学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/敢情谈何容易亏……还……
敢情
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

敢情

Cách dùng 敢情 trong tiếng Trung: hóa ra…, 敢情好

敢情 + Mệnh đề = hóa ra… (bất ngờ vỡ lẽ): 敢情他是你哥哥 = hóa ra anh ấy là anh trai cậu; 敢情好! = thế thì tốt quá!

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

敢情Cấu trúc

敢情 + Clause

敢情 + Mệnh đề = hóa ra… (bất ngờ vỡ lẽ): 敢情他是你哥哥 = hóa ra anh ấy là anh trai cậu; 敢情好! = thế thì tốt quá!

Giải thích

敢情 (gǎnqing) là phó từ khẩu ngữ phương Bắc (Bắc Kinh), có hai nghĩa: (1) “hóa ra, thì ra” — chợt vỡ lẽ điều trước đây không biết, kèm cảm xúc bất ngờ: 敢情你早就知道了!; (2) “đương nhiên, dĩ nhiên rồi” — nhấn điều hiển nhiên, hay dùng để đáp lời: 敢情好! (thế thì hay quá!), 敢情不是你出的钱. 敢情 thường đứng đầu câu hoặc đầu vế, trước 是 hoặc mệnh đề.

敢情你早就知道了,就瞒着我一个人!

Gǎnqing nǐ zǎojiù zhīdào le, jiù mán zhe wǒ yí gè rén!

Hóa ra cậu biết từ lâu rồi, chỉ giấu mỗi mình tôi!

2

Công thức theo dạng câu

Vỡ lẽ

(我说…怎么…,) 敢情 + (是) + Mệnh đề

我说屋里怎么这么冷,敢情是窗户没关。

Wǒ shuō wū lǐ zěnme zhème lěng, gǎnqing shì chuānghu méi guān.

Tôi đang thắc mắc sao trong phòng lạnh thế, hóa ra là cửa sổ chưa đóng.

Đáp lời tán thành

敢情好 / 敢情 + Mệnh đề

你帮我带一份早饭?敢情好!

Nǐ bāng wǒ dài yí fèn zǎofàn? Gǎnqing hǎo!

Cậu mua giúp tớ phần ăn sáng à? Thế thì hay quá!

3

Cách dùng

  1. 1Bất ngờ phát hiện

    Thường đi sau câu 我说…怎么… (tôi cứ thắc mắc…).

    • 我说他怎么这么高兴,敢情是中奖了。

      Wǒ shuō tā zěnme zhème gāoxìng, gǎnqing shì zhòngjiǎng le.

      Tôi cứ thắc mắc sao anh ấy vui thế, hóa ra là trúng thưởng.

  2. 2Mỉa nhẹ, “đương nhiên”

    Nhấn điều hiển nhiên để chê người kia.

    • 你说得轻松,敢情不是你天天加班。

      Nǐ shuō de qīngsōng, gǎnqing bú shì nǐ tiān tiān jiābān.

      Cậu nói thì nhẹ nhàng lắm, đương nhiên rồi, có phải cậu ngày nào cũng tăng ca đâu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    敢情你早就知道了,就瞒着我一个人!

    Gǎnqing nǐ zǎojiù zhīdào le, jiù mán zhe wǒ yí gè rén!

    Hóa ra cậu biết từ lâu rồi, chỉ giấu mỗi mình tôi!

  2. 2

    我说他怎么一整天不接电话,敢情是手机落在出租车上了。

    Wǒ shuō tā zěnme yì zhěngtiān bù jiē diànhuà, gǎnqing shì shǒujī luò zài chūzū chēshàng le.

    Tôi cứ thắc mắc sao anh ấy cả ngày không nghe máy, hóa ra là để quên điện thoại trên taxi.

  3. 3

    敢情这菜是你做的,我还以为是从饭馆买的呢。

    Gǎnqing zhè cài shì nǐ zuò de, wǒ hái yǐwéi shì cóng fànguǎn mǎi de ne.

    Hóa ra món này là cậu nấu, tôi còn tưởng mua ở nhà hàng.

  4. 4

    晚上一起吃火锅?——敢情好,我正馋这口呢!

    Wǎnshang yìqǐ chī huǒguō? — Gǎnqing hǎo, wǒ zhèng chán zhè kǒu ne!

    Tối đi ăn lẩu nhé? — Thế thì hay quá, đang thèm đúng món này!

  5. 5

    你倒是不心疼,敢情不是你出的钱。

    Nǐ dàoshi bù xīnténg, gǎnqing bú shì nǐ chū de qián.

    Cậu thì chẳng xót gì, đương nhiên rồi, tiền có phải cậu bỏ ra đâu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đậm khẩu ngữ phương Bắc, nhất là Bắc Kinh.
  • Thường đứng đầu câu/đầu vế, trước 是 hoặc mệnh đề; cũng có thể đứng sau chủ ngữ (你敢情早知道了).
  • 敢情好 là câu đáp lời rất phổ biến: “thế thì hay quá”.
  • Đôi khi viết là 感情 trong văn bản khẩu ngữ, cùng nghĩa.

Dấu hiệu nhận biết:我说怎么是好

敢情

Mẹo nhớ nhanh

敢情 nghe như “à, ra thế!” của dân Bắc Kinh.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

敢情敢情 + Mệnh đề = hóa ra… (bất ngờ vỡ lẽ): 敢情他是你哥哥 = hóa ra anh ấy là anh trai cậu; 敢情好! = thế thì tốt quá!
原来原来 (HSK4) trung tính, dùng được trong mọi văn phong (原来他是医生); 敢情 rất khẩu ngữ, cảm xúc bất ngờ mạnh hơn, và còn nghĩa “đương nhiên” (敢情好).Cách dùng 原来 trong tiếng Trung: ban đầu, trước đây; hóa ra →
敢情敢情 + Mệnh đề = hóa ra… (bất ngờ vỡ lẽ): 敢情他是你哥哥 = hóa ra anh ấy là anh trai cậu; 敢情好! = thế thì tốt quá!
难怪难怪 (HSK5) nghĩa “thảo nào”, nêu kết quả đã thấy (难怪他不来); 敢情 nêu nguyên nhân vừa phát hiện (敢情他病了).Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: thảo nào; cũng khó trách →
7

Lỗi thường gặp

  • 我敢情住在上海,后来才搬到北京。

    我原来住在上海,后来才搬到北京。

    敢情 chỉ có nghĩa “hóa ra” (chợt vỡ lẽ) hoặc “đương nhiên”, KHÔNG có nghĩa “trước đây, vốn dĩ” như 原来; nói về quá khứ phải dùng 原来/以前.

8

Câu hỏi thường gặp

敢情 có liên quan đến 敢 (dám) không?

Không; 敢情 là một từ khẩu ngữ trọn vẹn, không mang nghĩa “dám”.

Người miền Nam có dùng 敢情 không?

Ít; họ thường nói 原来. Nhưng 敢情 rất hay gặp trong phim, tiểu thuyết và tướng thanh phương Bắc.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

原来

Cách dùng 原来 trong tiếng Trung: ban đầu, trước đây; hóa ra

难怪

Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: thảo nào; cũng khó trách

Trước谈何容易Tiếp亏……还……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!