Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
11 cụm từ
/beɪs ɑːn/
dựa vào cái gì để phát triển hoặc xây dựng
/brɛɪk daʊn/
Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).
/ˈkɑːntrækt aʊt/
Thuê ngoài, giao khoán công việc cho công ty khác
/lʊk tuː/
Trông mong, hy vọng vào cái gì
/luːz aʊt/
Bị thua thiệt, không nhận được điều mình xứng đáng.
/pʊt ˈɔːf/
hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm
/pʊt ʌp wɪθ/
Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền
/ræmp stʌm ʌp/
Tăng cường, đẩy mạnh cái gì đó
/teɪk ədˈvæntɪdʒ əv/
Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mình; Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)
/teɪk ˈoʊvər/
Đảm nhiệm, tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
/θɪŋk ˈoʊ vər/
Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định