敢情
敢情 + Mệnh đề = hóa ra… (bất ngờ vỡ lẽ): 敢情他是你哥哥 = hóa ra anh ấy là anh trai cậu; 敢情好! = thế thì tốt quá!
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
敢情 + Clause
敢情 + Mệnh đề = hóa ra… (bất ngờ vỡ lẽ): 敢情他是你哥哥 = hóa ra anh ấy là anh trai cậu; 敢情好! = thế thì tốt quá!
Giải thích
敢情 (gǎnqing) là phó từ khẩu ngữ phương Bắc (Bắc Kinh), có hai nghĩa: (1) “hóa ra, thì ra” — chợt vỡ lẽ điều trước đây không biết, kèm cảm xúc bất ngờ: 敢情你早就知道了!; (2) “đương nhiên, dĩ nhiên rồi” — nhấn điều hiển nhiên, hay dùng để đáp lời: 敢情好! (thế thì hay quá!), 敢情不是你出的钱. 敢情 thường đứng đầu câu hoặc đầu vế, trước 是 hoặc mệnh đề.
敢情你早就知道了,就瞒着我一个人!
Gǎnqing nǐ zǎojiù zhīdào le, jiù mán zhe wǒ yí gè rén!
Hóa ra cậu biết từ lâu rồi, chỉ giấu mỗi mình tôi!
Vỡ lẽ
(我说…怎么…,) 敢情 + (是) + Mệnh đề
我说屋里怎么这么冷,敢情是窗户没关。
Wǒ shuō wū lǐ zěnme zhème lěng, gǎnqing shì chuānghu méi guān.
Tôi đang thắc mắc sao trong phòng lạnh thế, hóa ra là cửa sổ chưa đóng.
Đáp lời tán thành
敢情好 / 敢情 + Mệnh đề
你帮我带一份早饭?敢情好!
Nǐ bāng wǒ dài yí fèn zǎofàn? Gǎnqing hǎo!
Cậu mua giúp tớ phần ăn sáng à? Thế thì hay quá!
Thường đi sau câu 我说…怎么… (tôi cứ thắc mắc…).
我说他怎么这么高兴,敢情是中奖了。
Wǒ shuō tā zěnme zhème gāoxìng, gǎnqing shì zhòngjiǎng le.
Tôi cứ thắc mắc sao anh ấy vui thế, hóa ra là trúng thưởng.
Nhấn điều hiển nhiên để chê người kia.
你说得轻松,敢情不是你天天加班。
Nǐ shuō de qīngsōng, gǎnqing bú shì nǐ tiān tiān jiābān.
Cậu nói thì nhẹ nhàng lắm, đương nhiên rồi, có phải cậu ngày nào cũng tăng ca đâu.
敢情你早就知道了,就瞒着我一个人!
Gǎnqing nǐ zǎojiù zhīdào le, jiù mán zhe wǒ yí gè rén!
Hóa ra cậu biết từ lâu rồi, chỉ giấu mỗi mình tôi!
我说他怎么一整天不接电话,敢情是手机落在出租车上了。
Wǒ shuō tā zěnme yì zhěngtiān bù jiē diànhuà, gǎnqing shì shǒujī luò zài chūzū chēshàng le.
Tôi cứ thắc mắc sao anh ấy cả ngày không nghe máy, hóa ra là để quên điện thoại trên taxi.
敢情这菜是你做的,我还以为是从饭馆买的呢。
Gǎnqing zhè cài shì nǐ zuò de, wǒ hái yǐwéi shì cóng fànguǎn mǎi de ne.
Hóa ra món này là cậu nấu, tôi còn tưởng mua ở nhà hàng.
晚上一起吃火锅?——敢情好,我正馋这口呢!
Wǎnshang yìqǐ chī huǒguō? — Gǎnqing hǎo, wǒ zhèng chán zhè kǒu ne!
Tối đi ăn lẩu nhé? — Thế thì hay quá, đang thèm đúng món này!
你倒是不心疼,敢情不是你出的钱。
Nǐ dàoshi bù xīnténg, gǎnqing bú shì nǐ chū de qián.
Cậu thì chẳng xót gì, đương nhiên rồi, tiền có phải cậu bỏ ra đâu.
Dấu hiệu nhận biết:我说怎么是好
Mẹo nhớ nhanh
敢情 nghe như “à, ra thế!” của dân Bắc Kinh.
我敢情住在上海,后来才搬到北京。
我原来住在上海,后来才搬到北京。
敢情 chỉ có nghĩa “hóa ra” (chợt vỡ lẽ) hoặc “đương nhiên”, KHÔNG có nghĩa “trước đây, vốn dĩ” như 原来; nói về quá khứ phải dùng 原来/以前.
Không; 敢情 là một từ khẩu ngữ trọn vẹn, không mang nghĩa “dám”.
Ít; họ thường nói 原来. Nhưng 敢情 rất hay gặp trong phim, tiểu thuyết và tướng thanh phương Bắc.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!