学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/肯定以为离合词重叠
肯定
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

肯定

Cách dùng 肯定 trong tiếng Trung: chắc chắn, ghi nhận

肯定 + Động từ = chắc chắn…: 他肯定知道. 肯定 + Danh từ = ghi nhận: 肯定成绩. 不肯定 = không chắc.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

肯定Cấu trúc

Subject + 肯定 + Verb/Adj

肯定 + Động từ = chắc chắn…: 他肯定知道. 肯定 + Danh từ = ghi nhận: 肯定成绩. 不肯定 = không chắc.

Giải thích

肯定 (kěndìng) có ba cách dùng. (1) Phó từ đứng trước động từ/tính từ: "nhất định, chắc chắn" (他肯定会来). (2) Tính từ: "chắc chắn, rõ ràng" (肯定的回答; 我不太肯定). (3) Động từ + tân ngữ: "thừa nhận, ghi nhận, công nhận" (老师肯定了他的进步). Phủ định của nghĩa phó từ: 肯定不/肯定没.

您放心,质量肯定没问题。

Nín fàngxīn, zhìliàng kěndìng méi wèntí.

Ông cứ yên tâm, chất lượng chắc chắn không có vấn đề.

2

Công thức theo dạng câu

Phó từ

Chủ ngữ + 肯定 + (会/不) + Động từ

明天肯定会下雨。

Míngtiān kěndìng huì xiàyǔ.

Mai chắc chắn sẽ mưa.

Tính từ

(不太) + 肯定 / 肯定的 + Danh từ

他给了我肯定的回答。

Tā gěi le wǒ kěndìng de huídá.

Anh ấy cho tôi câu trả lời khẳng định.

Động từ

Chủ ngữ + 肯定 + 了 + Thành tích/Công việc

老师肯定了我们的努力。

Lǎoshī kěndìng le wǒmen de nǔlì.

Thầy giáo ghi nhận sự cố gắng của chúng tôi.

3

Cách dùng

  1. 1Phán đoán chắc chắn

    Dựa vào lý lẽ.

    • 这么晚了,商店肯定关门了。

      Zhème wǎn le, shāngdiàn kěndìng guān mén le.

      Muộn thế này rồi, cửa hàng chắc chắn đóng cửa rồi.

  2. 2Khen ngợi chính thức

    Ghi nhận thành tích.

    • 公司肯定了大家的工作。

      Gōngsī kěndìng le dàjiā de gōngzuò.

      Công ty ghi nhận công việc của mọi người.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    您放心,质量肯定没问题。

    Nín fàngxīn, zhìliàng kěndìng méi wèntí.

    Ông cứ yên tâm, chất lượng chắc chắn không có vấn đề.

  2. 2

    喝太多酒肯定对身体不好。

    Hē tài duō jiǔ kěndìng duì shēntǐ bù hǎo.

    Uống quá nhiều rượu chắc chắn không tốt cho sức khỏe.

  3. 3

    经理肯定了他这一年的工作。

    Jīnglǐ kěndìng le tā zhè yì nián de gōngzuò.

    Giám đốc đã ghi nhận công việc một năm qua của anh ấy.

  4. 4

    他今天肯定不来了。

    Tā jīntiān kěndìng bù lái le.

    Hôm nay chắc chắn anh ấy không đến nữa.

  5. 5

    我不太肯定他住在哪儿。

    Wǒ bùtài kěndìng tā zhù zài nǎr.

    Tôi không chắc lắm anh ấy sống ở đâu.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 肯定不 = chắc chắn không; 不肯定 = không chắc.
  • 肯定 phán đoán dựa trên suy luận; 一定 còn mang ý quyết tâm.
  • Danh từ: 得到肯定 (được ghi nhận).

Dấu hiệu nhận biết:会不一定了

肯定

Mẹo nhớ nhanh

肯定 = "khẳng định" Hán Việt — vừa "chắc chắn" vừa "công nhận".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

肯定肯定 + Động từ = chắc chắn…: 他肯定知道. 肯定 + Danh từ = ghi nhận: 肯定成绩. 不肯定 = không chắc.
一定一定 vừa phán đoán vừa thể hiện quyết tâm (我一定要去); 肯定 chủ yếu phán đoán, còn làm động từ "ghi nhận".
7

Lỗi thường gặp

  • 他不肯定来。(ý: chắc chắn không đến)

    他肯定不来。

    "Chắc chắn không" là 肯定不; 不肯定 nghĩa là "không chắc".

  • 我肯定他的工作很好。(ý: ghi nhận)

    我肯定了他的工作。

    Nghĩa "ghi nhận" dùng 肯定 + tân ngữ là danh từ (công việc, thành tích).

8

Câu hỏi thường gặp

肯定 và 一定 khác nhau thế nào?

一定 còn nghĩa quyết tâm "nhất định phải"; 肯定 thiên về phán đoán và còn nghĩa "ghi nhận".

不肯定 nghĩa là gì?

"Không chắc".

肯定了他的工作 nghĩa là gì?

"Ghi nhận công việc của anh ấy".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 93Nhà Hàng Mới Mở Dưới Tòa Nhà - Phán Đoán Chắc Chắn Với 肯定
Trước以为Tiếp离合词重叠

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!