学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại15Phrasal verb10Thành ngữ2Collocation1Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ10A10A21B11B25C13C20

10 cụm từ

  • Phrasal verbB2

    bury yourself in sth

    /ˈbɛri jɔːrˈsɛlf ɪn ˈsʌmθɪŋ/

    Chìm đắm vào việc gì đó để quên đi mọi thứ

  • Phrasal verbB2

    drive sb/st out

    /draɪv aʊt/

    Đuổi ai/cái gì đi, khiến ai/cái gì biến mất hoặc ngừng hoạt động.

  • Phrasal verbC1

    get to the bottom of sth

    /ɡɛt tuː ðə ˈbɑtəm ʌv/

    tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề

  • Phrasal verbB2

    keep pace with sb/st

    /kiːp peɪs wɪθ/

    theo kịp, bắt kịp tốc độ với ai/cái gì

  • Phrasal verbB2

    keep track of sb/sth

    /kiːp træk əv/

    theo dõi, nắm bắt thông tin về ai/cái gì

  • Phrasal verbA2

    print sth out

    /prɪnt ˈsʌmθɪŋ aʊt/

    In ra giấy (tài liệu, văn bản từ máy tính).

  • Phrasal verbC1

    pull the plug on sb/sth

    /pʊl ðə plʌɡ ɑn/

    chấm dứt, ngừng hỗ trợ hoặc tài trợ cho ai/cái gì

  • Phrasal verbB2

    run out of steam

    /rʌn aʊt əv stiːm/

    hết sức lực, mất năng lượng hoặc động lực để tiếp tục

  • Phrasal verbB1

    show sb/sth off / show sth off / show off sth

    /ʃoʊ ɔf/

    trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

  • Phrasal verbC1

    tear yourself away from sth

    /tɛər jɔːrˈsɛlf əˈweɪ frɑːm ˈsʌmθɪŋ/

    Rời khỏi điều gì đó dù rất muốn ở lại