学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/本来离合词重叠上 + 数量
本来
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

本来

Cách dùng 本来 trong tiếng Trung: lúc đầu, vốn dĩ, lẽ ra

本来 = lúc đầu (sau đó đổi): 我本来想去,后来没去; hoặc = vốn dĩ, lẽ ra: 本来就应该这样.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

本来Cấu trúc

Subject + 本来 + Verb

本来 = lúc đầu (sau đó đổi): 我本来想去,后来没去; hoặc = vốn dĩ, lẽ ra: 本来就应该这样.

Giải thích

本来 (běnlái) có hai nghĩa chính. (1) "Lúc đầu, ban đầu": hàm ý tình hình hiện tại đã khác (我本来想去,后来没去). (2) "Vốn dĩ, lẽ ra": điều hiển nhiên phải như vậy, thường đi với 应该, 就 (这件事本来就是你的错). 本来 làm phó từ đứng trước hoặc sau chủ ngữ; làm tính từ thì nghĩa "vốn có": 本来的样子.

这件事本来应该听他的。

Zhè jiàn shì běnlái yīnggāi tīng tā de.

Chuyện này lẽ ra nên nghe theo anh ấy.

2

Công thức theo dạng câu

Lúc đầu

Chủ ngữ + 本来 + Động từ,后来/但是…

我本来打算出国,后来改变了主意。

Wǒ běnlái dǎsuàn chūguó, hòulái gǎibiàn le zhǔyi.

Lúc đầu tôi định ra nước ngoài, sau đó đổi ý.

Lẽ ra

本来 + 应该/就 + …

你本来就应该早点儿告诉我。

Nǐ běnlái jiù yīnggāi zǎo diǎnr gàosù wǒ.

Lẽ ra bạn nên nói với tôi sớm hơn.

Tính từ

本来 + 的 + Danh từ

这件衣服本来的颜色是白的。

Zhè jiàn yīfu běnlái de yánsè shì bái de.

Màu ban đầu của chiếc áo này là trắng.

3

Cách dùng

  1. 1Kế hoạch thay đổi

    Đi với 后来, 可是, 但是.

    • 我本来要坐飞机,可是票卖完了。

      Wǒ běnlái yào zuò fēijī, kěshì piào mài wánle.

      Lúc đầu tôi định đi máy bay, nhưng vé bán hết rồi.

  2. 2Khẳng định lẽ đương nhiên

    本来就….

    • 他是你哥哥,本来就该帮你。

      Tā shì nǐ gēge, běnlái jiù gāi bāng nǐ.

      Anh ấy là anh trai bạn, vốn dĩ phải giúp bạn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这件事本来应该听他的。

    Zhè jiàn shì běnlái yīnggāi tīng tā de.

    Chuyện này lẽ ra nên nghe theo anh ấy.

  2. 2

    我本来不会开车,但现在开得特别好。

    Wǒ běnlái bú huì kāichē, dàn xiànzài kāi de tèbié hǎo.

    Lúc đầu tôi không biết lái xe, nhưng bây giờ lái rất giỏi.

  3. 3

    我本来想去看电影,后来下雨就没去。

    Wǒ běnlái xiǎng qù kàn diànyǐng, hòulái xiàyǔ jiù méi qù.

    Ban đầu tôi định đi xem phim, sau đó trời mưa nên không đi.

  4. 4

    他本来就很瘦,现在更瘦了。

    Tā běnlái jiù hěn shòu, xiànzài gèng shòu le.

    Anh ấy vốn đã gầy, bây giờ càng gầy hơn.

  5. 5

    本来嘛,学语言就要多说多练。

    Běnlái ma, xué yǔyán jiùyào duō shuō duō liàn.

    Thì vốn dĩ học ngôn ngữ phải nói nhiều luyện nhiều mà.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Nghĩa "lẽ ra, đương nhiên" chỉ có ở 本来.
  • 本来 thường đi với 后来/但是/可是 ở vế sau.
  • Đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được.

Dấu hiệu nhận biết:后来应该就但是

本来

Mẹo nhớ nhanh

本 = gốc, 来 = đến → "từ gốc mà ra": vốn dĩ, ban đầu.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

本来本来 = lúc đầu (sau đó đổi): 我本来想去,后来没去; hoặc = vốn dĩ, lẽ ra: 本来就应该这样.
原来原来 cũng nghĩa "lúc đầu", nhưng còn nghĩa "hóa ra" (原来是你!); 本来 có nghĩa "lẽ ra" mà 原来 không có.Cách dùng 原来 trong tiếng Trung: ban đầu, trước đây; hóa ra →
7

Lỗi thường gặp

  • 我原来想去,后来没去。我本来是北京人,后来搬到上海。

    我本来想去,后来没去。我原来是北京人,后来搬到上海。

    Nghĩa "lẽ ra/vốn dĩ" chỉ dùng 本来; nói thân phận trước đây thường dùng 原来.

  • 他想本来去中国。

    他本来想去中国。

    本来 đứng trước động từ (hoặc trước chủ ngữ), không đứng sau động từ năng nguyện.

8

Câu hỏi thường gặp

本来 và 原来 khác nhau thế nào?

原来 có nghĩa "hóa ra"; 本来 có nghĩa "lẽ ra". Cả hai đều có nghĩa "lúc đầu".

本来就 nghĩa là gì?

"Vốn dĩ đã…", nhấn mạnh điều hiển nhiên.

本来 đứng ở đâu?

Trước động từ, có thể trước hoặc sau chủ ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 67Kỳ Nghỉ Lễ Mưa Phải Ở Nhà - Nói Về Kế Hoạch Thay Đổi Với 本来

Cấu trúc liên quan

原来

Cách dùng 原来 trong tiếng Trung: ban đầu, trước đây; hóa ra

Trước离合词重叠Tiếp上 + 数量

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!