学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/怪……的净少不了
怪
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

怪……的

Cách dùng 怪……的 trong tiếng Trung: khá là…, 怪不好意思的

Chủ ngữ + 怪 + Tính từ + 的 = khá là…, thấy… lắm (cảm giác chủ quan): 我怪想你的 = mình nhớ cậu lắm đấy.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

怪……的Cấu trúc

Subject + 怪 + Adj + 的

Chủ ngữ + 怪 + Tính từ + 的 = khá là…, thấy… lắm (cảm giác chủ quan): 我怪想你的 = mình nhớ cậu lắm đấy.

Giải thích

怪……的 là cách nói mức độ khẩu ngữ, nghĩa “khá là…, thấy… lắm”: 怪 là phó từ chỉ mức độ (gần như 挺), 的 đứng cuối. Thường đi với tính từ hoặc động từ chỉ cảm xúc, cảm giác chủ quan: 怪不好意思的 (thấy ngại quá), 怪可怜的 (tội nghiệp ghê), 怪冷清的, 怪想他的. Không thêm 很 sau 怪, và khung kết thúc bằng 的 chứ không phải 了.

让你大老远跑一趟,我怪不好意思的。

Ràng nǐ dà lǎoyuǎn pǎo yí tàng, wǒ guài bùhǎoyìsi de.

Để anh lặn lội đường xa chạy một chuyến, tôi thấy ngại quá.

2

Công thức theo dạng câu

Với tính từ cảm xúc

Chủ ngữ + 怪 + Tính từ + 的

听他这么一说,我心里怪难受的。

Tīng tā zhème yì shuō, wǒ xīnli guài nánshòu de.

Nghe anh ấy nói vậy, trong lòng tôi thấy khó chịu lắm.

Với động từ tâm lý

Chủ ngữ + 怪 + 想/喜欢… + Tân ngữ + 的

你们走了以后,我还怪想你们的。

Nǐmen zǒu le yǐhòu, wǒ hái guài xiǎng nǐmen de.

Các bạn đi rồi, mình còn thấy nhớ các bạn lắm.

3

Cách dùng

  1. 1Bày tỏ ngại ngùng, áy náy

    Rất hay gặp trong lời cảm ơn, xin lỗi.

    • 每次都让您破费,怪不好意思的。

      Měi cì dōu ràng nín pò fèi, guài bùhǎoyìsi de.

      Lần nào cũng để anh tốn kém, ngại quá.

  2. 2Nhận xét cảm tính

    Khen hoặc chê nhẹ nhàng, thân mật.

    • 这孩子说话的样子怪逗的。

      Zhè háizi shuōhuà de yàngzi guài dòu de.

      Dáng điệu nói chuyện của đứa bé này buồn cười ghê.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    让你大老远跑一趟,我怪不好意思的。

    Ràng nǐ dà lǎoyuǎn pǎo yí tàng, wǒ guài bùhǎoyìsi de.

    Để anh lặn lội đường xa chạy một chuyến, tôi thấy ngại quá.

  2. 2

    那只小猫在雨里叫了一晚上,怪可怜的。

    Nà zhī xiǎo māo zài yǔ lǐ jiào le yì wǎnshang, guài kělián de.

    Con mèo nhỏ kêu trong mưa cả đêm, tội nghiệp ghê.

  3. 3

    一个人住这么大一套房子,怪冷清的。

    Yí gè rén zhù zhème dà yí tào fángzi, guài lěng qīng de.

    Một mình ở căn nhà rộng thế này, thấy khá là vắng vẻ.

  4. 4

    这条裙子颜色怪好看的,你穿上试试?

    Zhè tiáo qúnzi yánsè guài hǎokàn de, nǐ chuānshang shì shì?

    Cái váy này màu khá đẹp đấy, chị mặc thử xem?

  5. 5

    儿子一走,家里一下子安静下来,我还怪不习惯的。

    Érzi yì zǒu, jiālǐ yíxiàzi ānjìng xiàlai, wǒ hái guài bù xíguàn de.

    Con trai vừa đi, trong nhà bỗng chốc yên ắng hẳn, tôi còn thấy không quen lắm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 怪 = 挺, chỉ mức độ khá cao, sắc thái thân mật.
  • Cuối khung là 的, không dùng 了.
  • Không thêm 很/非常 sau 怪.
  • Đừng nhầm với 怪 nghĩa “lạ” (奇怪) hay “trách” (别怪我).

Dấu hiệu nhận biết:不好意思可怜想心里

怪

Mẹo nhớ nhanh

怪 + 的 = “khá là… đấy” — nghe như lời tâm sự nhẹ nhàng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

怪……的Chủ ngữ + 怪 + Tính từ + 的 = khá là…, thấy… lắm (cảm giác chủ quan): 我怪想你的 = mình nhớ cậu lắm đấy.
挺……的挺……的 (HSK4) trung tính, dùng với mọi tính từ (挺远的, 挺贵的); 怪……的 khẩu ngữ hơn, thiên về cảm xúc, cảm giác chủ quan.Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là…, rất… →
怪……的Chủ ngữ + 怪 + Tính từ + 的 = khá là…, thấy… lắm (cảm giác chủ quan): 我怪想你的 = mình nhớ cậu lắm đấy.
难怪难怪 (HSK5) nghĩa “thảo nào”; 怪 trong 怪……的 chỉ mức độ “khá là”, không liên quan đến “trách” hay “lạ”.Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: thảo nào; cũng khó trách →
7

Lỗi thường gặp

  • 那只小猫怪很可怜的。

    那只小猫怪可怜的。

    怪 đã là phó từ chỉ mức độ, không thêm 很 phía sau.

  • 那只小猫怪可怜了。

    那只小猫怪可怜的。

    Khung là 怪……的, kết thúc bằng 的; đừng lẫn với 太……了.

8

Câu hỏi thường gặp

怪……的 có dùng trong văn viết không?

Ít; đây là cách nói thân mật trong hội thoại, tin nhắn.

怪 có thể đi với tính từ khách quan như 长, 高 không?

Có thể (这条路怪长的), nhưng tự nhiên nhất vẫn là các từ cảm xúc như 不好意思, 可怜, 难受, 想.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

挺…的

Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là…, rất…

难怪

Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: thảo nào; cũng khó trách

有什么好……的

Cách dùng 有什么好…的 trong tiếng Trung: có gì đáng… đâu

看把你……的

Cách dùng 看把你…的 trong tiếng Trung: nhìn cậu kìa, … đến thế

什么A不A的

Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…

的

Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ

Trước净Tiếp少不了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!