学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/净明明怪……的
净
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

净

Cách dùng phó từ 净 trong tiếng Trung: toàn là, chỉ toàn

Chủ ngữ + 净 + Động từ = toàn…, chỉ toàn… (phàn nàn): 他净吃零食 = nó toàn ăn vặt; nơi chốn + 净是 + danh từ = toàn là…

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

净Cấu trúc

Subject + 净 + Verb + Object

Chủ ngữ + 净 + Động từ = toàn…, chỉ toàn… (phàn nàn): 他净吃零食 = nó toàn ăn vặt; nơi chốn + 净是 + danh từ = toàn là…

Giải thích

净 (jìng) là phó từ khẩu ngữ nghĩa “toàn, chỉ toàn, toàn là”: trong phạm vi nói đến chỉ có một loại sự vật/hành động, không có gì khác, thường mang ý phàn nàn, chê trách. Đứng trước động từ: 你净说废话 (anh toàn nói nhảm), 他净玩手机. Trước danh từ phải dùng 净是: 桌上净是灰 (trên bàn toàn là bụi). Không đặt 净 sau động từ như tiếng Việt “nói toàn…”.

你别净说些没用的,赶紧想想办法吧!

Nǐ bié jìng shuō xiē méiyòng de, gǎnjǐn xiǎng xiǎng bànfǎ ba!

Anh đừng toàn nói mấy chuyện vô ích nữa, mau nghĩ cách đi!

2

Công thức theo dạng câu

净 + động từ

Chủ ngữ + 净 + Động từ + Tân ngữ

他上课净睡觉,什么也没听进去。

Tā shàngkè jìng shuìjiào, shénme yě méi tīng jìnqù.

Lên lớp nó toàn ngủ, chẳng nghe lọt chữ nào.

净是 + danh từ

Nơi chốn + 净是 + Danh từ

街上净是来看灯会的人。

Jiē shàng jìng shì lái kàn dēng huì de rén.

Ngoài phố toàn là người đến xem hội hoa đăng.

3

Cách dùng

  1. 1Phàn nàn người khác

    Chê ai đó chỉ làm một việc không ra gì.

    • 你别净挑别人的毛病,先看看自己。

      Nǐ bié jìng tiāo biéren de máobìng, xiān kàn kàn zìjǐ.

      Anh đừng toàn bới lỗi người khác, nhìn lại mình trước đi.

  2. 2Miêu tả chỗ nào toàn một thứ

    Nhấn chỉ có một loại, thường không vừa ý.

    • 这家店卖的净是些便宜货。

      Zhè jiā diàn mài de jìng shì xiē piányi huò.

      Cửa hàng này bán toàn đồ rẻ tiền.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你别净说些没用的,赶紧想想办法吧!

    Nǐ bié jìng shuō xiē méiyòng de, gǎnjǐn xiǎng xiǎng bànfǎ ba!

    Anh đừng toàn nói mấy chuyện vô ích nữa, mau nghĩ cách đi!

  2. 2

    这孩子一到周末就净玩手机,作业一个字也没写。

    Zhè háizi yí dào zhōumò jiù jìng wán shǒujī, zuòyè yí gè zì yě méi xiě.

    Thằng bé cứ đến cuối tuần là chỉ toàn chơi điện thoại, bài tập chưa viết được chữ nào.

  3. 3

    冰箱里净是剩菜,连个鸡蛋都没有。

    Bīngxiāng lǐ jìng shì shèng cài, lián gè jīdàn dōu méiyǒu.

    Trong tủ lạnh toàn là đồ ăn thừa, đến một quả trứng cũng không có.

  4. 4

    他这个人净给我添麻烦,下次再也不找他帮忙了。

    Tā zhè gè rén jìng gěi wǒ tiān máfan, xiàcì zàiyě bù zhǎo tā bāngmáng le.

    Người này chỉ toàn gây phiền phức cho tôi, lần sau không bao giờ nhờ anh ta giúp nữa.

  5. 5

    这几天净下雨,晾的衣服三天都没干。

    Zhè jǐ tiān jìng xiàyǔ, liàng de yīfu sān tiān dōu méi gàn.

    Mấy hôm nay toàn mưa, quần áo phơi ba ngày vẫn chưa khô.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 净 đứng trước động từ; trước danh từ dùng 净是.
  • Sắc thái khẩu ngữ, thường là phàn nàn, chê trách.
  • Văn viết trang trọng hơn dùng 全是, 都是, 只.
  • Đừng nhầm với tính từ 净 (sạch) trong 干净.

Dấu hiệu nhận biết:是说玩别

净

Mẹo nhớ nhanh

净 vốn là “sạch” → “sạch trơn chỉ còn một thứ”: toàn là…

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

净Chủ ngữ + 净 + Động từ = toàn…, chỉ toàn… (phàn nàn): 他净吃零食 = nó toàn ăn vặt; nơi chốn + 净是 + danh từ = toàn là…
一味一味 (HSK7) là văn viết, chỉ một mực theo một hướng (一味追求速度); 净 là khẩu ngữ, nói phạm vi chỉ toàn một thứ (净说废话, 净是灰).Cách dùng 一味 trong tiếng Trung: cứ một mực, chỉ biết… →
净Chủ ngữ + 净 + Động từ = toàn…, chỉ toàn… (phàn nàn): 他净吃零食 = nó toàn ăn vặt; nơi chốn + 净是 + danh từ = toàn là…
只/光只/光 trung tính, giới hạn phạm vi (我只喝水); 净 nhấn “toàn là” và thường kèm ý chê, phàn nàn.
7

Lỗi thường gặp

  • 你说净废话,能不能说点有用的?

    你净说废话,能不能说点有用的?

    净 là phó từ, đứng TRƯỚC động từ (净说), không đặt sau động từ như tiếng Việt “nói toàn…”.

  • 桌子上净灰,你多久没擦了?

    桌子上净是灰,你多久没擦了?

    Trước danh từ phải có động từ: 净是 + danh từ; 净 không đứng trực tiếp trước danh từ.

8

Câu hỏi thường gặp

净 có dùng với nghĩa tốt không?

Ít; đa số là phàn nàn. Câu trung tính hay tích cực nên dùng 都, 全, 只.

Sao 桌上净灰 sai?

净 là phó từ nên cần động từ đi sau; trước danh từ phải nói 净是灰.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

一味

Cách dùng 一味 trong tiếng Trung: cứ một mực, chỉ biết…

Trước明明Tiếp怪……的

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!