本来
本来 = lúc đầu (sau đó đổi): 我本来想去,后来没去; hoặc = vốn dĩ, lẽ ra: 本来就应该这样.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 本来 + Verb
本来 = lúc đầu (sau đó đổi): 我本来想去,后来没去; hoặc = vốn dĩ, lẽ ra: 本来就应该这样.
Giải thích
本来 (běnlái) có hai nghĩa chính. (1) "Lúc đầu, ban đầu": hàm ý tình hình hiện tại đã khác (我本来想去,后来没去). (2) "Vốn dĩ, lẽ ra": điều hiển nhiên phải như vậy, thường đi với 应该, 就 (这件事本来就是你的错). 本来 làm phó từ đứng trước hoặc sau chủ ngữ; làm tính từ thì nghĩa "vốn có": 本来的样子.
这件事本来应该听他的。
Zhè jiàn shì běnlái yīnggāi tīng tā de.
Chuyện này lẽ ra nên nghe theo anh ấy.
Lúc đầu
Chủ ngữ + 本来 + Động từ,后来/但是…
我本来打算出国,后来改变了主意。
Wǒ běnlái dǎsuàn chūguó, hòulái gǎibiàn le zhǔyi.
Lúc đầu tôi định ra nước ngoài, sau đó đổi ý.
Lẽ ra
本来 + 应该/就 + …
你本来就应该早点儿告诉我。
Nǐ běnlái jiù yīnggāi zǎo diǎnr gàosù wǒ.
Lẽ ra bạn nên nói với tôi sớm hơn.
Tính từ
本来 + 的 + Danh từ
这件衣服本来的颜色是白的。
Zhè jiàn yīfu běnlái de yánsè shì bái de.
Màu ban đầu của chiếc áo này là trắng.
Đi với 后来, 可是, 但是.
我本来要坐飞机,可是票卖完了。
Wǒ běnlái yào zuò fēijī, kěshì piào mài wánle.
Lúc đầu tôi định đi máy bay, nhưng vé bán hết rồi.
本来就….
他是你哥哥,本来就该帮你。
Tā shì nǐ gēge, běnlái jiù gāi bāng nǐ.
Anh ấy là anh trai bạn, vốn dĩ phải giúp bạn.
这件事本来应该听他的。
Zhè jiàn shì běnlái yīnggāi tīng tā de.
Chuyện này lẽ ra nên nghe theo anh ấy.
我本来不会开车,但现在开得特别好。
Wǒ běnlái bú huì kāichē, dàn xiànzài kāi de tèbié hǎo.
Lúc đầu tôi không biết lái xe, nhưng bây giờ lái rất giỏi.
我本来想去看电影,后来下雨就没去。
Wǒ běnlái xiǎng qù kàn diànyǐng, hòulái xiàyǔ jiù méi qù.
Ban đầu tôi định đi xem phim, sau đó trời mưa nên không đi.
他本来就很瘦,现在更瘦了。
Tā běnlái jiù hěn shòu, xiànzài gèng shòu le.
Anh ấy vốn đã gầy, bây giờ càng gầy hơn.
本来嘛,学语言就要多说多练。
Běnlái ma, xué yǔyán jiùyào duō shuō duō liàn.
Thì vốn dĩ học ngôn ngữ phải nói nhiều luyện nhiều mà.
Dấu hiệu nhận biết:后来应该就但是
Mẹo nhớ nhanh
本 = gốc, 来 = đến → "từ gốc mà ra": vốn dĩ, ban đầu.
我原来想去,后来没去。我本来是北京人,后来搬到上海。
我本来想去,后来没去。我原来是北京人,后来搬到上海。
Nghĩa "lẽ ra/vốn dĩ" chỉ dùng 本来; nói thân phận trước đây thường dùng 原来.
他想本来去中国。
他本来想去中国。
本来 đứng trước động từ (hoặc trước chủ ngữ), không đứng sau động từ năng nguyện.
原来 có nghĩa "hóa ra"; 本来 có nghĩa "lẽ ra". Cả hai đều có nghĩa "lúc đầu".
"Vốn dĩ đã…", nhấn mạnh điều hiển nhiên.
Trước động từ, có thể trước hoặc sau chủ ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!