学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/原来使甚至
原来
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

原来

Cách dùng 原来 trong tiếng Trung: trước đây, vốn có, hóa ra

原来 = trước đây (nay đã khác): 我原来住在河内; 原来的 + Danh từ = … cũ/ban đầu; 原来… = hóa ra….

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

原来Cấu trúc

原来 + Clause

原来 = trước đây (nay đã khác): 我原来住在河内; 原来的 + Danh từ = … cũ/ban đầu; 原来… = hóa ra….

Giải thích

原来 (yuánlái) làm danh từ/phó từ nghĩa "ban đầu, trước đây", cho thấy tình hình hiện tại đã KHÁC trước (原来需要十二个小时,现在五个小时). Làm tính từ nghĩa "vốn có, cũ, chưa thay đổi": khi bổ nghĩa cho danh từ phải có 的 (原来的计划, 原来的地方). Ngoài ra 原来 còn nghĩa "hóa ra" khi phát hiện sự thật: 原来是你!

坐火车从北京到上海,原来差不多需要十二个小时,现在五个小时就能到。

Zuò huǒchē cóng Běijīng dào Shànghǎi, yuánlái chàbuduō xūyào shí'èr gè xiǎoshí, xiànzài wǔ gè xiǎoshí jiù néng dào.

Đi tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, trước đây mất khoảng mười hai tiếng, bây giờ năm tiếng là tới.

2

Công thức theo dạng câu

Trước đây

Chủ ngữ + 原来 + Vị ngữ,现在/后来…

这里原来是一片农田,现在是公园。

Zhèlǐ yuánlái shì yí piàn nóng tián, xiànzài shì gōngyuán.

Nơi này trước đây là ruộng, bây giờ là công viên.

Tính từ

原来 + 的 + Danh từ

我换了手机,原来的号码不用了。

Wǒ huàn le shǒujī, yuánlái de hàomǎ bùyòng le.

Tôi đổi điện thoại rồi, số cũ không dùng nữa.

Hóa ra

原来 + Sự thật

原来他早就知道了。

Yuánlái tā zǎojiù zhīdào le.

Hóa ra anh ấy biết từ lâu rồi.

3

Cách dùng

  1. 1So sánh trước và nay

    Kết hợp 现在, 后来.

    • 他原来很瘦,现在胖多了。

      Tā yuánlái hěn shòu, xiànzài pàng duō le.

      Trước đây anh ấy rất gầy, bây giờ béo hơn nhiều.

  2. 2Phát hiện sự thật

    Kèm 以为 ở vế trước.

    • 我以为他走了,原来他在楼上。

      Wǒ yǐwéi tā zǒu le, yuánlái tā zài lóushàng.

      Tôi tưởng anh ấy đi rồi, hóa ra anh ấy ở trên lầu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    坐火车从北京到上海,原来差不多需要十二个小时,现在五个小时就能到。

    Zuò huǒchē cóng Běijīng dào Shànghǎi, yuánlái chàbuduō xūyào shí'èr gè xiǎoshí, xiànzài wǔ gè xiǎoshí jiù néng dào.

    Đi tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, trước đây mất khoảng mười hai tiếng, bây giờ năm tiếng là tới.

  2. 2

    按原来的计划应该是两周,但是我们可以提前完成。

    Àn yuánlái de jìhuà yīnggāi shì liǎng zhōu, dànshì wǒmen kěyǐ tíqián wánchéng.

    Theo kế hoạch ban đầu thì phải mất hai tuần, nhưng chúng tôi có thể hoàn thành sớm.

  3. 3

    他还住在原来的地方。

    Tā hái zhù zài yuánlái de dìfāng.

    Anh ấy vẫn sống ở chỗ cũ.

  4. 4

    原来是你啊,我还以为是谁呢。

    Yuánlái shì nǐ a, wǒ hái yǐwéi shì shuí ne.

    Hóa ra là bạn à, tôi còn tưởng là ai chứ.

  5. 5

    他原来是老师,后来当了作家。

    Tā yuánlái shì lǎoshī, hòulái dāng le zuòjiā.

    Trước đây anh ấy là giáo viên, sau này trở thành nhà văn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Bổ nghĩa danh từ phải có 的.
  • Nghĩa "lẽ ra" chỉ có 本来.
  • Nghĩa "hóa ra" chỉ có 原来.

Dấu hiệu nhận biết:现在后来以为的

原来

Mẹo nhớ nhanh

原来 = "nguyên lai" → "nguyên là" (trước đây) và "nguyên lai là thế" (hóa ra).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

原来原来 = trước đây (nay đã khác): 我原来住在河内; 原来的 + Danh từ = … cũ/ban đầu; 原来… = hóa ra….
本来Cả hai nghĩa "ban đầu"; 本来 còn nghĩa "lẽ ra" (本来就应该), 原来 còn nghĩa "hóa ra" (原来是你).Cách dùng 本来 trong tiếng Trung: vốn dĩ, lúc đầu, lẽ ra →
7

Lỗi thường gặp

  • 按原来计划,我们明天出发。

    按原来的计划,我们明天出发。

    原来 bổ nghĩa cho danh từ thì phải có 的.

  • 这件事原来就应该这么做。(nghĩa "lẽ ra")

    这件事本来就应该这么做。

    Nghĩa "vốn dĩ, lẽ ra" dùng 本来, không dùng 原来.

8

Câu hỏi thường gặp

原来 và 本来 khác nhau thế nào?

原来 có nghĩa "hóa ra"; 本来 có nghĩa "lẽ ra".

原来的 có cần 的 không?

Có, khi bổ nghĩa danh từ.

原来是你 nghĩa là gì?

"Hóa ra là bạn".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 68Trở Lại Khu Phố Cũ - Nói Về Thay Đổi Xưa Và Nay Với 原来

Cấu trúc liên quan

本来

Cách dùng 本来 trong tiếng Trung: vốn dĩ, lúc đầu, lẽ ra

Trước使Tiếp甚至

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!