Tăng cường, đẩy mạnh cái gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to make something increase in amount
1. Tăng nhanh về số lượng, cường độ hoặc tốc độramp + sth + up
to increase something in amount, speed, or intensity
The company quickly ramped up production to meet the demand.
Công ty đã nhanh chóng đẩy mạnh sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
They ramped up their marketing efforts before the holiday season.
Họ đã tăng cường nỗ lực tiếp thị trước mùa lễ hội.
2. Tăng dần theo kế hoạchramp + sth + up
to gradually increase something according to a plan
The government is ramping up its vaccination program.
Chính phủ đang đẩy mạnh chương trình tiêm chủng.
We need to ramp up our security measures.
Chúng ta cần tăng cường các biện pháp an ninh.
S + ramp(s) + O + up
Chủ ngữ + ramp (chia theo thì) + tân ngữ + up
ramp up + N
Cũng có thể dùng như danh từ ghép 'ramp-up' (vd: a production ramp-up)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong kinh doanh, sản xuất, hoặc các ngữ cảnh yêu cầu tăng tốc độ/quy mô. Có thể tách tân ngữ nếu tân ngữ là đại từ (ramp it up). Không dùng với người (không nói 'ramp up people').
Hình dung 'ramp' (dốc, đường dốc) + 'up' = leo dốc lên, tức là tăng dần lên.
ramp sth up ↔ ramp up
'ramp up' (không có tân ngữ) là nội động từ có nghĩa bắt đầu tăng tốc, còn 'ramp sth up' là ngoại động từ yêu cầu tân ngữ
❌ The company ramped production up quickly.
✓ The company ramped up production quickly.
Khi tân ngữ là danh từ, 'up' có thể đứng sau tân ngữ hoặc sau động từ, nhưng dạng 'ramp up + N' tự nhiên hơn
❌ They ramped up it.
✓ They ramped it up.
Khi tân ngữ là đại từ, 'up' phải đứng sau đại từ
Có, khi tân ngữ là đại từ (vd: ramp it up). Khi tân ngữ là danh từ, có thể đặt 'up' sau tân ngữ hoặc sau động từ, nhưng 'ramp up + N' là phổ biến hơn.
'Ramp up' nhấn mạnh tốc độ tăng nhanh, còn 'scale up' nhấn mạnh việc mở rộng quy mô (thường dùng trong kinh doanh/công nghệ).
Có, nhưng thường dùng trong bối cảnh tổ chức/doanh nghiệp. Ví dụ: 'I need to ramp up my exercise routine.'