学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Take over là gì?

take over (sth/sb)/teɪk ˈoʊvər/(verb)

Đảm nhiệm, tiếp quản, nắm quyền kiểm soát

Định nghĩa (tiếng Anh): to begin to have control of or responsibility for something, especially in place of somebody else

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take over"

  1. 1. Bắt đầu nắm quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm về thứ gì đó, thường thay thế người kháctake over (+ sth/sb)

    To begin to have control of or responsibility for something, especially instead of someone else

    • She took over as CEO after her father retired.

      Cô ấy đã tiếp quản vị trí CEO sau khi cha cô nghỉ hưu.

    • The new manager will take over next month.

      Quản lý mới sẽ đảm nhiệm công việc vào tháng sau.

  2. 2. Chi phối, lấn át (cảm xúc, tình huống)take over

    To become the main or controlling influence

    • Fear took over when he realized the danger.

      Nỗi sợ hãi đã chi phối anh ấy khi anh nhận ra nguy hiểm.

    • The weeds have taken over the garden.

      Cỏ dại đã lấn át cả khu vườn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take over (+ sth/sb)

    Tân ngữ có thể là danh từ chỉ công việc/vị trí hoặc người (thay thế ai đó)

  • take over as + role

    Dùng khi nhấn mạnh vai trò/chức vụ được đảm nhiệm

  • be taken over (by sb)

    Dạng bị động, nhấn mạnh việc bị tiếp quản

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh: kinh doanh (tiếp quản công ty), công việc (đảm nhiệm vị trí), cảm xúc (chi phối). Không tách tân ngữ nếu là danh từ (không bao giờ 'take it over').

Mẹo nhớ nhanh

'Take' (lấy) + 'over' (qua, vượt qua) = lấy quyền kiểm soát từ người khác hoặc tình huống trước đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take over ↔ take in

    'Take over' là tiếp quản/kiểm soát, còn 'take in' là tiếp nhận (thông tin, người tản cư) hoặc hiểu (a situation)

Lỗi thường gặp

  • ❌ He took it over the company.

    ✓ He took over the company.

    Phrasal verb 'take over' KHÔNG tách được với tân ngữ là danh từ. Chỉ tách được nếu tân ngữ là đại từ (take it over).

  • ❌ She took over it without asking.

    ✓ She took it over without asking.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), BẮT BUỘC phải tách: take + it + over.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • take charge — Tương tự nhưng nhấn mạnh việc chủ động nắm quyền hơn là thay thế ai đó
  • assume control — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • give up — Từ bỏ, ngược với việc tiếp quản
  • hand over — Bàn giao, ngược với việc nhận quyền

🔗 Cụm hay đi kèm

take over a companytake over as managertake over someone’s dutiesbe taken over by emotions

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy sẽ đảm nhiệm công việc này khi tôi nghỉ hưu.
  2. Công ty mới đã tiếp quản nhà máy cũ từ năm ngoái.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Take over là gì?

Take over nghĩa là đảm nhiệm, tiếp quản hoặc nắm quyền kiểm soát thứ gì đó, thường thay thế người khác.

›Take over khác take in thế nào?

'Take over' là tiếp quản/kiểm soát, còn 'take in' là tiếp nhận (thông tin, người) hoặc hiểu (tình huống).

›Take over có tách được không?

Không tách được với tân ngữ là danh từ (sai: take the company over). Chỉ tách được với đại từ (đúng: take it over).

🧩 Cụm từ liên quan

give up

Bỏ cuộc

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

think sth over

Suy nghĩ cẩn thận về việc gì trước khi quyết định

look to sth

Trông mong, hy vọng vào cái gì

at cross purposes

Hiểu lầm nhau vì nói về những điều khác nhau mà không biết

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

promise sb the earth/moon/world

Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.

to sb’s satisfaction

Đạt được sự hài lòng của ai đó.

#Customers