只不过……罢了/而已
只不过 + Nội dung + 罢了/而已 = chỉ là… thôi: 我只不过问问而已 = tôi chỉ hỏi thôi mà.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
只不过 + Clause + 罢了/而已
只不过 + Nội dung + 罢了/而已 = chỉ là… thôi: 我只不过问问而已 = tôi chỉ hỏi thôi mà.
Giải thích
只不过…罢了/而已 (zhǐ búguò … bàle/éryǐ) nghĩa “chỉ là… mà thôi, chẳng qua là… thôi”, dùng để giảm nhẹ, xem nhẹ sự việc (không có gì to tát). 只不过 đứng trước nội dung (thường là 只不过是…), 罢了 (khẩu ngữ hơn) hoặc 而已 (văn viết hơn) đứng cuối câu. Có thể chỉ dùng 只不过 hoặc chỉ dùng 罢了/而已, nhưng dùng cả khung sẽ nhấn mạnh ý “chẳng có gì hơn”.
别紧张,这只不过是一次小测验罢了。
Bié jǐnzhāng, zhè zhǐbuguò shì yí cì xiǎo cèyàn bàle.
Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ mà thôi.
Khẩu ngữ
只不过 + (是) + … + 罢了
他只不过是嘴硬罢了。
Tā zhǐbuguò shì zuǐ yìng bàle.
Anh ta chẳng qua chỉ là cứng miệng thôi.
Văn viết
只不过 + (是) + … + 而已
这只不过是个开始而已。
Zhè zhǐbuguò shì gè kāishǐ éryǐ.
Đây chỉ là một sự khởi đầu mà thôi.
Làm người khác bớt lo bằng cách xem nhẹ sự việc.
只不过是点小伤罢了,过几天就好。
Zhǐbuguò shì diǎn xiǎo shāng bàle, guò jǐ tiān jiù hǎo.
Chỉ là vết thương nhỏ thôi, vài hôm là khỏi.
Hạ thấp thành tích của bản thân.
我只不过运气好一点而已。
Wǒ zhǐbuguò yùnqi hǎo yì diǎn éryǐ.
Tôi chỉ là may mắn hơn một chút mà thôi.
别紧张,这只不过是一次小测验罢了。
Bié jǐnzhāng, zhè zhǐbuguò shì yí cì xiǎo cèyàn bàle.
Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ mà thôi.
我只不过随口说说而已,你别当真。
Wǒ zhǐbuguò suí kǒu shuō shuō éryǐ, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ buột miệng nói vậy thôi, bạn đừng coi là thật.
他并不是不想帮忙,只不过太忙罢了。
Tā bìng bú shì bù xiǎng bāngmáng, zhǐbuguò tài máng bàle.
Không phải anh ấy không muốn giúp, chẳng qua là quá bận thôi.
所谓的“秘诀”,只不过是坚持而已。
Suǒwèi de "mìjué", zhǐbuguò shì jiānchí éryǐ.
Cái gọi là “bí quyết”, chẳng qua chỉ là sự kiên trì mà thôi.
你看到的只不过是表面现象罢了。
Nǐ kàndào de zhǐbuguò shì biǎomiàn xiànxiàng bàle.
Những gì bạn thấy chỉ là hiện tượng bề ngoài mà thôi.
Dấu hiệu nhận biết:只是罢了而已
Mẹo nhớ nhanh
只不过 (chỉ) mở + 罢了/而已 (thôi) đóng = “chỉ… thôi” — hai đầu kẹp giữa một chuyện nhỏ.
这只不过是一个非常严重的问题罢了。
这只不过是一个小问题罢了。
只不过…罢了 dùng để xem nhẹ, hạ thấp mức độ; không kết hợp với nội dung nhấn mạnh sự nghiêm trọng.
Nghĩa như nhau; 罢了 thiên khẩu ngữ, 而已 thiên văn viết.
Được (这是小事而已), nhưng có cả hai thì giọng xem nhẹ rõ hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!