện tượng bề ngoài mà thôi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 罢了 khẩu ngữ hơn, 而已 văn viết hơn.
  • Thường gặp dạng 只不过是… + 罢了/而已.
  • Nội dung phải mang tính “nhỏ, không đáng kể”.

Dấu hiệu nhận biết:只是罢了而已

只不过

Mẹo nhớ nhanh

只不过 (chỉ) mở + 罢了/而已 (thôi) đóng = “chỉ… thôi” — hai đầu kẹp giữa một chuyện nhỏ.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

只不过……罢了/而已只不过 + Nội dung + 罢了/而已 = chỉ là… thôi: 我只不过问问而已 = tôi chỉ hỏi thôi mà.
无非无非 = chẳng ngoài…, chỉ là… (liệt kê phạm vi, hay đi với 是/就是); 只不过…罢了 nhấn giọng xem nhẹ.Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài →
只不过……罢了/而已只不过 + Nội dung + 罢了/而已 = chỉ là… thôi: 我只不过问问而已 = tôi chỉ hỏi thôi mà.
不过 (nhưng)不过 đứng đầu vế sau mang nghĩa “nhưng”; 只不过 ở đây nghĩa “chỉ là”, đi với 罢了/而已.Cách dùng 不过 trong tiếng Trung: nhưng, có điều; chỉ, chẳng qua →
7

Lỗi thường gặp

  • 这只不过是一个非常严重的问题罢了。

    这只不过是一个小问题罢了。

    只不过…罢了 dùng để xem nhẹ, hạ thấp mức độ; không kết hợp với nội dung nhấn mạnh sự nghiêm trọng.

8

Câu hỏi thường gặp

罢了 và 而已 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau; 罢了 thiên khẩu ngữ, 而已 thiên văn viết.

Có bỏ 只不过 được không?

Được (这是小事而已), nhưng có cả hai thì giọng xem nhẹ rõ hơn.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

无非

Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài

不过

Cách dùng 不过 trong tiếng Trung: nhưng, có điều; chỉ, chẳng qua

Trước并非Tiếp以……著称

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!