学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Ramp sth up là gì?

ramp sth up/ræmp stʌm ʌp/(verb)

Tăng cường, đẩy mạnh cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to make something increase in amount

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "ramp sth up"

  1. 1. Tăng nhanh về số lượng, cường độ hoặc tốc độramp + sth + up

    to increase something in amount, speed, or intensity

    • The company quickly ramped up production to meet the demand.

      Công ty đã nhanh chóng đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu.

    • They ramped up their marketing efforts before the holiday season.

      Họ đã tăng cường nỗ lực tiếp thị trước mùa lễ hội.

  2. 2. Tăng dần theo kế hoạchramp + sth + up

    to gradually increase something according to a plan

    • The government is ramping up its vaccination program.

      Chính phủ đang đẩy mạnh chương trình tiêm chủng.

    • We need to ramp up our security measures.

      Chúng ta cần tăng cường các biện pháp an ninh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + ramp(s) + O + up

    Chủ ngữ + ramp (chia theo thì) + tân ngữ + up

  • ramp up + N

    Cũng có thể dùng như danh từ ghép 'ramp-up' (vd: a production ramp-up)

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong kinh doanh, sản xuất, hoặc các ngữ cảnh yêu cầu tăng tốc độ/quy mô. Có thể tách tân ngữ nếu tân ngữ là đại từ (ramp it up). Không dùng với người (không nói 'ramp up people').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'ramp' (dốc, đường dốc) + 'up' = leo dốc lên, tức là tăng dần lên.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • ramp sth up ↔ ramp up

    'ramp up' (không có tân ngữ) là nội động từ có nghĩa bắt đầu tăng tốc, còn 'ramp sth up' là ngoại động từ yêu cầu tân ngữ

Lỗi thường gặp

  • ❌ The company ramped production up quickly.

    ✓ The company ramped up production quickly.

    Khi tân ngữ là danh từ, 'up' có thể đứng sau tân ngữ hoặc sau động từ, nhưng dạng 'ramp up + N' tự nhiên hơn

  • ❌ They ramped up it.

    ✓ They ramped it up.

    Khi tân ngữ là đại từ, 'up' phải đứng sau đại từ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • scale sth up — Tương tự, nhưng thường nhấn mạnh việc mở rộng quy mô
  • step sth up — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày
  • increase sth — Nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh tốc độ tăng

↔️ Từ trái nghĩa

  • scale sth down — Giảm bớt quy mô
  • wind sth down — Giảm dần, ngừng dần

🔗 Cụm hay đi kèm

ramp up productionramp up effortsramp up spendingramp up security

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty quyết định đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu mùa lễ.
  2. Họ đang đẩy mạnh chiến dịch tiếp thị trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"ramp sth up" có tách được không?

Có, khi tân ngữ là đại từ (vd: ramp it up). Khi tân ngữ là danh từ, có thể đặt 'up' sau tân ngữ hoặc sau động từ, nhưng 'ramp up + N' là phổ biến hơn.

›"ramp up" và "scale up" khác nhau thế nào?

'Ramp up' nhấn mạnh tốc độ tăng nhanh, còn 'scale up' nhấn mạnh việc mở rộng quy mô (thường dùng trong kinh doanh/công nghệ).

›Có thể dùng "ramp up" trong ngữ cảnh cá nhân không?

Có, nhưng thường dùng trong bối cảnh tổ chức/doanh nghiệp. Ví dụ: 'I need to ramp up my exercise routine.'

🧩 Cụm từ liên quan

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

put sth off / put sb off (sth)

hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

#Customers