Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
8 cụm từ
/kɑːrv aʊt/
xây dựng, tạo dựng được cái gì nhờ nỗ lực và kỹ năng
/kloʊz ˈɔːf/
đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác
/ɡoʊ ˈæftər/
Cố gắng đạt được hoặc giành được cái gì; Đuổi theo ai/cái gì (vật lý hoặc nhằm bắt giữ)
/pʊt ʌp wɪθ/
Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền
/splɪt ˈɪn tuː/
chia cái gì ra thành các phần
/teɪk fɔːr ˈɡræn.tɪd/
cho là điều hiển nhiên, không trân trọng những gì mình có
/treɪd ɔːf/
Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác
/wɜːrk aʊt/
tập thể dục để rèn luyện sức khỏe